Thẻ ghi nhớ: UNIT 8 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:16 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Organize

(v) tổ chức, sắp xếp

<p>(v) tổ chức, sắp xếp</p>
2
New cards

Process

(v) xử lý

(n) quá trình, quy trình

<p>(v) xử lý</p><p>(n) quá trình, quy trình</p>
3
New cards

Reception

(n) sự đón tiếp

<p>(n) sự đón tiếp</p>
4
New cards

Consult

(v) tham khảo

<p>(v) tham khảo</p>
5
New cards

Reimburse

(v) hoàn lại, trả lại

<p>(v) hoàn lại, trả lại</p>
6
New cards

Challenging

(adj) thách thức

<p>(adj) thách thức</p>
7
New cards

Run out

(phr) dùng hết

<p>(phr) dùng hết</p>
8
New cards

Transfer

(v, n) di chuyển, chuyển việc

<p>(v, n) di chuyển, chuyển việc</p>
9
New cards

Invoice

(n) hóa đơn

<p>(n) hóa đơn</p>
10
New cards

Celebrate

(v) làm lễ kỷ niệm

<p>(v) làm lễ kỷ niệm</p>
11
New cards

Ride

(v) đi, cưỡi

<p>(v) đi, cưỡi</p>
12
New cards

Label

(v + n) nhãn dán, ghi nhãn

<p>(v + n) nhãn dán, ghi nhãn</p>
13
New cards

Supervisor

(n) người giám sát, giám thị

<p>(n) người giám sát, giám thị</p>
14
New cards

Manual

(n) sách hướng dẫn

<p>(n) sách hướng dẫn</p>
15
New cards

Document

(n) tài liệu

<p>(n) tài liệu</p>
16
New cards

Lead

(v) lãnh đạo

<p>(v) lãnh đạo</p>
17
New cards

Monitor

(v) giám sát

(n) màn hình

<p>(v) giám sát</p><p>(n) màn hình</p>
18
New cards

Proofread

(v) hiệu đính

<p>(v) hiệu đính</p>
19
New cards

Identification

(n) thẻ căn cước

<p>(n) thẻ căn cước</p>
20
New cards

Survey

(n + v) bảng khảo sát, khảo sát

<p>(n + v) bảng khảo sát, khảo sát</p>
21
New cards

Suggest

(v) gợi ý

<p>(v) gợi ý</p>
22
New cards

Go ahead

(phr) bắt đầu làm việc gì đó

<p>(phr) bắt đầu làm việc gì đó</p>
23
New cards

Belong to

(phr) thuộc về, của

<p>(phr) thuộc về, của</p>
24
New cards

Lower

(v) hạ thấp, hạ xuống

<p>(v) hạ thấp, hạ xuống</p>
25
New cards

Donate

(v) quyên góp, tặng

<p>(v) quyên góp, tặng</p>
26
New cards

Make sure

(phr) chắc chắn

<p>(phr) chắc chắn</p>
27
New cards

Branch

(n) chi nhánh

<p>(n) chi nhánh</p>
28
New cards

Flyer

(n) tờ rơi

<p>(n) tờ rơi</p>
29
New cards

Ask for

(phr) yêu cầu về

<p>(phr) yêu cầu về</p>
30
New cards

Deliver

(v) phân phát, giao

<p>(v) phân phát, giao</p>
31
New cards

Recommend

(v) đề nghị, khuyên

<p>(v) đề nghị, khuyên</p>
32
New cards

Purchase

(v) mua

<p>(v) mua</p>
33
New cards

Negotiation

(n) sự đàm phán

<p>(n) sự đàm phán</p>
34
New cards

Know if

(phr) biết nếu

<p>(phr) biết nếu</p>
35
New cards

Lend

(v) cho vay, cho mượn

<p>(v) cho vay, cho mượn</p>
36
New cards

Weigh

(v) cân nặng, nặng

37
New cards

Accept

(v) chấp nhận

<p>(v) chấp nhận</p>
38
New cards

Improve

(v) cải tiến, cải thiện

<p>(v) cải tiến, cải thiện</p>
39
New cards

Downtown

(adv) ở trung tâm thành phố

<p>(adv) ở trung tâm thành phố</p>
40
New cards

Banquet

(n) buổi tiệc

<p>(n) buổi tiệc</p>
41
New cards

Renew

(v) làm mới

<p>(v) làm mới</p>
42
New cards

Aisle

(n) lối đi (giữa các dãy ghế)

<p>(n) lối đi (giữa các dãy ghế)</p>
43
New cards

No later than

(phr) Không muộn hơn

<p>(phr) Không muộn hơn</p>
44
New cards

Employee

(n) người lao động, nhân viên

<p>(n) người lao động, nhân viên</p>
45
New cards

Holiday

(n) kỳ nghỉ

<p>(n) kỳ nghỉ</p>
46
New cards

Bottom

(n) đáy

<p>(n) đáy</p>
47
New cards

Deserve

(v) xứng đáng

<p>(v) xứng đáng</p>
48
New cards

Upstairs

(adv, adj, n) tầng lầu, tầng trên

<p>(adv, adj, n) tầng lầu, tầng trên</p>
49
New cards

Wonder

(v) tự hỏi, băn khoăn

<p>(v) tự hỏi, băn khoăn</p>
50
New cards

Mail

(n + v) thư, gửi thư

<p>(n + v) thư, gửi thư</p>
51
New cards

Be supposed to

(phr) được cho là

<p>(phr) được cho là</p>