ETS 2022 test 1 part 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:03 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

outage

sự gián đoạn, sự mất (dịch vụ/hệ thống)

2
New cards

a rough week

một tuần khó khăn / một tuần tồi tệ

3
New cards

on site

tại chỗ / tại địa điểm làm việc / tại hiện trường

4
New cards

appreciate /əˈpriːʃieɪt/

trân trọng, đánh giá cao, cảm kích

5
New cards

certain pieces of equipment

một số thiết bị nhất định / một số thiết bị cụ thể

6
New cards

detail-oriented

tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết, cẩn thận

7
New cards

wide variety

sự đa dạng phong phú / nhiều loại khác nhau

8
New cards

possess

sở hữu, có

9
New cards

interface /ˈɪntərfeɪs/

giao diện; sự tương tác/kết nối

10
New cards

proved

đã chứng minh / đã được chứng minh / đã tỏ ra

11
New cards

intuitive /ɪnˈtuːɪtɪv/ =

trực quan, dễ hiểu, dễ sử dụng mà không cần hướng dẫn nhiều

12
New cards

monorail /ˈmɒnəreɪl/

= tàu điện một ray

13
New cards

drawn from

= được lấy từ / được rút ra từ / dựa trên

14
New cards

slated to + V

= dự kiến sẽ / được lên lịch để / dự định sẽ

15
New cards

disable /dɪˈseɪbəl/

vô hiệu hóa

16
New cards

sensitivity (n)

= độ nhạy, tính nhạy cảm

17
New cards

disturbance (n)

= sự làm phiền, sự quấy rầy, sự nhiễu loạn

18
New cards

vocational school

trường dạy nghề

19
New cards

array

= một loạt, một loạt các;

20
New cards

disciplines /ˈdɪsəplɪnz/ (n)

các lĩnh vực / chuyên ngành.

21
New cards

cybersecurity

= an ninh mạng / bảo mật mạng

22
New cards

exclusively

= chỉ, duy nhất, độc quyền, hoàn toàn

23
New cards

diverse (adj)

= đa dạng, phong phú, gồm nhiều loại khác nhau

24
New cards

sophisticated

tinh vi, tiên tiến, hiện đại, phức tạp; đôi khi là tinh tế, sành sỏi.

25
New cards

reflect (v)

= phản ánh, phản chiếu, suy ngẫm

26
New cards

undergo

= trải qua, chịu đựng, trải qua một quá trình/thay đổi

27
New cards

reporter

= phóng viên, người đưa tin

28
New cards

fulfilling

= mang lại sự thỏa mãn, ý nghĩa, cảm giác hoàn thành

29
New cards

stick around

= ở lại, nán lại, đừng đi vội

30
New cards

aspire /əˈspaɪər/ (v)

khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó,

31
New cards

identical

giống hệt nhau, y hệt nhau

32
New cards

windowless cubicles

= những buồng/phòng làm việc không có cửa sổ

33
New cards

inspire

= truyền cảm hứng, truyền động lực; khơi gợi

34
New cards

scatter pollen =

phát tán / rải phấn hoa

35
New cards

purifier

= thiết bị/máy lọc, máy làm sạch

36
New cards

respite

= sự nghỉ ngơi, thời gian tạm nghỉ; khoảng thời gian được giảm bớt áp lực

37
New cards

relief /rɪˈliːf/ (n)

sự nhẹ nhõm; sự giảm bớt; sự cứu trợ

38
New cards

earplugs /ˈɪrplʌɡz/ (n)

nút bịt tai / nút tai chống ồn

39
New cards

distracting /dɪˈstræktɪŋ/ (adj)

gây mất tập trung, làm xao nhãng

40
New cards

satellite office

chi nhánh của văn phòng

41
New cards

banquet

bữa tiệc lớn

42
New cards