1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Undergo significant changes
Trải qua những thay đổi đáng kể
Urban development / transformation
Sự phát triển / chuyển mình đô thị
Demolished to make way for
Bị phá dỡ để nhường chỗ cho…
Constructed / Built on the site of
Được xây dựng trên nền của…
Replaced by a new facility
Được thay thế bằng một cơ sở mới
Expanded / Extended towards
Được mở rộng về phía…
Converted into a park
Được chuyển đổi thành công viên
Relocated to the outskirts
Được di dời ra vùng ngoại ô
Modernized with new facilities
Được hiện đại hóa với các cơ sở mới
Industrial area
Khu công nghiệp
Residential district
Khu dân cư
Commercial zone
Khu thương mại
Pedestrianized zone
Khu vực dành cho người đi bộ
Infrastructure expansion
Sự mở rộng cơ sở hạ tầng
North-western section
Khu vực phía tây bắc
Situated / Located in the center
Nằm ở trung tâm
Adjacent to the river
Nằm kề bên sông
Parallel to the main road
Song song với đường chính
Opposite the station
Đối diện ga tàu
Ring road
Đường vành đai
Roundabout construction
Sự xây dựng vòng xuyến
Sprawl into the countryside
Mở rộng tự do về phía nông thôn
Dismantled structure
Cấu trúc bị tháo dỡ
Renovated building
Tòa nhà được cải tạo
Added to the eastern side
Được thêm vào phía đông
Shrunk in size
Bị thu nhỏ kích thước
Remain unchanged
Giữ nguyên không đổi
Flanked by trees
Được bao bọc hai bên bởi cây xanh
Intersection / Junction
Ngã tư / giao lộ
Clearance of trees / Woodland
Sự chặt phá cây / rừng
Green space / Recreation area
Không gian xanh / Khu vui chơi
Erected in the vacant land
Được dựng lên trên khu đất trống
Scale of the map
Tỷ lệ bản đồ
Accessibility to the area
Khả năng tiếp cận khu vực
Densely built-up area
Khu vực mật độ xây dựng cao