Unit 4. Phrases, patterns and collocations (3)

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

the process of

quá trình của

2
New cards

in the process of doing

đang trong quá trình làm gì

3
New cards

peace process

tiến trình hòa bình

4
New cards

a process of elimination

phương pháp loại trừ

5
New cards

serve a purpose

phục vụ một mục đích, có tác dụng

6
New cards

the purpose of doing

mục đích của việc làm gì

7
New cards

sb's purpose in doing

mục đích của ai khi làm gì

8
New cards

a sense of purpose

ý thức về mục đích, chí hướng

9
New cards

on purpose

cố tình, có chủ ý

10
New cards

escape from reality

trốn tránh thực tại

11
New cards

face (up to) reality

đối mặt với thực tế

12
New cards

become a reality

trở thành hiện thực

13
New cards

in reality

trên thực tế

14
New cards

virtual reality

thực tế ảo

15
New cards

reality TV

truyền hình thực tế

16
New cards

a tool for (doing)

một công cụ để (làm gì)

17
New cards

a tool of

công cụ của

18
New cards

toolbar

thanh công cụ

19
New cards

tool kit

bộ dụng cụ

20
New cards

tool box

hộp dụng cụ

21
New cards

use sth for (doing)

dùng cái gì để (làm gì)

22
New cards

use sth to do

dùng cái gì để làm gì

23
New cards

use sth as

dùng cái gì như là

24
New cards

use sth properly

sử dụng cái gì đúng cách

25
New cards

have many uses

có nhiều công dụng

26
New cards

in use

đang được sử dụng

27
New cards

of (no) use

(không) có ích lợi gì

28
New cards

it's/there's no use doing

thật vô ích khi làm gì

29
New cards

what's the use of doing?

làm việc đó thì có ích lợi gì?

30
New cards

surf the Web

lướt web

31
New cards

on the Web

trên mạng

32
New cards

website

trang web

33
New cards

web page

trang mạng

34
New cards

webcam

máy thu hình mạng, webcam

35
New cards

World Wide Web

mạng lưới toàn cầu

36
New cards

webmaster

quản trị viên website

37
New cards

weblog (blog)

nhật ký trực tuyến (blog)

38
New cards

take the wheel

cầm lái, nắm quyền kiểm soát

39
New cards

at/behind the wheel

đang cầm lái, đang lái xe

40
New cards

on wheels

di động, có gắn bánh xe

41
New cards

wheel of fortune

vòng quay may mắn, bánh xe số phận