Từ vựng IELTS Listening - Map labelling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:18 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

Northern

Phía Bắc

2
New cards

Southern

Phía Nam

3
New cards

Western

Phía Tây

4
New cards

Eastern

Phía Đông

5
New cards

Northeast

Hướng Đông Bắc

6
New cards

Northwest

Hướng Tây Bắc

7
New cards

Southeast

Hướng Đông Nam

8
New cards

Southwest

Hướng Tây Nam

9
New cards

Right next to

Ngay kế bên

10
New cards

Next by

Kế bên

11
New cards

Beside

Nằm bên cạnh

12
New cards

Adjacent to

Tiếp giáp

13
New cards

Left/Right-hand side

Bên trái/phải

14
New cards

Alongside/ Adjoining/ Next to

Liền kề

15
New cards

On the same side of

Ở cùng một bên với

16
New cards

In the vicinity/In close proximity to

Nằm ở gần đó

17
New cards

Near

Gần

18
New cards

Directly in front of

Ngay phía trước mặt

19
New cards

Across the road/Opposite

Đối diện

20
New cards

In between/In the middle of

Ở giữa

21
New cards

In the centre

Ở trung tâm

22
New cards

Above/ Below

Phía trên/ Phía dưới

23
New cards

Inside/ Oútide

Bên trong/ ngoài

24
New cards

At the top/ bottom

Ở trên cùng/ dưới cùng

25
New cards

Behind/ In front of

Phía sau/ trước

26
New cards

At the end of the path

Phía cuối con đường

27
New cards

A bend in the road

Đoạn đường cong

28
New cards

On the corner

Trong góc

29
New cards

In/At the corner of A street and B street

Tại góc giữa con đường A và con đường B

30
New cards

On your left/right

Ở bên tay trái/phải của bạn

31
New cards

On your left/right hand side

Ở bên tay trái/phải của bạn

32
New cards

At/In the top right-hand corner of the map

Trong góc trên bên phải của bản đồ

33
New cards

(Anti)clockwise

Theo (ngược) chiều kim đồng hồ

34
New cards

Bench

Băng ghế ngoài công viên

35
New cards

Bird hide

Khu vực ngắm các loài chim

36
New cards

Car park

Chỗ để xe

37
New cards

Circular ornamental pond

Hồ nước cảnh hình tròn

38
New cards

Conference

Hội thảo

39
New cards

Seminar

Hội thảo

40
New cards

Corridor

Hành lang

41
New cards

Cottage

Nhà tranh ở nông thôn

42
New cards

Exit

Lối ra

43
New cards

Foyer

Tiền sảnh

44
New cards

Ground floor

Tầng trệt

45
New cards

Hall

Hội trường

46
New cards

Indoor arena

Nhà thi đấu

47
New cards

Lounge

Phòng chờ

48
New cards

Maze

Mê cung

49
New cards

Post office

Bưu điện

50
New cards

Recreational center

Trung tâm giải trí

51
New cards

Registration office

Phòng đăng ký

52
New cards

Wetland

Vùng đất ngập nước

53
New cards

Bend

Rẽ

54
New cards

Cross/ Go over the bridge

Đi qua cầu

55
New cards

Continue straight ahead

Tiếp tục đi thẳng

56
New cards

Go along/down/up the road

Tiếp tục đi theo con đường đó

57
New cards

Go around

Đi vòng qua

58
New cards

Go past / Walk past

Đi ngang qua

59
New cards

Go straight (ahead) / Go forward

Đi thẳng

60
New cards

Go through

Đi xuyên qua

61
New cards

Go over

Đi sang bờ bên kia

62
New cards

Start from

Bắt đầu từ

63
New cards

Take the first turning on the right/left

Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên

64
New cards

Take the right/left-hand path

Rẽ vào đường bên phía phải/trái

65
New cards

The third turning

Lối rẽ thứ ba

66
New cards

To be surrounded by

Được bao quanh bởi

67
New cards

Turn right/left at the (first) junction

Quẹo phải/trái tại ngã ba (đầu tiên)

68
New cards

Turn right/left at the (first) intersection

Quẹo phải/trái tại ngã tư (đầu tiên)

69
New cards

Turn right/left at

Quẹo phải/trái ở

70
New cards

Lane

Làn đường

71
New cards

Railway/train line

Tuyến đường xe lửa

72
New cards

Main road/street

Đường chính

73
New cards

Winding road

Đường quanh co

74
New cards

Tortuous road

Đường uốn cong

75
New cards

Footpath

Lối đi bộ

76
New cards

Side road/street

Đường phụ

77
New cards

Track and field

Đường đua và sân chơi thể thao

78
New cards

Tunnel

Đường hầm

79
New cards

Path

Con đường mòn

80
New cards

Main/side path

Lối đi chính/phụ

81
New cards

Lay-by

Góc thụt vào để đỗ xe trên đường

82
New cards

Dead-end

Đường cụt

83
New cards

Blind alley

Ngõ cụt

84
New cards

Alley

Hẻm

85
New cards

Boulevard

Đại lộ

86
New cards

Crossroads

Ngã tư

87
New cards

Exit ramp

Lối ra khỏi đường cao tốc

88
New cards

Highway

Đường cao tốc

89
New cards

Overpass

Cầu vượt

90
New cards

Road sign

Biển báo

91
New cards

Roundabout

Bùng binh

92
New cards

Signpost

Biển chỉ đường và khoảng cách

93
New cards

Head up north

Đi về phía Bắc

94
New cards

The far left

Ở phía ngoài cùng bên trái