VOL 9 TEST 2 read

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Dưới đây là danh sách 50 từ/cụm từ từ 3 bài đọc IELTS Reading được chuyển sang định dạng **"từ

nghĩa"**, mỗi cụm cách nhau bởi 1 dòng trống:

2
New cards
3
New cards

philanthropist

Nhà từ thiện, người dùng tiền bạc/nguồn lực để giúp đỡ cộng đồng.

4
New cards
5
New cards

desire

Khát khao, mong muốn mạnh mẽ.

6
New cards
7
New cards

accomplishment

Thành tựu, thành quả đạt được nhờ sự nỗ lực.

8
New cards
9
New cards

welfare

Phúc lợi, sự bình an và thịnh vượng của xã hội hoặc cá nhân.

10
New cards
11
New cards

acquire

Mua lại, thu được, đạt được (tài sản, kiến thức).

12
New cards

automate

Tự động hóa (quy trình sản xuất, công việc).

13
New cards

confrontation

Cuộc đối đầu, sự xung đột căng thẳng giữa các bên.

14
New cards

restore

Khôi phục, phục hồi lại trạng thái/trật tự ban đầu.

15
New cards

invade

Xâm chiếm, xâm nhập vào lãnh thổ/thị trường của đối thủ.

16
New cards

expand

Mở rộng, gia tăng quy mô hoặc phạm vi hoạt động.

17
New cards

distinction

Sự phân biệt, sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.

18
New cards

variable

Biến số, yếu tố có thể thay đổi trong một hoàn cảnh.

19
New cards

take something into account

Cân nhắc, tính đến hoặc xem xét yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định.

20
New cards

connotation

Ý nghĩa hàm ẩn, sắc thái biểu cảm của từ ngữ.

21
New cards

convey

Truyền tải, bộc lộ (thông điệp, cảm xúc, ý nghĩa).

22
New cards

crucial

Vô cùng quan trọng, mang tính quyết định.

23
New cards

equivalence

Sự tương đương, tính ngang bằng về giá trị/ý nghĩa.

24
New cards

allusion

Sự ám chỉ, sự nhắc đến gián tiếp một sự kiện/tác phẩm.

25
New cards

paraphrase

Diễn đạt lại, diễn giải lại bằng lời lẽ khác nhưng giữ nguyên ý.

26
New cards

suffice

Đủ để đáp ứng nhu cầu, đủ dùng cho một mục đích.

27
New cards

warrant

Đòi hỏi, chứng minh là cần thiết hoặc đáng làm.

28
New cards

scrupulous

Tỉ mỉ, cẩn trọng, cực kỳ chính xác.

29
New cards

preserve

Bảo tồn, duy trì và giữ gìn ở trạng thái nguyên vẹn.

30
New cards

embed

Gắn chặt, ăn sâu vào bên trong một ngữ cảnh/hệ thống.

31
New cards

underestimate

Đánh giá thấp, coi nhẹ mức độ hoặc khả năng của ai/cái gì.

32
New cards

rocketing

Tăng vọt, tăng trưởng rất nhanh chóng.

33
New cards

perplex

Làm bối rối, khiến ai đó lúng túng hoặc khó hiểu.

34
New cards

comprehend

Hiểu thấu đáo, lĩnh hội đầy đủ một vấn đề phức tạp.

35
New cards

devoid of

Hoàn toàn không có, trống rỗng, thiếu vắng thứ gì.

36
New cards

remote

Xa xôi, hẻo lánh, cách xa các trung tâm dân cư.

37
New cards

evident

Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy.

38
New cards

extraterrestrial

Ngoài trái đất, thuộc về vũ trụ ngoài trái đất.

39
New cards

appeal to

Hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai.

40
New cards

at the expense of

Phải trả giá bằng, làm tổn hại đến điều gì khác.

41
New cards

indigenous

Bản địa, thuộc về gốc bản xứ của một vùng đất.

42
New cards

deforestation

Nạn phá rừng, sự biến mất hoàn toàn của diện tích rừng.

43
New cards

degradation

Sự suy thoái, sự làm giảm chất lượng môi trường/hệ thống.

44
New cards

indisputable

Không thể chối cãi, hoàn toàn rõ ràng và chính xác.

45
New cards

rivalry

Sự cạnh tranh, sự ganh đua giữa các cá nhân/nhóm.

46
New cards

dramatically

Một cách đáng kể, đột ngột và gây ấn tượng mạnh.

47
New cards

eke out a living

Vất vả kiếm sống, xoay xở kiếm ăn trong hoàn cảnh thiếu thốn.

48
New cards

implausible

Khó tin, không hợp lý, không có khả năng xảy ra.

49
New cards

extinct

Tuyệt chủng, không còn tồn tại trên trái đất.

50
New cards

crucially

Một cách quan trọng, mang tính then chốt.

51
New cards

germinate

Nảy mầm, bắt đầu phát triển (hạt giống, mầm cây).

52
New cards

refute

Bác bỏ, chứng minh một luận điểm/lý thuyết là sai.

53
New cards

maintain

Khẳng định, giữ vững quan điểm/luận điểm của mình.

54
New cards

transform

Biến đổi hoàn toàn về hình thức, bản chất hoặc cấu trúc.

55
New cards

initial

Ban đầu, thuộc về giai đoạn khởi đầu.

56
New cards

parallel

Sự tương đồng, điểm giống nhau giữa hai trường hợp/sự kiện.