1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
become an increasingly pressing issue
trở thành một vấn đề ngày càng cấp thiết
become an increasingly serious concern
trở thành một mối quan ngại ngày càng nghiêm trọng
prompt debate over how…
làm dấy lên tranh luận về cách…
address the problem
giải quyết vấn đề
tackle the problem
chủ động giải quyết/đối phó với vấn đề
tackle the root causes of the problem
giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
address the underlying causes
giải quyết những nguyên nhân tiềm ẩn
address the problem at its root
giải quyết vấn đề từ gốc rễ
tighter supervision
sự giám sát chặt chẽ hơn
stricter disciplinary measures
các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hơn
proportionate punishment
hình phạt tương xứng
serve as an effective deterrent
đóng vai trò là biện pháp răn đe hiệu quả
serve as an effective short-term deterrent
đóng vai trò là biện pháp răn đe ngắn hạn hiệu quả
deter students from cheating
ngăn học sinh gian lận
discourage academic dishonesty
ngăn cản hành vi không trung thực trong học tập
academic dishonesty
hành vi gian lận/không trung thực trong học thuật
academic integrity
tính trung thực/chính trực trong học thuật
foster a culture of academic integrity
xây dựng văn hóa trung thực trong học thuật
cultivate academic integrity
nuôi dưỡng tính chính trực trong học thuật
instil a sense of integrity in students
hình thành ý thức chính trực ở học sinh
excessive academic pressure
áp lực học tập quá mức
intense academic pressure
áp lực học tập cao
mounting academic pressure
áp lực học tập ngày càng gia tăng
a grade-oriented culture
văn hóa quá chú trọng điểm số
a highly competitive academic environment
môi trường học tập có tính cạnh tranh cao
alleviate excessive academic pressure
giảm bớt áp lực học tập quá mức
reduce the pressure placed on students
giảm áp lực đặt lên học sinh
redesign examinations
thiết kế lại các kỳ thi
reform assessment methods
cải cách phương pháp đánh giá
reform the assessment system
cải cách hệ thống đánh giá
diversify assessment methods
đa dạng hóa các phương pháp đánh giá
introduce alternative forms of assessment
đưa vào các hình thức đánh giá thay thế
high-stakes examinations
các kỳ thi có tính quyết định cao
reduce reliance on high-stakes examinations
giảm sự phụ thuộc vào các kỳ thi có tính quyết định cao
change students’ perceptions
thay đổi nhận thức của học sinh
reshape students’ perceptions
định hình lại nhận thức của học sinh
reshape students’ attitudes towards…
định hình lại thái độ của học sinh đối với…
foster a stronger sense of self-respect
nuôi dưỡng ý thức tự trọng mạnh mẽ hơn
develop a strong sense of self-respect
phát triển ý thức tự trọng mạnh mẽ
promote personal responsibility
đề cao trách nhiệm cá nhân
develop students’ sense of responsibility
phát triển ý thức trách nhiệm của học sinh
intrinsic motivation
động lực nội tại
extrinsic motivation
động lực bên ngoài
an intrinsic commitment to academic integrity
sự cam kết nội tại đối với tính trung thực học thuật
internalised moral values
các giá trị đạo đức được nội tâm hóa
bring about lasting behavioural change
tạo ra sự thay đổi hành vi lâu dài
produce lasting behavioural change
tạo ra thay đổi hành vi lâu dài
achieve sustainable change
đạt được sự thay đổi bền vững
create long-term behavioural change
tạo ra thay đổi hành vi dài hạn
provide an incentive to cheat
tạo động lực/khuyến khích gian lận
create incentives for cheating
tạo ra những động lực thúc đẩy gian lận
remove the incentive to cheat
loại bỏ động cơ gian lận
reduce the incentive to engage in academic dishonesty
giảm động cơ thực hiện hành vi gian lận học thuật
demonstrate genuine competence
thể hiện năng lực thực chất
genuine academic achievement
thành tích học tập thực chất
meaningful learning
việc học tập có ý nghĩa
internalise ethical values
nội tâm hóa các giá trị đạo đức
discourage dishonest behaviour
ngăn cản hành vi không trung thực
not merely… but also…
không chỉ… mà còn…
not simply… but rather…
không đơn thuần… mà đúng hơn là…
rather than merely…
thay vì chỉ đơn thuần…
address the issue in the long term
giải quyết vấn đề về lâu dài
a more sustainable long-term solution
một giải pháp dài hạn bền vững hơn
an immediate preventive measure
một biện pháp phòng ngừa tức thời
a short-term solution
giải pháp ngắn hạn
a long-term strategy
chiến lược dài hạn
a lasting solution
giải pháp lâu dài