1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
凉快
/liángkuai/ (adj) mát mẻ
热闹
(adj) náo nhiệt
云
/yún/ (n) mây
广播
/guǎngbō/ (n) chương trình phát thanh, truyền hình
电视台
/diànshìtái/ (n) đài truyền hình
照
(v) chụp (ảnh)
摄影师
/shèyǐngshī/ (n) nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh
倒
/dào/ (v) rót (nước, trà,…)
毛
/máo/ (n) lông
抱
/bào/ (v) bế, ôm, bồng
严格
/yángé/ (adj) nghiêm khắc, nghiêm ngặt
难受
/nánshòu/ (adj) buồn rầu
趟
/tàng/ (lượng từ) chuyến, lần
放暑假
/fàng shǔjià/ (n) kỳ nghỉ hè
老虎
/lǎohǔ/ (n) con hổ
入口
/rùkǒu/ (n) lối vào
出口
(n) lối ra
排队
/páiduì/ (v-o) xếp hàng
活泼
/huópō/ (adj) hoạt bát
社会
/shèhuì/ (n) xã hội
竞争
/jìngzhēng/ (v) cạnh tranh
森林
/sēnlín/ (n) rừng rậm
剩
/shèng/ (v) còn lại, sót lại
暖和
/nuǎnhuo/ (adj) ấm áp
海洋
/hǎiyáng/ (n) biển, đại dương
底
/dǐ/ (n) đáy (cuối, đế,…)
美人鱼
(n) nàng tiên cá
公里
(số từ) km
仍然
/réngrán/ (phó từ) vẫn (không có sự thay đổi)
排列
/páiliè/ (v) sắp xếp (theo thứ tự)
梦
/mèng/ (v) nằm mơ
(n) giấc mơ