1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ad / advertisement
quảng cáo
assistant
nhân viên bán hàng
bill
hóa đơn
bookshop
hiệu sách
buy (v)
mua
cash (n & v)
tiền mặt
cent
xu
change (n & v)
tiền thừa / đổi
cheap
rẻ
cheque
séc
close (v)
đóng cửa
closed
đã đóng cửa
cost (n & v)
giá / tốn
credit card
thẻ tín dụng
customer
khách hàng
department store
cửa hàng bách hóa
dollar
đô la
euro
đồng euro
expensive
đắt
for sale
để bán
go shopping
đi mua sắm
open (v & adj)
mở / đang mở
pay (for)
trả tiền
penny
đồng xu (Anh)
pound
đồng bảng (Anh)
price
giá
receipt
hóa đơn / biên lai
rent
thuê
sale
đợt giảm giá
shop
cửa hàng
shop assistant
nhân viên bán hàng
shopper
người mua sắm
shopping
mua sắm
spend
tiêu (tiền)
store
cửa hàng
supermarket
siêu thị
try on
thử (quần áo)