1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
community (n)
cộng đồng
neighborhood (n)
khu phố, khu vực lân cận
neighbor (n)
hàng xóm
member (n)
thành viên
elderly (adj)
lớn tuổi, người già
homeless (adj)
vô gia cư
poor (adj)
nghèo
poverty (n)
sự nghèo khó
orphan (n)
trẻ mồ côi
orphanage (n)
trại trẻ mồ côi
patient (n)
bệnh nhân
teenager (n)
thanh thiếu niên
donator (n)
người quyên góp
collector (n)
người thu thập, người sưu tầm
donate (v)
hiến, cho, tặng, quyên góp
donation (n)
sự quyên góp
volunteer (v, n)
tình nguyện, tình nguyện viên
voluntary (adj)
mang tính tình nguyện
provide (v)
cung cấp
provision (n)
sự cung cấp
exchange (v, n)
trao đổi
exchangeable (adj)
có thể trao đổi
tutor (v, n)
dạy kèm, dạy phụ đạo, gia sư
tutorial (adj, n)
hướng dẫn
teach (v)
dạy
teacher (n)
giáo viên
feed (v)
cho ăn
raise (v)
gây quỹ, nâng lên
collect (v)
thu thập, sưu tập
develop (v)
phát triển
protect (v)
bảo vệ
benefit (v, n)
có lợi cho, giúp ích cho, lợi ích
beneficial (adj)
có lợi
plant (v, n)
trồng cây, thực vật
water (v, n)
tưới nước, nước
recycle (v)
tái chế
recycling (n)
quá trình tái chế
recyclable (adj)
có thể tái chế
rural (adj)
nông thôn
mountainous (adj)
miền núi, vùng núi
mountain (n)
núi
flooded (adj)
ngập lụt
nursing home (n)
viện dưỡng lão
nursing (n)
công việc điều dưỡng, chăm sóc
fantastic (adj)
tuyệt vời
fabulous (adj)
tuyệt diệu
proud (adj)
tự hào
pride (n)
niềm tự hào
lonely (adj)
cô đơn
loneliness (n)
sự cô đơn
famous (adj)
nổi tiếng
fame (n)
sự nổi tiếng
famously (adv)
một cách nổi tiếng, tuyệt hảo
fantasy (n)
sự kỳ ảo, tưởng tượng
recent (adj)
gần đây
recently (adv)
gần đây
skill (n)
kỹ năng
do/participate in community service (phr)
thực hiện/tham gia dịch vụ cộng đồng
community service hours (phr)
giờ dịch vụ cộng đồng
community service project/program/event/trip (phr)
dự án/chương trình/sự kiện/chuyến đi dịch vụ cộng đồng
give back (phr.v)
trả lại cho cộng đồng
pitch in (phr.v)
giúp đỡ, đóng góp
lend a hand (phr)
giúp đỡ, hỗ trợ
get involved (phr)
tham gia, tham gia vào
give of oneself (phr)
đóng góp bản thân, cống hiến bản thân
do good (phr)
làm điều tốt, giúp đỡ
give time (phr)
dành thời gian, tình nguyện thời gian
serve others (phr)
phục vụ người khác, giúp đỡ người khác
do charity work (phr)
làm việc từ thiện
pick up litter (phr)
nhặt rác
clean-up activity (n.phr)
hoạt động dọn dẹp
board game (n.phr)
trò chơi cờ bàn, trò chơi ô chữ