1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
possibility (n)
khả năng
aggressive (adj)
mạnh mẽ
adopt (v)
nhận nuôi, áp dụng
certain (adj)
nhất định
cargo (n)
hàng hóa
craft (n)
thủ công
enthusiast (n)
người nhiệt tình/ nhiệt huyết
inquire (v)
= ask
encounter (v)
đối đầu, gặp phải
packed (adj)
= crowded
aesthetics (n)
thẩm mỹ
profile (v)
sơ lược
archaeologist (n)
nhà khảo cổ học
unearth (v)
discover
stumble (v)
= come across: tình cờ gặp
earthenware
= pottery
delicate (adj)
mỏng manh
artifact (n)
hiện vật, tạo tác
be inclined to do sth
= tend to do sth: có khuynh hướng làm gì đó
contemplate (v)
suy ngẫm
amenable (adj)
tuân theo, nghe theo, dễ bảo
honor (n)
vinh dự
constraint (n)
limitation
choir (n)/ˈkwaɪ.ɚ/
dàn đồng ca
expedite (v)
= make sth happen more quickly: đẩy nhanh việc gì
Đang học (25)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!