Thẻ ghi nhớ: UNIT 67 DISCOURSE MARKERS IN SPOKEN ENGLISH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:28 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

Well

(phr) /wel/ - À, ừ thì (dùng khi ngập ngừng, chuyển hướng hội thoại hoặc trả lời không hoàn toàn đúng kỳ vọng). Ex: So you live in Boston? - Well, near Boston. (Vậy bạn sống ở Boston à? - À, gần Boston.)

<p>(phr) /wel/ - À, ừ thì (dùng khi ngập ngừng, chuyển hướng hội thoại hoặc trả lời không hoàn toàn đúng kỳ vọng). Ex: So you live in Boston? - Well, near Boston. (Vậy bạn sống ở Boston à? - À, gần Boston.)</p>
2
New cards

Right / OK

(phr) /raɪt/ /ˌəʊˈkeɪ/ - Được rồi, nào (dùng để bắt đầu một hoạt động mới hoặc điều hành cuộc trò chuyện). Ex: Right, let's have a look at exercise 3. (Được rồi, chúng ta hãy nhìn vào bài tập 3.)

<p>(phr) /raɪt/ /ˌəʊˈkeɪ/ - Được rồi, nào (dùng để bắt đầu một hoạt động mới hoặc điều hành cuộc trò chuyện). Ex: Right, let's have a look at exercise 3. (Được rồi, chúng ta hãy nhìn vào bài tập 3.)</p>
3
New cards

Now / So

(phr) /naʊ/ /səʊ/ - Nào, vậy thì (dùng để mở đầu hoặc chuyển sang bước tiếp theo). Ex: Now, what shall we do next? (Nào, tiếp theo chúng ta sẽ làm gì?)

<p>(phr) /naʊ/ /səʊ/ - Nào, vậy thì (dùng để mở đầu hoặc chuyển sang bước tiếp theo). Ex: Now, what shall we do next? (Nào, tiếp theo chúng ta sẽ làm gì?)</p>
4
New cards

Good

(phr) /ɡʊd/ - Tốt rồi, vậy nhé (dùng để xác nhận hoặc chuyển tiếp cuộc trò chuyện). Ex: Good, I'll ring you on Thursday then. (Tốt rồi, vậy tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Năm nhé.)

<p>(phr) /ɡʊd/ - Tốt rồi, vậy nhé (dùng để xác nhận hoặc chuyển tiếp cuộc trò chuyện). Ex: Good, I'll ring you on Thursday then. (Tốt rồi, vậy tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Năm nhé.)</p>
5
New cards

Well then

(phr) /wel ðen/ - Vậy thì (dùng để bắt đầu thảo luận một chủ đề). Ex: Well then, what was it you want to talk about? (Vậy thì, điều bạn muốn nói là gì?)

6
New cards

Now then

(phr) /naʊ ðen/ - Nào bây giờ (dùng bởi người kiểm soát cuộc trò chuyện, như giáo viên). Ex: Now then, I want you to look at this picture. (Nào bây giờ, thầy muốn các em nhìn vào bức hình này.)

<p>(phr) /naʊ ðen/ - Nào bây giờ (dùng bởi người kiểm soát cuộc trò chuyện, như giáo viên). Ex: Now then, I want you to look at this picture. (Nào bây giờ, thầy muốn các em nhìn vào bức hình này.)</p>
7
New cards

Fine / Great

(phr) /faɪn/ /ɡreɪt/ - Được rồi, tuyệt (dùng để kết thúc một cuộc hội thoại). Ex: Fine, let's meet again next week. (Được rồi, tuần sau gặp lại nhé.)

<p>(phr) /faɪn/ /ɡreɪt/ - Được rồi, tuyệt (dùng để kết thúc một cuộc hội thoại). Ex: Fine, let's meet again next week. (Được rồi, tuần sau gặp lại nhé.)</p>
8
New cards

So, where was I?

(phr) /səʊ weə wəz aɪ/ - Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? (dùng để quay lại chủ đề chính sau khi bị ngắt lời). Ex: So, where was I? I was telling you about my aunt. (Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? Tôi đang kể cho bạn nghe về cô tôi.)

<p>(phr) /səʊ weə wəz aɪ/ - Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? (dùng để quay lại chủ đề chính sau khi bị ngắt lời). Ex: So, where was I? I was telling you about my aunt. (Tôi đang nói đến đâu rồi nhỉ? Tôi đang kể cho bạn nghe về cô tôi.)</p>
9
New cards

Mind you

(phr) /maɪnd juː/ - Tuy nhiên, nhưng mà phải nói thêm là (dùng như 'however' khi sực nhớ ra một ý). Ex: It's cold, isn't it? - Yeah. Mind you, it's November. (Lạnh nhỉ? - Ừ. Nhưng mà nhớ là đang tháng 11 mà.)

<p>(phr) /maɪnd juː/ - Tuy nhiên, nhưng mà phải nói thêm là (dùng như 'however' khi sực nhớ ra một ý). Ex: It's cold, isn't it? - Yeah. Mind you, it's November. (Lạnh nhỉ? - Ừ. Nhưng mà nhớ là đang tháng 11 mà.)</p>
10
New cards

Listen / Look

(phr) /ˈlɪs.ən/ /lʊk/ - Nhìn này, nghe này (dùng để đưa ra gợi ý hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng). Ex: Listen, why don't you let me sort it out? (Nghe này, sao bạn không để tôi giải quyết nó?)

<p>(phr) /ˈlɪs.ən/ /lʊk/ - Nhìn này, nghe này (dùng để đưa ra gợi ý hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng). Ex: Listen, why don't you let me sort it out? (Nghe này, sao bạn không để tôi giải quyết nó?)</p>
11
New cards

Let me see

(phr) /let miː siː/ - Để tôi xem nào (dùng khi cần thời gian suy nghĩ, ngập ngừng). Ex: What's her number? - Let me see, I have it here. (Số cô ấy là gì? - Để tôi xem nào, tôi có ở đây.)

<p>(phr) /let miː siː/ - Để tôi xem nào (dùng khi cần thời gian suy nghĩ, ngập ngừng). Ex: What's her number? - Let me see, I have it here. (Số cô ấy là gì? - Để tôi xem nào, tôi có ở đây.)</p>
12
New cards

Hang on / Hold on

(phr) /hæŋ ɒn/ /həʊld ɒn/ - Chờ chút, đợi đã (dùng để chặn không cho người khác ngắt lời). Ex: Hang on! Let me tell you what he said! (Chờ chút! Để tôi nói cho bạn nghe anh ấy đã nói gì!)

<p>(phr) /hæŋ ɒn/ /həʊld ɒn/ - Chờ chút, đợi đã (dùng để chặn không cho người khác ngắt lời). Ex: Hang on! Let me tell you what he said! (Chờ chút! Để tôi nói cho bạn nghe anh ấy đã nói gì!)</p>
13
New cards

You see

(phr) /juː siː/ - Bạn thấy đấy (dùng khi giải thích một lý do). Ex: I can't do that. You see, I'm not the boss here. (Tôi không làm thế được. Bạn thấy đấy, tôi không phải là sếp ở đây.)

14
New cards

You know / Sort of

(phr) /juː nəʊ/ /sɔːt əv/ - Bạn biết đấy, kiểu như là (dùng khi do dự, ngập ngừng). Ex: He was, you know, sort of just standing there. (Anh ấy, bạn biết đấy, kiểu như chỉ đứng đó.)

15
New cards

Kind of / Like

(phr) /kaɪnd əv/ /laɪk/ - Đại loại là, kiểu như (dùng khi không chắc cách diễn đạt chính xác). Ex: He was wearing this, kind of cowboy hat. (Anh ấy đang đội một cái, đại loại như nón bồi đầm.)

<p>(phr) /kaɪnd əv/ /laɪk/ - Đại loại là, kiểu như (dùng khi không chắc cách diễn đạt chính xác). Ex: He was wearing this, kind of cowboy hat. (Anh ấy đang đội một cái, đại loại như nón bồi đầm.)</p>
16
New cards

Anyway

(phr) /ˈen.i.weɪ/ - Dù sao thì, tóm lại là (dùng để chuyển chủ đề hoặc khép lại cuộc trò chuyện). Ex: Anyway, I'll ring you tomorrow. (Dù sao thì, tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)

17
New cards

Still / On the other hand

(phr) /stɪl/ /ɒn ði ˈʌð.ər hænd/ - Tuy nhiên, mặt khác (dùng để đối lập hai ý kiến). Ex: It rained yesterday. Still, we can't complain. (Hôm qua trời mưa. Tuy nhiên, chúng ta không thể phàn nàn được.)

<p>(phr) /stɪl/ /ɒn ði ˈʌð.ər hænd/ - Tuy nhiên, mặt khác (dùng để đối lập hai ý kiến). Ex: It rained yesterday. Still, we can't complain. (Hôm qua trời mưa. Tuy nhiên, chúng ta không thể phàn nàn được.)</p>
18
New cards

I mean

(phr) /aɪ miːn/ - Ý tôi là (dùng để giải thích rõ hơn điều vừa nói). Ex: We shouldn't be too hard on him. I mean, he's only a child. (Chúng ta không nên quá khắt khe với nó. Ý tôi là, nó chỉ là một đứa trẻ.)