(EP3) DAY 01 - THOÁT CẢNH THẤT NGHIỆP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:07 PM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

prospective (adj)

có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai

2
New cards

prospect (n)

triển vọng, viễn cảnh

3
New cards

appeal (v) = attract

kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn

4
New cards

appeal to + N

kêu gọi điều gì, hấp dẫn ai

5
New cards

specialize (v)

chuyên làm về, học chuyên về

6
New cards

apprehensive (adj) = concerned

lo lắng, e sợ

7
New cards

consultant (n)

người tư vấn, cố vấn

8
New cards

consult (v)

hỏi/ tham khảo ý kiến

9
New cards

consult + chuyên gia

tham khảo ý kiến ai

10
New cards

consult with + người ngang hàng

hội ý, thảo luận với ai

11
New cards

consult + sách, tài liệu

tìm hiểu, tham khảo

12
New cards

consultation (n)

sự hỏi ý kiến (với chuyên gia)

13
New cards

entitle (v)

cho quyền (làm gì)

14
New cards

be entitled to + N

được hưởng gì đó

15
New cards

be entitled to do

được quyền làm gì đó

16
New cards

degree (n)

trình độ, bằng cấp

17
New cards

payroll (n)

bảng lương, tổng quỹ lương

18
New cards

on the payroll

được tuyển dụng

19
New cards

recruit (n)

sự chứng nhận, giấy chứng nhận(1)

20
New cards

recruitment (n)

sự tuyển dụng

21
New cards

recruiter (n)

người tuyển dụng

22
New cards

certification (n)

sự chứng nhận, giấy chứng nhận(2)

23
New cards

certify (v)

chứng nhận

24
New cards

certified (adj)

được chứng nhận, được đảm bảo

25
New cards

certificate (n)

giấy chứng nhận, chứng chỉ

26
New cards

professional certification

giấy chứng nhận chuyên môn

27
New cards

a birth certificate

giấy khai sinh

28
New cards

occupation (n) = job = vocation

nghề nghiệp

29
New cards

occupy (v)

giữ, chiếm (vị trí)

30
New cards

occupational (adj)

(thuộc) nghề nghiệp

31
New cards

occupant (n)

người sở hữu (đất), người sử dụng, người thuê (nhà)

32
New cards

wage (n)

tiền lương, tiền công (công nhân trong nhà máy, xưởng)

33
New cards

salary (n)

tiền lương (nhân viên công sở)

34
New cards

compensation (n)

tiền bồi thường, tiền công

35
New cards

injury compensation

bồi thường thiệt hại