1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
strategy (n)
chiến lược
strategic (adj)
có tính chiến lược
strategically (adv)
có chiến lược, mưu đồ
indicate (v) = show
biểu thị, cho biết = chỉ ra
indicative (adj)
tỏ ra
indication (n)
sự biểu thị, dấu hiệu
indicator (n)
chỉ số, chỉ tiêu
attract (v)
thu hút, lôi cuốn
attractive (adj)
lôi cuốn, quyến rũ
attraction (n)
sức hút, sự hấp dẫn
experience (n)/(v)
kinh nghiệm, sự trải nghiệm / trải nghiệm, trải qua
analyze (v)
phân tích
analysis (n)
sự phân tích, bản phân tích
analyst (n)
người phân tích
introduce (v)
giới thiệu, đưa ra
introduction (n)
lời giới thiệu
introductory (adj)
mở đầu, để giới thiệu
advise (v)
khuyên nhủ, tư vấn
advice (n)
lời khuyên
advisor (n)
người cố vấn
advisory (adj)
tư vấn
advise A to do
khuyên A làm gì
advise A on B
tư vấn cho A về B
subscribe (v)
đăng ký, đặt mua dài hạn (báo, tạp chí)
subscription (n)
sự đăng ký
subscriber (n)
người đăng ký, người đặt mua