Change

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

6 Terms

1
New cards

change (v/n)

(v) thay đổi; (n) sự thay đổi hay tiền lẻ

2
New cards

exchange (v/n)

(v) trao đổi (vật này lấy vật kia); (n) sự trao đổi, sự hoán đổi, nơi giao dịch, tổng đài (điện thoại)

3
New cards

changeover (n)

sự chuyển đổi (giữa hai hệ thống, phương pháp, hoặc ca làm việc)

4
New cards

(un)changing (adj)

đang thay đổi; (un) không thay đổi, bất biến, hay bất di bất dịch

5
New cards

(un)changeable (adj)

dễ thay đổi, có thể thay đổi được; (un) không thể thay đổi, không thể sửa đổi

6
New cards

interchangeable (adj)

có thể thay thế cho nhau (mà không làm thay đổi bản chất)