1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Organize
(v) tổ chức, sắp xếp

Process
(v) xử lý
(n) quá trình, quy trình

Reception
(n) sự đón tiếp

Consult
(v) tham khảo

Reimburse
(v) hoàn lại, trả lại

Challenging
(adj) thách thức

Run out
(phr) dùng hết

Transfer
(v, n) di chuyển, chuyển việc

Invoice
(n) hóa đơn

Celebrate
(v) làm lễ kỷ niệm

Ride
(v) đi, cưỡi

Label
(v + n) nhãn dán, ghi nhãn

Supervisor
(n) người giám sát, giám thị

Manual
(n) sách hướng dẫn

Document
(n) tài liệu

Lead
(v) lãnh đạo

Monitor
(v) giám sát
(n) màn hình

Proofread
(v) hiệu đính

Identification
(n) thẻ căn cước

Survey
(n + v) bảng khảo sát, khảo sát

Suggest
(v) gợi ý

Go ahead
(phr) bắt đầu làm việc gì đó

Belong to
(phr) thuộc về, của

Lower
(v) hạ thấp, hạ xuống

Donate
(v) quyên góp, tặng

Make sure
(phr) chắc chắn

Branch
(n) chi nhánh

Flyer
(n) tờ rơi

Ask for
(phr) yêu cầu về

Deliver
(v) phân phát, giao

Recommend
(v) đề nghị, khuyên

Purchase
(v) mua

Negotiation
(n) sự đàm phán

Know if
(phr) biết nếu

Lend
(v) cho vay, cho mượn

Weigh
(v) cân nặng, nặng
Accept
(v) chấp nhận

Improve
(v) cải tiến, cải thiện

Downtown
(adv) ở trung tâm thành phố

Banquet
(n) buổi tiệc

Renew
(v) làm mới

Aisle
(n) lối đi (giữa các dãy ghế)

No later than
(phr) Không muộn hơn

Employee
(n) người lao động, nhân viên

Holiday
(n) kỳ nghỉ

Bottom
(n) đáy

Deserve
(v) xứng đáng

Upstairs
(adv, adj, n) tầng lầu, tầng trên

Wonder
(v) tự hỏi, băn khoăn

(n + v) thư, gửi thư

Be supposed to
(phr) được cho là
