Effect/Feckless

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:44 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

effect (v/n)

(v) đạt được, thực hiện được; (n) hiệu ứng, kết quả

2
New cards

after-effect (n)

di chứng, hậu quả sau này

3
New cards

side-effect (n)

tác dụng phụ (của thuốc)

4
New cards

effective (adj)

có hiệu quả (đạt được kết quả mong muốn)

5
New cards

ineffective (adj)

vô hiệu lực

6
New cards

effectiveness (n)

tính hiệu quả

7
New cards

ineffectiveness (n)

sự vô hiệu lực

8
New cards

effectivity (n)

năng lực tạo ra kết quả (ít dùng)

9
New cards

efficient (adj)

hiệu suất cao (làm việc nhanh, không lãng phí thời gian/nguồn lực)

10
New cards

inefficient (adj)

thiếu năng suất

11
New cards

efficiency (n)

năng suất

12
New cards

inefficiency (n)

thiếu tối ưu

13
New cards

coefficient (n)

hệ số

14
New cards

cost-effective (adj)

đáng đồng tiền bát gạo, mang lại lợi ích kinh tế cao

15
New cards

cost-effectiveness (n)

sự đáng tiền

16
New cards

effectual (adj)

có hiệu lực, triệt để (vấn đề)

17
New cards

ineffectual (adj)

bất tài, không có khả năng đem lại kết quả

18
New cards

effectuate (v)

làm cho xảy ra, tiến hành

19
New cards

effector (n)

cơ quan phản ứng

20
New cards

efficacious (adj)

có công hiệu (dùng trong y khoa, thuốc men)

21
New cards

efficacy (n)

tính công hiệu (dùng cho thuốc men, vaccine)

22
New cards

feckless (adj)

tắc trách, vô dụng, kém cỏi

23
New cards

fecklessness (n)

sự tắc trách, vô dụng