Từ vựng TOCFL Band A - Phồn thể (A1 - A2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng TOCFL Band A (A1 và A2) phồn thể bao gồm phiên âm Pinyin và ý nghĩa tiếng Việt tương ứng phục vụ việc ôn thi.

Last updated 9:23 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

愛 .

yêu, thích

2
New cards

安靜

yên tĩnh

3
New cards

百貨公司

Công ty bách hóa, TTTM

4
New cards

辦公室

văn phòng

5
New cards

比較

khá là, …hơn

6
New cards

餐廳

nhà hàng

7
New cards

成績

thành tích

8
New cards

出國

đi nước ngoài

9
New cards

打算

dự tính, định

10
New cards
11
New cards

電腦

máy vi tính

12
New cards

電影院

rạp chiếu phim

13
New cards

方便

tiện lợi

14
New cards

附近

gần đây, ở gần

15
New cards

乾淨

sạch sẽ

16
New cards

公共汽車

xe buýt

17
New cards

歡迎

hoan nghênh

18
New cards

華語/華文

tiếng Hoa

19
New cards

腳踏車

xe đạp

20
New cards

介紹

giới thiệu

21
New cards

進步

tiến bộ

22
New cards

覺得

cảm thấy

23
New cards

khát

24
New cards

快樂

vui vẻ

25
New cards

離開

rời xa

26
New cards

沒關係

không sao

27
New cards

便宜

rẻ tiền

28
New cards

漂亮

xinh đẹp

29
New cards

認識

quen biết, nhận ra

30
New cards

舒服

dễ chịu

31
New cards

天氣

thời tiết

32
New cards

圖書館

thư viện

33
New cards

為什麼

tại sao

34
New cards

洗手間

nhà vệ sinh

35
New cards

意思

ý nghĩa

36
New cards

有意思

thú vị

37
New cards

運動

vận động, thể thao

38
New cards

辦法

biện pháp, cách

39
New cards

超級市場

siêu thị

40
New cards

聰明

thông minh

41
New cards

服務生

phục vụ viên

42
New cards

害怕

e sợ

43
New cards

機會

cơ hội

44
New cards

解決

giải quyết

45
New cards

警察

cảnh sát

46
New cards

決定

quyết định

47
New cards

努力

nổ lực, cố gắng

48
New cards

清楚

rõ ràng

49
New cards

雖然

tuy

50
New cards

習慣

thói quen, quen

51
New cards

應該

nên

52
New cards

應該

nên

53
New cards

願意

chịu

54
New cards

越來越

ngày càng

55
New cards

注意

chú ý

56
New cards

準備

chuẩn bị

57
New cards

總是

luôn, cứ luôn