1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dưới đây là danh sách 50 từ/cụm từ từ 3 bài đọc IELTS Reading được chuyển sang định dạng **"từ
nghĩa"**, mỗi cụm cách nhau bởi 1 dòng trống:
philanthropist
Nhà từ thiện, người dùng tiền bạc/nguồn lực để giúp đỡ cộng đồng.
desire
Khát khao, mong muốn mạnh mẽ.
accomplishment
Thành tựu, thành quả đạt được nhờ sự nỗ lực.
welfare
Phúc lợi, sự bình an và thịnh vượng của xã hội hoặc cá nhân.
acquire
Mua lại, thu được, đạt được (tài sản, kiến thức).
automate
Tự động hóa (quy trình sản xuất, công việc).
confrontation
Cuộc đối đầu, sự xung đột căng thẳng giữa các bên.
restore
Khôi phục, phục hồi lại trạng thái/trật tự ban đầu.
invade
Xâm chiếm, xâm nhập vào lãnh thổ/thị trường của đối thủ.
expand
Mở rộng, gia tăng quy mô hoặc phạm vi hoạt động.
distinction
Sự phân biệt, sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
variable
Biến số, yếu tố có thể thay đổi trong một hoàn cảnh.
take something into account
Cân nhắc, tính đến hoặc xem xét yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định.
connotation
Ý nghĩa hàm ẩn, sắc thái biểu cảm của từ ngữ.
convey
Truyền tải, bộc lộ (thông điệp, cảm xúc, ý nghĩa).
crucial
Vô cùng quan trọng, mang tính quyết định.
equivalence
Sự tương đương, tính ngang bằng về giá trị/ý nghĩa.
allusion
Sự ám chỉ, sự nhắc đến gián tiếp một sự kiện/tác phẩm.
paraphrase
Diễn đạt lại, diễn giải lại bằng lời lẽ khác nhưng giữ nguyên ý.
suffice
Đủ để đáp ứng nhu cầu, đủ dùng cho một mục đích.
warrant
Đòi hỏi, chứng minh là cần thiết hoặc đáng làm.
scrupulous
Tỉ mỉ, cẩn trọng, cực kỳ chính xác.
preserve
Bảo tồn, duy trì và giữ gìn ở trạng thái nguyên vẹn.
embed
Gắn chặt, ăn sâu vào bên trong một ngữ cảnh/hệ thống.
underestimate
Đánh giá thấp, coi nhẹ mức độ hoặc khả năng của ai/cái gì.
rocketing
Tăng vọt, tăng trưởng rất nhanh chóng.
perplex
Làm bối rối, khiến ai đó lúng túng hoặc khó hiểu.
comprehend
Hiểu thấu đáo, lĩnh hội đầy đủ một vấn đề phức tạp.
devoid of
Hoàn toàn không có, trống rỗng, thiếu vắng thứ gì.
remote
Xa xôi, hẻo lánh, cách xa các trung tâm dân cư.
evident
Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy.
extraterrestrial
Ngoài trái đất, thuộc về vũ trụ ngoài trái đất.
appeal to
Hấp dẫn, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai.
at the expense of
Phải trả giá bằng, làm tổn hại đến điều gì khác.
indigenous
Bản địa, thuộc về gốc bản xứ của một vùng đất.
deforestation
Nạn phá rừng, sự biến mất hoàn toàn của diện tích rừng.
degradation
Sự suy thoái, sự làm giảm chất lượng môi trường/hệ thống.
indisputable
Không thể chối cãi, hoàn toàn rõ ràng và chính xác.
rivalry
Sự cạnh tranh, sự ganh đua giữa các cá nhân/nhóm.
dramatically
Một cách đáng kể, đột ngột và gây ấn tượng mạnh.
eke out a living
Vất vả kiếm sống, xoay xở kiếm ăn trong hoàn cảnh thiếu thốn.
implausible
Khó tin, không hợp lý, không có khả năng xảy ra.
extinct
Tuyệt chủng, không còn tồn tại trên trái đất.
crucially
Một cách quan trọng, mang tính then chốt.
germinate
Nảy mầm, bắt đầu phát triển (hạt giống, mầm cây).
refute
Bác bỏ, chứng minh một luận điểm/lý thuyết là sai.
maintain
Khẳng định, giữ vững quan điểm/luận điểm của mình.
transform
Biến đổi hoàn toàn về hình thức, bản chất hoặc cấu trúc.
initial
Ban đầu, thuộc về giai đoạn khởi đầu.
parallel
Sự tương đồng, điểm giống nhau giữa hai trường hợp/sự kiện.