1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the process of
quá trình của
in the process of doing
đang trong quá trình làm gì
peace process
tiến trình hòa bình
a process of elimination
phương pháp loại trừ
serve a purpose
phục vụ một mục đích, có tác dụng
the purpose of doing
mục đích của việc làm gì
sb's purpose in doing
mục đích của ai khi làm gì
a sense of purpose
ý thức về mục đích, chí hướng
on purpose
cố tình, có chủ ý
escape from reality
trốn tránh thực tại
face (up to) reality
đối mặt với thực tế
become a reality
trở thành hiện thực
in reality
trên thực tế
virtual reality
thực tế ảo
reality TV
truyền hình thực tế
a tool for (doing)
một công cụ để (làm gì)
a tool of
công cụ của
toolbar
thanh công cụ
tool kit
bộ dụng cụ
tool box
hộp dụng cụ
use sth for (doing)
dùng cái gì để (làm gì)
use sth to do
dùng cái gì để làm gì
use sth as
dùng cái gì như là
use sth properly
sử dụng cái gì đúng cách
have many uses
có nhiều công dụng
in use
đang được sử dụng
of (no) use
(không) có ích lợi gì
it's/there's no use doing
thật vô ích khi làm gì
what's the use of doing?
làm việc đó thì có ích lợi gì?
surf the Web
lướt web
on the Web
trên mạng
website
trang web
web page
trang mạng
webcam
máy thu hình mạng, webcam
World Wide Web
mạng lưới toàn cầu
webmaster
quản trị viên website
weblog (blog)
nhật ký trực tuyến (blog)
take the wheel
cầm lái, nắm quyền kiểm soát
at/behind the wheel
đang cầm lái, đang lái xe
on wheels
di động, có gắn bánh xe
wheel of fortune
vòng quay may mắn, bánh xe số phận