Black Whole

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1270

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1271 Terms

1
New cards

cellar (n) /ˈselə/

hầm chứa (dưới lòng đất)

2
New cards

commercialise (v) /kəˈmɜːʃəlaɪz/

thương mại hóa

3
New cards

entrepreneur (n) /ˌɒntrəprəˈnɜː/

nhà khởi nghiệp, doanh nhân

4
New cards

charter (v) /ˈtʃɑːtə/

thuê trọn gói (tàu, xe)

5
New cards

brig (n) /brɪɡ/

thuyền hai cột buồm

6
New cards

dismiss (v) /dɪsˈmɪs/

xem nhẹ, gạt bỏ

7
New cards

marine insurer (n) /məˈriːn ɪnˈʃʊərə/

công ty bảo hiểm hàng hải

8
New cards

cargo (n) /ˈkɑːɡəʊ/

hàng hóa (trên tàu/xe)

9
New cards

thin season (n) /θɪn ˈsiːzən/

mùa vụ thất thu, lỗ vốn

10
New cards

insulating cover (n) /ˈɪnsjʊleɪtɪŋ ˈkʌvə/

lớp cách nhiệt

11
New cards

retard (v) /rɪˈtɑːd/

làm chậm lại, hãm lại

12
New cards

sheet (n) /ʃiːt/

tảng lớn, mảng phẳng (băng)

13
New cards

gang (n) /ɡæŋ/

kíp thợ, nhóm công nhân

14
New cards

hand-saw (n) /ˈhænd sɔː/

cưa tay

15
New cards

laborious (adj) /ləˈbɔːriəs/

nhọc nhằn, tốn sức

16
New cards

conceivable (adj) /kənˈsiːvəbəl/

có thể hình dung được

17
New cards

foreman (n) /ˈfɔːmən/

quản đốc, đốc công

18
New cards

plough (n) /plaʊ/

cái cày

19
New cards

score (v) /skɔː/

rạch đường rãnh, khía

20
New cards

groove (n) /ɡruːv/

đường rãnh, đường mương nhỏ

21
New cards

snap apart (phr v) /snæp əˈpɑːt/

bẻ gãy, tách rời ra

22
New cards

pole (v) /pəʊl/

dùng sào đẩy (thuyền/băng)

23
New cards

ramp (n) /ræmp/

lối đi dốc, bệ dẫn lên

24
New cards

tight wall (n) /taɪt wɔːl/

bức tường khép kín, sít nhau

25
New cards

prohibitively expensive (phr) /prəˈhɪbɪtɪvli ɪkˈspensɪv/

đắt đỏ không thể chi trả

26
New cards

sawmill (n) /ˈsɔːmɪl/

xưởng cưa

27
New cards

sawdust (n) /ˈsɔːdʌst/

mùn cưa

28
New cards

part with (phr v) /pɑːt wɪð/

cho đi, nhượng lại

29
New cards

ram (v) /ræm/

nện chặt, nén chặt vào

30
New cards

wastage (n) /ˈweɪstɪdʒ/

sự hao hụt, sự lãng phí

31
New cards

consignment (n) /kənˈsaɪnmənt/

lô hàng gửi đi

32
New cards

celebrated (adj) /ˈseləbreɪtɪd/

nổi tiếng, lừng danh

33
New cards

showpiece (n) /ˈʃəʊpiːs/

sản phẩm trưng bày tiêu biểu

34
New cards

proliferate (v) /prəˈlɪfəreɪt/

tăng nhanh, bùng nổ

35
New cards

silhouette (n) /ˌsɪluˈet/

hình bóng, kiểu dáng bên ngoài

36
New cards

squat (adj) /skwɒt/

thấp và lùn, béo lùn

37
New cards

fieldwork (n) /ˈfiːldwɜːk/

công tác thực địa

38
New cards

get under way (phr) /ɡet ˈʌndə weɪ/

bắt đầu, được triển khai

39
New cards

return (n) /rɪˈtɜːn/

bản kê khai, số liệu gửi về

40
New cards

scarcely (adv) /ˈskeəsli/

hầu như không

41
New cards

append (v) /əˈpend/

đính kèm, thêm vào cuối

42
New cards

warbler (n) /ˈwɔːblə/

chim chích

43
New cards

sit out (phr v) /sɪt aʊt/

ở lại chịu đựng qua giai đoạn

44
New cards

thrush (n) /θrʌʃ/

chim hoét

45
New cards

creep (v) /kriːp/

dịch chuyển chậm chạp, biến đổi từ từ

46
New cards

bunting (n) /ˈbʌntɪŋ/

chim sẻ đồng

47
New cards

ecologist (n) /iˈkɒlədʒɪst/

nhà sinh thái học

48
New cards

unevenly (adv) /ʌnˈiːvənli/

không đồng đều

49
New cards

upland moor (n) /ˈʌplænd mʊə/

vùng đầm lầy cao nguyên

50
New cards

sleety (adj) /ˈsliːti/

có mưa tuyết

51
New cards

lookalike (n) /ˈlʊkəlaɪk/

đối tượng có vẻ ngoài giống hệt

52
New cards

drift (v) /drɪft/

di chuyển tự do, trôi dạt

53
New cards

combined weight (n) /kəmˈbaɪnd weɪt/

sức nặng/tác động tổng hợp

54
New cards

arithmetic (n) /əˈrɪθmətɪk/

sự tính toán, đại số

55
New cards

scatter (n) /ˈskætə/

sự rải rác, phân tán

56
New cards

stern test (n) /stɜːn test/

thử thách nghiêm ngặt, gay go

57
New cards

parasitic infection (n) /ˌpærəˈsɪtɪk ɪnˈfekʃən/

sự nhiễm ký sinh trùng

58
New cards

running total (n) /ˈrʌnɪŋ ˈtəʊtəl/

tổng số cộng dồn

59
New cards

commission (v) /kəˈmɪʃən/

đặt hàng, ủy nhiệm (nghiên cứu)

60
New cards

subscribe to (phr v) /səbˈskraɪb tuː/

đăng ký mua/sử dụng (dữ liệu)

61
New cards

veterinary laboratory (n) /ˈvetrɪnəri ləˈbɒrətəri/

phòng thí nghiệm thú y

62
New cards

ornithology (n) /ˌɔːnɪˈθɒlədʒi/

điểu học (nghiên cứu chim)

63
New cards

by-product (n) /ˈbaɪprɒdʌkt/

sản phẩm phụ, hệ quả phụ

64
New cards

synthesize (v) /ˈsɪnθəsaɪz/

tổng hợp (thông tin)

65
New cards

discrepancy (n) /dɪˈskrepənsi/

sự sai lệch, khác biệt

66
New cards

skew (v) /skjuː/

làm lệch (kết quả/thống kê)

67
New cards

baseline (n) /ˈbeɪslaɪn/

đường cơ sở để so sánh

68
New cards

anomalous (adj) /əˈnɒmələs/

bất thường, dị thường

69
New cards

protocol (n) /ˈprəʊtəkɒl/

quy trình, quy định chuẩn

70
New cards

robust (adj) /rəʊˈbʌst/

vững chắc, chuẩn xác (mô hình)

71
New cards

extrapolate (v) /ɪkˈstræpəleɪt/

ngoại suy (dự đoán từ dữ liệu)

72
New cards

hunch (n) /hʌntʃ/

linh cảm, sự đoán chừng

73
New cards

fitter (n) /ˈfɪtə/

thợ cơ khí, thợ lắp ráp

74
New cards

bearing (n) /ˈbeərɪŋ/

vòng bi, bạc đạn

75
New cards

dismantle (v) /dɪsˈmæntəl/

tháo rỡ (máy móc)

76
New cards

intuition (n) /ˌɪntjuːˈɪʃən/

trực giác

77
New cards

dispute (v) /dɪˈspjuːt/

tranh cãi, phản bác

78
New cards

refine (v) /rɪˈfaɪn/

trau dồi, làm cho tinh xảo

79
New cards

endorse (v) /ɪnˈdɔːs/

tán thành, ủng hộ

80
New cards

faculty (n) /ˈfækəlti/

khả năng, năng lực trí óc

81
New cards

bear out (phr v) /beər aʊt/

xác nhận, minh chứng cho

82
New cards

estuary (n) /ˈestʃuəri/

cửa sông

83
New cards

awkward (adj) /ˈɔːkwəd/

trở ngại, hiểm trở, khó xử lý

84
New cards

tide (n) /taɪd/

thủy triều

85
New cards

answer the helm (phr) /ˈɑːnsə ðə helm/

bẻ lái ăn khớp, phản hồi tay lái

86
New cards

verdict (n) /ˈvɜːdɪkt/

kết luận, phán quyết

87
New cards

unhurried (adj) /ʌnˈhʌrɪd/

từ tốn, thong thả, bình tĩnh

88
New cards

assessment (n) /əˈsesmənt/

sự đánh giá

89
New cards

trim (n) /trɪm/

độ cân bằng của tàu trên mặt nước

90
New cards

organisational psychologist (n) /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl saɪˈkɒlədʒɪst/

nhà tâm lý học tổ chức

91
New cards

turn away (phr v) /tɜːn əˈweɪ/

từ chối, loại bỏ (ứng viên)

92
New cards

filtered account (n) /ˈfɪltəd əˈkaʊnt/

báo cáo đã qua sàng lọc

93
New cards

strip (v) /strɪp/

tách bỏ, tước đoạt (bối cảnh)

94
New cards

lifeboat coxswain (n) /ˈlaɪfbəʊt ˈkɒksən/

thuyền trưởng tàu cứu hộ

95
New cards

cost someone ground (phr) /kɒst ˈsʌmwʌn ɡraʊnd/

làm ai đó phải nhượng bộ

96
New cards

promptly (adv) /ˈprɒmptli/

một cách nhanh chóng, ngay lập tức

97
New cards

plainly (adv) /ˈpleɪnli/

rõ ràng, dễ thấy

98
New cards

qualify (v) /ˈkwɒlɪfaɪ/

đạt tiêu chuẩn, đủ điều kiện

99
New cards

sweepstake (n) /ˈswiːpsteɪk/

trò chơi cá cược, rút thăm may rủi

100
New cards

mess (n) /mes/

nhà ăn tập thể (quân đội/tàu thuyền)