1/93
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Northern
Phía Bắc
Southern
Phía Nam
Western
Phía Tây
Eastern
Phía Đông
Northeast
Hướng Đông Bắc
Northwest
Hướng Tây Bắc
Southeast
Hướng Đông Nam
Southwest
Hướng Tây Nam
Right next to
Ngay kế bên
Next by
Kế bên
Beside
Nằm bên cạnh
Adjacent to
Tiếp giáp
Left/Right-hand side
Bên trái/phải
Alongside/ Adjoining/ Next to
Liền kề
On the same side of
Ở cùng một bên với
In the vicinity/In close proximity to
Nằm ở gần đó
Near
Gần
Directly in front of
Ngay phía trước mặt
Across the road/Opposite
Đối diện
In between/In the middle of
Ở giữa
In the centre
Ở trung tâm
Above/ Below
Phía trên/ Phía dưới
Inside/ Oútide
Bên trong/ ngoài
At the top/ bottom
Ở trên cùng/ dưới cùng
Behind/ In front of
Phía sau/ trước
At the end of the path
Phía cuối con đường
A bend in the road
Đoạn đường cong
On the corner
Trong góc
In/At the corner of A street and B street
Tại góc giữa con đường A và con đường B
On your left/right
Ở bên tay trái/phải của bạn
On your left/right hand side
Ở bên tay trái/phải của bạn
At/In the top right-hand corner of the map
Trong góc trên bên phải của bản đồ
(Anti)clockwise
Theo (ngược) chiều kim đồng hồ
Bench
Băng ghế ngoài công viên
Bird hide
Khu vực ngắm các loài chim
Car park
Chỗ để xe
Circular ornamental pond
Hồ nước cảnh hình tròn
Conference
Hội thảo
Seminar
Hội thảo
Corridor
Hành lang
Cottage
Nhà tranh ở nông thôn
Exit
Lối ra
Foyer
Tiền sảnh
Ground floor
Tầng trệt
Hall
Hội trường
Indoor arena
Nhà thi đấu
Lounge
Phòng chờ
Maze
Mê cung
Post office
Bưu điện
Recreational center
Trung tâm giải trí
Registration office
Phòng đăng ký
Wetland
Vùng đất ngập nước
Bend
Rẽ
Cross/ Go over the bridge
Đi qua cầu
Continue straight ahead
Tiếp tục đi thẳng
Go along/down/up the road
Tiếp tục đi theo con đường đó
Go around
Đi vòng qua
Go past / Walk past
Đi ngang qua
Go straight (ahead) / Go forward
Đi thẳng
Go through
Đi xuyên qua
Go over
Đi sang bờ bên kia
Start from
Bắt đầu từ
Take the first turning on the right/left
Rẽ phải/trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
Take the right/left-hand path
Rẽ vào đường bên phía phải/trái
The third turning
Lối rẽ thứ ba
To be surrounded by
Được bao quanh bởi
Turn right/left at the (first) junction
Quẹo phải/trái tại ngã ba (đầu tiên)
Turn right/left at the (first) intersection
Quẹo phải/trái tại ngã tư (đầu tiên)
Turn right/left at
Quẹo phải/trái ở
Lane
Làn đường
Railway/train line
Tuyến đường xe lửa
Main road/street
Đường chính
Winding road
Đường quanh co
Tortuous road
Đường uốn cong
Footpath
Lối đi bộ
Side road/street
Đường phụ
Track and field
Đường đua và sân chơi thể thao
Tunnel
Đường hầm
Path
Con đường mòn
Main/side path
Lối đi chính/phụ
Lay-by
Góc thụt vào để đỗ xe trên đường
Dead-end
Đường cụt
Blind alley
Ngõ cụt
Alley
Hẻm
Boulevard
Đại lộ
Crossroads
Ngã tư
Exit ramp
Lối ra khỏi đường cao tốc
Highway
Đường cao tốc
Overpass
Cầu vượt
Road sign
Biển báo
Roundabout
Bùng binh
Signpost
Biển chỉ đường và khoảng cách
Head up north
Đi về phía Bắc
The far left
Ở phía ngoài cùng bên trái