1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Technophile
Người mê công nghệ.
Technophobe
Người không thích công nghệ mới.
Wireless hotspot
Điểm phát wifi.
Online banking
Ngân hàng trực tuyến.
Computer buff
Chuyên gia máy tính.
Forward the message
Chuyển tiếp tin nhắn.
Technological advance
Sự tiến bộ về công nghệ.
Surf the Internet/web
Lướt mạng/web.
Harness technology
Sử dụng công nghệ.
Back up your work
Lưu trữ thông tin, tập tin.
Online shopping
Mua sắm trực tuyến.
Cutting-edge
Hiện đại, tiên tiến.
Social networking site
Mạng xã hội.
State-of-the-art
Hiện đại, tân tiến.
Have access to something
Tiếp cận gì đó.
Computer age
Thời đại máy tính.
Computer fatigue
Tình trạng mệt mỏi gây nên bởi sử dụng máy tính trong một thời gian dài.
Out of steam
Mệt mỏi, kiệt sức.
Rocket science
Thứ gì đó rất khó đối với một người.
Social media
Mạng xã hội.
To be stuck behind a computer
Sử dụng máy tính trong một thời gian dài.
To boot up
Khởi động, bật máy tính.
To crash
Đột nhiên ngưng hoạt động.
To browse websites
Tìm kiếm trên những trang web.
To surf the web
Lướt qua những trang web để tìm kiếm thông tin hoặc đơn giản là giải trí.
To navigate a website
Tìm kiếm thông tin cần thiết trên trang web.
To go online
Sử dụng mạng.
Technological advances = technological developments
Những tiến bộ trong công nghệ.
Keep in contact with = keep in touch with
Giữ liên lạc với.
Technological devices and applications
Những ứng dụng và thiết bị công nghệ.
Telecommunication services
Các dịch vụ viễn thông.
Face-to-face meetings
Các cuộc họp gặp mặt trực tiếp.
Online meetings = virtual meetings
Các cuộc họp online.
Heavy exposure to something
Tiếp xúc quá nhiều với cái gì.
Maintain face-to-face relationships
Duy trì các mối quan hệ trực tiếp.
Require staff to be technically skilled
Yêu cầu nhân viên phải có trình độ kỹ thuật.
Undergo enormous changes
Trải qua thay đổi đáng kể.
Speed up the pace of something
Tăng tốc độ của cái gì.
Informative and entertainment tool
Công cụ cung cấp thông tin và giải trí.
Satisfy children’s preferences for entertainment
Thỏa mãn nhu cầu giải trí của trẻ em.
Breakdown in the system may cause severe problems
Hỏng hóc hệ thống có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng.