1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
change (v/n)
(v) thay đổi; (n) sự thay đổi hay tiền lẻ
exchange (v/n)
(v) trao đổi (vật này lấy vật kia); (n) sự trao đổi, sự hoán đổi, nơi giao dịch, tổng đài (điện thoại)
changeover (n)
sự chuyển đổi (giữa hai hệ thống, phương pháp, hoặc ca làm việc)
(un)changing (adj)
đang thay đổi; (un) không thay đổi, bất biến, hay bất di bất dịch
(un)changeable (adj)
dễ thay đổi, có thể thay đổi được; (un) không thể thay đổi, không thể sửa đổi
interchangeable (adj)
có thể thay thế cho nhau (mà không làm thay đổi bản chất)