HSK 4 - bài 17

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:19 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

凉快

/liángkuai/ (adj) mát mẻ

2
New cards

热闹

(adj) náo nhiệt

3
New cards

/yún/ (n) mây

4
New cards

广播

/guǎngbō/ (n) chương trình phát thanh, truyền hình

5
New cards

电视台

/diànshìtái/ (n) đài truyền hình

6
New cards

(v) chụp (ảnh)

7
New cards

摄影师

/shèyǐngshī/ (n) nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh

8
New cards

/dào/ (v) rót (nước, trà,…)

9
New cards

/máo/ (n) lông

10
New cards

/bào/ (v) bế, ôm, bồng

11
New cards

严格

/yángé/ (adj) nghiêm khắc, nghiêm ngặt

12
New cards

难受

/nánshòu/ (adj) buồn rầu

13
New cards

/tàng/ (lượng từ) chuyến, lần

14
New cards

放暑假

/fàng shǔjià/ (n) kỳ nghỉ hè

15
New cards

老虎

/lǎohǔ/ (n) con hổ

16
New cards

入口

/rùkǒu/ (n) lối vào

17
New cards

出口

(n) lối ra

18
New cards

排队

/páiduì/ (v-o) xếp hàng

19
New cards

活泼

/huópō/ (adj) hoạt bát

20
New cards

社会

/shèhuì/ (n) xã hội

21
New cards

竞争

/jìngzhēng/ (v) cạnh tranh

22
New cards

森林

/sēnlín/ (n) rừng rậm

23
New cards

/shèng/ (v) còn lại, sót lại

24
New cards

暖和

/nuǎnhuo/ (adj) ấm áp

25
New cards

海洋

/hǎiyáng/ (n) biển, đại dương

26
New cards

/dǐ/ (n) đáy (cuối, đế,…)

27
New cards

美人鱼

(n) nàng tiên cá

28
New cards

公里

(số từ) km

29
New cards

仍然

/réngrán/ (phó từ) vẫn (không có sự thay đổi)

30
New cards

排列

/páiliè/ (v) sắp xếp (theo thứ tự)

31
New cards

/mèng/ (v) nằm mơ

(n) giấc mơ