1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Workable (a)
Khả thi
Vindictive (a) = vengeful (a)
Mang tính thù hằn
Foible (a)
Tật xấu
Impasse = deadlock = stalemate = standstill (n)
Thế bế tắc
Innuendo = insinuation (n)
Lời ám chỉ
Jocular = waggish = playful (a)
Hài hước
Deplorable = lamentable (a)
Buồn , đáng tiếc
Clemency = mercy = magnanimous = leniency (n)
Sự khoan dung , nhẫn nhịn
Moribund (a)
Suy tàn
Antiquate = obsolete (a)
Lỗi thời
Omission = lapse (n)
Sự loại bỏ , bỏ sót
Presumptuous = impudent = audacity (n)
Sự tụ phụ
Progenitor = forebear (n)
Người tiên phong
Propitious = auspicious (a)
Thuận lợi
Querulous = peevish = fretful = whiny (a)
Hay than phiền
Ingratiate = wheedle = curry favor
Nịnh bợ
Levity = flippancy (n)
Sự khinh thường , thiếu nghiêm túc
Coax (v)
Dỗ ngọt ai
Inundate (v)
Tràn ngập
Hallmark (n)
Đặc điểm phổ biến của ai
List = Tilt = slant = Obliquity (n)
độ nghiêng
Puissance (n) = fortitude (n)
Sức mạnh, quyền lực, sự bền bỉ
Stiffness = Obduracy (n)
Sự cứng nhắc
Fruitfulness = Fecundity = Fertility (n)
Sự năng suất
Instinct = Intuition (n)
Bản năng
Tenable = Cogent = Colourable = Credible (a)
Thuyết phục, đáng tin
Inexorable = Foregone = Ineluctable (a)
Không thể tránh khỏi
Pinnacle = Zenith = Apex = Summit (n)
Đỉnh cao
Opportune = Apt = felicitous (a)
Phù hợp , đúng thời điểm
Slippery = Nebulous = Elusive (a)
mơ hồ, khó nắm bắt
Unavailing = Bootless = Barren = Fruitless (a)
Thiếu hiệu quả
Rupture = Fissure (n/v)
Phá vỡ, khe nứt
Despondent = Desolation (n)
Sự tuyệt vọng
Sham = Pretence = Facade (n )
Sự lừa dối
Prodigious = Colossal = Gargantuan = Stupendous (a)
To lớn, phi thường
Fastidious = Punctilious = Finicky = Choosy (a)
Kén chọn, kỹ tính
Exorciate = Castigate = Vituperate = Pillory (v)
Chỉ trích thậm tệ
Lionize = Panegyrize = Eulogize (v)
Khen ngợi
Hodgepodge = Miscellany = Olio = Gallimaufy (n)
Sự hỗn tạp
Modicum = iota = Pittance (n)
Số lượng nhỏ, không đáng kể
Trifling = Nugatory (a)
Không quan trọng
Taxing = Grueling = Strenuous = Arduous (a)
Mệt nhọc, tốn sức
Tempered (n)
Được tôi luyện, rèn rũa
Resolve = Mettle (n)
Sự quyết tâm
Resourcefullness = Ingenuity (n)
Sự tháo vát, tài xoay sở
Deprecate = Decry = Denigrate = Belittle = Disparage (v)
Nói xấu, chê bai
Yielding (a)
Nhún nhường
Glut = Surfeit = Inundation = spate = deluge (n)
Nhiều quá mức
Mine dry (v)
Khai thác quá mức , vắt khô
Resignation = Docility (n) = Surrender = Succumb (v)
Sự đầu hàng, bất lực
Preside (v) = Dictate (v)
kiểm soát , chi phối