Topic 10: Healthy lifestyle and longevity

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Accumulate (v)

tích tụ

2
New cards

Accumulation (n)

sự tích tụ

3
New cards

Acupuncture (n)

phương pháp châm cứu

4
New cards

Affection (n)

sự ảnh hưởng

5
New cards

Antibiotics (n)

chất kháng sinh

6
New cards

Appetite (n)

sự thèm ăn

7
New cards

Blocky (a)

lùn và mập

8
New cards

Breakthrough (n)

bước đột phá

9
New cards

Buxom (a)

đẫy đà

10
New cards

Cardiovascular (a)

thuộc tim mạch

11
New cards

Chronic (a)

kéo dài kinh niên

12
New cards

Chubby (a)

mũm mĩm, mập mạp

13
New cards

Chunky (a)

lùn và mập

14
New cards

Commissioner (n)

ủy viên hội đồng

15
New cards

Diabetes (n)

bệnh tiểu đường

16
New cards

Dietary (a)

thuộc chế độ ăn kiêng

17
New cards

Diet (n)

chế độ ăn kiêng

18
New cards

Dietician (n)

chuyên gia về chế độ ăn kiêng

19
New cards

Equality (n)

sự công bằng

20
New cards

Quality (n)

chất lượng

21
New cards

Quantity (n)

số lượng

22
New cards

Expel (v)

trục xuất

23
New cards

Hypertension (n)

chứng tăng huyết áp

24
New cards

Immunity (n)

sự miễn dịch

25
New cards

Indent (v)

làm lõm xuống

26
New cards

Induce (v)

xui khiến

27
New cards

Intake (v)

lấy vào, nạp vào

28
New cards

Inhale (v)

hít vào

29
New cards

Infection (n)

sự lây nhiễm

30
New cards

Intestine (n)

ruột

31
New cards

Irritable (a)

dễ cáu, dễ kích động

32
New cards

Irritate (v)

chọc tức, kích động

33
New cards

Jeopardy (n)

nguy cơ, cảnh nguy hiểm

34
New cards

Longevity (n)

tuổi thọ

35
New cards

Meditation (n)

sự trầm tư, sự thiền

36
New cards

Motivation (n)

động lực, động cơ

37
New cards

Motivate (v)

thúc đẩy, khuyến khích

38
New cards

Nutritious (a)

bổ dưỡng, có dinh dưỡng

39
New cards

Nutrition (n)

sự nuôi dưỡng

40
New cards

Nutrient (n)

chất dinh dưỡng

41
New cards

Nutritionist (n)

chuyên gia dinh dưỡng

42
New cards

Malnutrition (n)

sự suy dinh dưỡng

43
New cards

Obesity (n)

bệnh béo phì

44
New cards

Obese (a)

béo phì

45
New cards

Organically (adv)

hữu cơ

46
New cards

Precaution (n)

sự đề phòng

47
New cards

Prescription (n)

đơn thuốc

48
New cards

Prolong (v)

kéo dài

49
New cards

Reflection (n)

sự phản chiểu

50
New cards

Rejuvenate (v)

làm trẻ lại

51
New cards

Sanctuary (n)

nơi trú ẩn, khu bảo tồn

52
New cards

Skeletal (a)

thuộc xương

53
New cards

Stretch (v)

duỗi ra, kép thẳng ra

54
New cards

Stubby (a)

ngắn và dày

55
New cards

Superficial (a)

hời hợt, nông cạn

56
New cards

Symptom (n)

triệu chứng

57
New cards

Temptation (n)

sự cám dỗ, lôi cuốn

58
New cards

Turmeric (n)

bột nghệ

59
New cards

Vulnerability (n)

sự dễ bị tổn thương

60
New cards

Well-being (n)

trạng thái hạnh phúc và khỏe mạnh

61
New cards

As dry as a bone

khô như rơm

62
New cards

As fit as a fiddle = in the pink

khỏe như vâm

63
New cards

Attribute sth to sth

nói/nghĩ về một điều gì đó là kết quả của cái gì

64
New cards

Be capable of

có thể

65
New cards

Be conscious/aware of

ý thức về

66
New cards

Be green around the gills = look ill and pale

trông ốm yếu, nhợt nhạt

67
New cards

Be hooked on = be absorbed in = be addicted to = be crazy about

nghiện/ say mê cái gì

68
New cards

Be responsible for

chịu trách nhiệm

69
New cards

Be suitable for

phù hợp cho

70
New cards

Circulatory system

hệ tuần hoàn

71
New cards

Digestive system

hệ tiêu hóa

72
New cards

Nervous system

hệ thần kinh

73
New cards

Respiratory system

hệ hô hấp

74
New cards

Immune system

hệ miễn dịch

75
New cards

Contribute to sth

đóng góp/ góp phần vào

76
New cards

Cut down

chặt/đốn

77
New cards

Cut off

cắt, cúp, ngừng cung cấp (điện, gas…)

78
New cards

Cut in

xen vào, ngắt lời

79
New cards

Cut down on

cắt giảm

80
New cards

Fight off

đẩy lùi, đánh bật

81
New cards

Food poisoning

ngộ độc thực phẩm

82
New cards

Get over = recover from

vượt qua, bình phục

83
New cards

Take after = look like

giống

84
New cards

Look after = take care of

chăm sóc

85
New cards

Suffer from

khốn khổ, khổ sở

86
New cards

Have a negative/ positive effect/ influence on sth/sb

có ảnh hưởng tiêu cực/ tích cực đến cái gì/ ai

87
New cards

hit the sheets/ hay/ sack = go to bed

đi ngủ

88
New cards

In vain

vô ích

89
New cards

Keep a strict watch on = keep control of

kiểm soát

90
New cards

Keep fit = stay healthy

khỏe mạnh/ cân đối

91
New cards

Lose weight

giảm cân

92
New cards

Gain/ put on weight

tăng cân

93
New cards

Make a go of = make a success of

thành công

94
New cards

Make fun of laugh at = make a monkey out of = mock

châm chọc, chế nhạo

95
New cards

Night owl

người thức khuya và hoạt động ban đêm

96
New cards

On a diet

ăn kiêng

97
New cards

Peace and quiet

yên bình, êm đềm

98
New cards

Raise awareness of sth

nâng cao nhận thức về cái gì

99
New cards

Take its toll = take a toll = cause harm or suffering

gây hại

100
New cards

Under the waether = off color

không được khỏe