1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Have a bad day
(v) Có một ngày tồi tệ
Have a good day
(v) Có một ngày tốt lành
Late for work
(adj) Muộn làm
Have too much work to do
(v) Có quá nhiều việc phải làm
Heavy workload
(n) Khối lượng công việc lớn
Be in a bad mood
(v) Có tâm trạng không tốt
Be in a good mood
(v) Có tâm trạng tốt
Colleague
(n) Đồng nghiệp
Out of order
(adj) Bị hỏng; không hoạt động
Natural disaster
(n) Thiên tai
Snowstorm
(n) Bão tuyết
Forest fire
(n) Cháy rừng
Earthquake
(n) Động đất
Flood
(n) Lũ lụt
Crowded
(adj) Đông đúc
Poor
(adj) Nghèo
Poverty
(n) Sự nghèo đói
Hungry
(adj) Đói
Homeless
(adj) Vô gia cư
Unemployed
(adj) Thất nghiệp
Pollution
(n) Ô nhiễm
Air pollution
(n) Ô nhiễm không khí
Polluted
(adj) Bị ô nhiễm
War
(n) Chiến tranh
On strike
(adj) Đình công
Car crash
(n) Tai nạn ô tô
Traffic jam
(n) Kẹt xe
Rush hour
(n) Giờ cao điểm
Have breakfast
(v) Ăn sáng
Have lunch
(v) Ăn trưa
Have dinner
(v) Ăn tối
Have a meal
(v) Ăn một bữa
Have a party
(v) Tổ chức/tham gia một bữa tiệc
Have a meeting
(v) Họp
Have a game
(v) Chơi một trận (trò chơi)
Have a lesson
(v) Học một buổi học
Have an exam
(v) Làm bài thi; có kỳ thi
Have a cup of coffee
(v) Uống một tách cà phê
Have a cup of tea
(v) Uống một tách trà
Have a drink
(v) Uống gì đó
Have a shower
(v) Tắm vòi sen
Have a bath
(v) Tắm bồn