1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inclusive of sth
Bao gồm cả cái gì
inclusion
Sự hoà nhập
inclusively
Một cách bao hàm
Social cohesion
Sự gắn kết xã hội
Prejudice against sb/sth
Định kiến chống lại ai, cái gì
Prejudice
Gây thành kiến
Without prejudice to sth
Không gây tổn hại đến cái gì
coexist with sth
Cùng tồn tại với cái gì
Coexistence
Sự chung sống hoà bình
Embrace
Đón nhận, cái ôm
Be tolerant of sth
Khoan dung với cái gì
Highly tolerant of pain
Chịu đau tốt
sense of identity
Ý thức về bản sắc
Identify
Nhận dạng, xác định
Identical
Giống hệt nhau
Make assumptions about sb/sth
Đưa ra giả định về ai, cái gì
Assume
Cho rằng, giả định
A rich tapestry of sth
Một bức tranh phong phú về cái gì
Tapestry
Thảm rêu, tranh muôn màu
Adorn sth with sth
Trang trí cái gì với cái gì
Adornment
Đồ trang trí, sự tô điểm
Perform a ritual
Thực hiện 1 nghi lễ
ritualistically
Theo nghi thức cuồng tín
Show hospitality to sb
Bày tỏ lòng hiếu khách với ai
Make a fortune
Kiếm được 1 gia tài
bear in mind
Ghi nhớ
Pass down
Truyền lại
blend in
hòa nhập vào, lẫn vào
From sb’s perspective
Từ góc nhìn của ai
Diverse
Đa dạng
Diversify
Đa dạng hóa
Harmonious
Hòa thuận
Harmony
Sự hài hòa, sự hòa hợp
integrate
Tích hợp, hòa nhập
Open-minded
Cởi mở
A diverse range of sth
một loạt các cái gì đa dạng
integrate sth into sth
Tích hợp cái gì vào cái gì
Be open-minded about sth
Cởi mở về cái gì
Appreciate sb’s help/efforts
Trân trọng sự giúp đỡ của ai
innovative
Đổi mới, sáng tạo
innovate
Đổi mới, cách tân
Separate sth from sth
Tách rời cái gì khỏi cái gì
Authentic
Đích thực, chính gốc
Observe the law/rules
Tuân thủ luật pháp, quy tắc
Observe sb/sth carefully
Quan sát ai cái gì cẩn thận
Personality
Tính cách, nhân cách
Personal
Cá nhân, riêng tư
Migrant
Người di cư
Migrate
Di cư
Noble lineage
Dòng dõi quý tộc
Fade away
Mờ dần, phai nhạt đi
Boundary
Biên giới
Exclude sb from sth
Loại ai ra khỏi cái gì
Exclusive
Độc quyền, riêng biệt
Discrimination against sb
Sự phân biệt đối xử chống lại ai
Democratic
Dân chủ
Democracy
Nền dân chủ