1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prospective (adj)
có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai
prospect (n)
triển vọng, viễn cảnh
appeal (v) = attract
kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn
appeal to + N
kêu gọi điều gì, hấp dẫn ai
specialize (v)
chuyên làm về, học chuyên về
apprehensive (adj) = concerned
lo lắng, e sợ
consultant (n)
người tư vấn, cố vấn
consult (v)
hỏi/ tham khảo ý kiến
consult + chuyên gia
tham khảo ý kiến ai
consult with + người ngang hàng
hội ý, thảo luận với ai
consult + sách, tài liệu
tìm hiểu, tham khảo
consultation (n)
sự hỏi ý kiến (với chuyên gia)
entitle (v)
cho quyền (làm gì)
be entitled to + N
được hưởng gì đó
be entitled to do
được quyền làm gì đó
degree (n)
trình độ, bằng cấp
payroll (n)
bảng lương, tổng quỹ lương
on the payroll
được tuyển dụng
recruit (n)
sự chứng nhận, giấy chứng nhận(1)
recruitment (n)
sự tuyển dụng
recruiter (n)
người tuyển dụng
certification (n)
sự chứng nhận, giấy chứng nhận(2)
certify (v)
chứng nhận
certified (adj)
được chứng nhận, được đảm bảo
certificate (n)
giấy chứng nhận, chứng chỉ
professional certification
giấy chứng nhận chuyên môn
a birth certificate
giấy khai sinh
occupation (n) = job = vocation
nghề nghiệp
occupy (v)
giữ, chiếm (vị trí)
occupational (adj)
(thuộc) nghề nghiệp
occupant (n)
người sở hữu (đất), người sử dụng, người thuê (nhà)
wage (n)
tiền lương, tiền công (công nhân trong nhà máy, xưởng)
salary (n)
tiền lương (nhân viên công sở)
compensation (n)
tiền bồi thường, tiền công
injury compensation
bồi thường thiệt hại