1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hospital
(n) bệnh viện
bandage
(n) băng y tế
bedrest
(n) giường bệnh
wheelchair
(n) xe lăn
medicine
(n) thuốc
pill
(n) viên thuốc (hình con nhộng)
stretcher
(n) cáng cứu thương
syringe
(n) Ống tiêm
medical insurance
(n) bảo hiểm y tế
cast
(n) bó bột
splint
(n) thanh nẹp xương
surgery
(n) ca phẫu thuật
stethoscope
(n) ống nghe chẩn đoán
prescription
(n) việc kê đơn thuốc
doctor
(n) bác sĩ
nurse
(n) y tá
patient
(n) bệnh nhân
consultant
(n) bác sĩ tư vấn
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật
general practicioner
(n) bác sĩ đa khoa
physician
(n) y sĩ
hospital discharge
(n) sự xuất viện
Ex: The patient is scheduled for ~ tomorrow.
(Bệnh nhân được hẹn xuất viện vào ngày mai.)