CHUYEN DE 5 - BUOI 4 - 1 + 2 + 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

take after sb

giống ai

2
New cards

take back

rút lại; nhận lại

3
New cards

take sb in

cho ai ở nhờ; lừa ai; hiểu/tiếp thu

4
New cards

take up

bắt đầu; chiếm (thời gian/không gian)

5
New cards

take sb aback

làm ai sững sờ, kinh ngạc

6
New cards

take over

tiếp quản; kiểm soát

7
New cards

take against sb/sth

bắt đầu không thích; có ác cảm

8
New cards

take apart

tháo rời; phân tích kỹ

9
New cards

take out

lấy ra; đưa đi; loại bỏ

10
New cards

take for

nhầm/tưởng là

11
New cards

take down

ghi lại; tháo xuống

12
New cards

take on

đảm nhận; nhận việc; tuyển dụng

13
New cards

take sb through sth

hướng dẫn/giải thích từng bước

14
New cards

take to sb/sth

bắt đầu thích; quen với

15
New cards

take sb aside

kéo ai ra nói chuyện riêng

16
New cards
put off
trì hoãn; làm ai mất hứng
17
New cards
put aside
để sang một bên; gác lại
18
New cards
put on
mặc; bật; tăng cân; giả vờ
19
New cards
put up with
chịu đựng
20
New cards
put in
đặt vào; bỏ thời gian/công sức; nộp đơn
21
New cards
put out
dập tắt; đưa ra; làm phiền
22
New cards
put back
đặt/trả lại chỗ cũ; trì hoãn
23
New cards
put through
nối máy; khiến ai trải qua điều gì
24
New cards
put away
cất đi; ăn hết; dành dụm
25
New cards
put across
truyền đạt, diễn đạt thành công
26
New cards
put over
truyền đạt; thuyết phục
27
New cards
put forward
đề xuất; đưa ra ý kiến
28
New cards
put forth
đưa ra; thể hiện/nỗ lực
29
New cards
put together
tập hợp; lắp ráp; kết hợp