1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Well
(phr) /wel/ - À, ừ thì (dùng khi ngập ngừng, chuyển hướng hội thoại hoặc trả lời không hoàn toàn đúng kỳ vọng). Ex: So you live in Boston? - Well, near Boston. (Vậy bạn sống ở Boston à? - À, gần Boston.)

Right / OK
(phr) /raɪt/ /ˌəʊˈkeɪ/ - Được rồi, nào (dùng để bắt đầu một hoạt động mới hoặc điều hành cuộc trò chuyện). Ex: Right, let's have a look at exercise 3. (Được rồi, chúng ta hãy nhìn vào bài tập 3.)

Now / So
(phr) /naʊ/ /səʊ/ - Nào, vậy thì (dùng để mở đầu hoặc chuyển sang bước tiếp theo). Ex: Now, what shall we do next? (Nào, tiếp theo chúng ta sẽ làm gì?)

Good
(phr) /ɡʊd/ - Tốt rồi, vậy nhé (dùng để xác nhận hoặc chuyển tiếp cuộc trò chuyện). Ex: Good, I'll ring you on Thursday then. (Tốt rồi, vậy tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Năm nhé.)

Well then
(phr) /wel ðen/ - Vậy thì (dùng để bắt đầu thảo luận một chủ đề). Ex: Well then, what was it you want to talk about? (Vậy thì, điều bạn muốn nói là gì?)
Now then
(phr) /naʊ ðen/ - Nào bây giờ (dùng bởi người kiểm soát cuộc trò chuyện, như giáo viên). Ex: Now then, I want you to look at this picture. (Nào bây giờ, thầy muốn các em nhìn vào bức hình này.)

Fine / Great
(phr) /faɪn/ /ɡreɪt/ - Được rồi, tuyệt (dùng để kết thúc một cuộc hội thoại). Ex: Fine, let's meet again next week. (Được rồi, tuần sau gặp lại nhé.)

So, where was I?
(phr) /səʊ weə wəz aɪ/ - Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? (dùng để quay lại chủ đề chính sau khi bị ngắt lời). Ex: So, where was I? I was telling you about my aunt. (Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? Tôi đang kể cho bạn nghe về cô tôi.)

Mind you
(phr) /maɪnd juː/ - Tuy nhiên, nhưng mà phải nói thêm là (dùng như 'however' khi sực nhớ ra một ý). Ex: It's cold, isn't it? - Yeah. Mind you, it's November. (Lạnh nhỉ? - Ừ. Nhưng mà nhớ là đang tháng 11 mà.)

Listen / Look
(phr) /ˈlɪs.ən/ /lʊk/ - Nhìn này, nghe này (dùng để đưa ra gợi ý hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng). Ex: Listen, why don't you let me sort it out? (Nghe này, sao bạn không để tôi giải quyết nó?)

Let me see
(phr) /let miː siː/ - Để tôi xem nào (dùng khi cần thời gian suy nghĩ, ngập ngừng). Ex: What's her number? - Let me see, I have it here. (Số cô ấy là gì? - Để tôi xem nào, tôi có ở đây.)

Hang on / Hold on
(phr) /hæŋ ɒn/ /həʊld ɒn/ - Chờ chút, đợi đã (dùng để chặn không cho người khác ngắt lời). Ex: Hang on! Let me tell you what he said! (Chờ chút! Để tôi nói cho bạn nghe anh ấy đã nói gì!)

You see
(phr) /juː siː/ - Bạn thấy đấy (dùng khi giải thích một lý do). Ex: I can't do that. You see, I'm not the boss here. (Tôi không làm thế được. Bạn thấy đấy, tôi không phải là sếp ở đây.)
You know / Sort of
(phr) /juː nəʊ/ /sɔːt əv/ - Bạn biết đấy, kiểu như là (dùng khi do dự, ngập ngừng). Ex: He was, you know, sort of just standing there. (Anh ấy, bạn biết đấy, kiểu như chỉ đứng đó.)
Kind of / Like
(phr) /kaɪnd əv/ /laɪk/ - Đại loại là, kiểu như (dùng khi không chắc cách diễn đạt chính xác). Ex: He was wearing this, kind of cowboy hat. (Anh ấy đang đội một cái, đại loại như nón bồi đầm.)

Anyway
(phr) /ˈen.i.weɪ/ - Dù sao thì, tóm lại là (dùng để chuyển chủ đề hoặc khép lại cuộc trò chuyện). Ex: Anyway, I'll ring you tomorrow. (Dù sao thì, tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
Still / On the other hand
(phr) /stɪl/ /ɒn ði ˈʌð.ər hænd/ - Tuy nhiên, mặt khác (dùng để đối lập hai ý kiến). Ex: It rained yesterday. Still, we can't complain. (Hôm qua trời mưa. Tuy nhiên, chúng ta không thể phàn nàn được.)

I mean
(phr) /aɪ miːn/ - Ý tôi là (dùng để giải thích rõ hơn điều vừa nói). Ex: We shouldn't be too hard on him. I mean, he's only a child. (Chúng ta không nên quá khắt khe với nó. Ý tôi là, nó chỉ là một đứa trẻ.)