1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
无聊
Nhàm chán, Wúliáo
偏爱
Yêu một cách thiên vị, preference, Piān ài
孟
Mạnh, Mèng
阮
Nguyễn, Ruǎn
卿
khanh, Qīng
橙色
Orange, cheng2 se4
米色
Beige, mi3 se4
绿色
Green, luy4 se4
蓝色
Blue, lan2 se4
红色
Red, hong2 se4
希望
Hy vọng, xi1 wang4
次
lần, ci4
钱
Money, qian2
因为
Because, Yīnwèi
知道
Know, Zhīdào
累
Tired, lei4
单身
Single, Dānshēn
晚安
Good night, Wǎn'ān
起床
Wake up. Qǐchuáng
快乐
kuàilè
原因
reason, yuányīn