Tiếng Trung 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:56 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

以後

yǐhòu Sau này, sau khi

2
New cards

打電話

dǎdiànhuà Gọi điện thoại

3
New cards

電話

diànhuà Điện thoại

4
New cards

wéi / wèi Alo (tiếng nghe điện thoại)

5
New cards

jiè Mượn, vay, cho mượn

6
New cards

以前

yǐqián Trước đây, trước khi

7
New cards

大概

dàgài Có lẽ, khoảng, đại khái

8
New cards

麻煩

máfan Phiền phức, làm phiền

9
New cards

fán Phiền, phiền muộn, bực mình

10
New cards

告訴

gàosù Báo, nói cho biết

11
New cards

guò Đã từng (trợ từ chỉ trải nghiệm)

12
New cards

記得

jìde Nhớ, nhớ lại

13
New cards

jì Ghi, chép, nhớ

14
New cards

中學

zhōngxué Trường trung học, cấp 2

15
New cards

yòu Lại (chỉ hành động đã lặp lại)

16
New cards

認識

rènshi Quen biết, nhận biết

17
New cards

認得

rènde Nhận ra, nhận biết

18
New cards

cì Lần (lượng từ)

19
New cards

本來

běnlái Vốn dĩ, ban đầu

20
New cards

後來

hòulái Sau đó (chỉ sự việc đã xảy ra)

21
New cards

恐懼 / 恐怖 / 恐怕

kǒngpà E rằng, sợ rằng

22
New cards

pà Sợ, hãi

23
New cards

決定

juédìng Quyết định

24
New cards

jiē Đón, nghe (điện thoại), nhận

25
New cards

見面

jiànmiàn Gặp mặt

26
New cards

liú Để lại, giữ lại

27
New cards

字條

zìtiáo Tờ giấy nhắn, mảnh thư ngắn

28
New cards

號碼

hàomǎ Số, số hiệu

29
New cards

從前

cóngqián Ngày xưa, trước đây

30
New cards

xǐ Giặt, rửa

31
New cards

shǒu Tay, bàn tay

32
New cards

高興

gāoxìng Vui vẻ, mừng rỡ

33
New cards

tóu Đầu (đầu tiên, lần đầu)

34
New cards

義大利

Yìdàlì Nước Ý

35
New cards

郵差

yóuchāi Người đưa thư, bưu tá