1/18
Bộ thẻ từ vựng này giúp học sinh ôn tập các thuật ngữ và khái niệm quan trọng trong Unit 2: Humans and the Environment, bao gồm các cụm từ về bảo vệ môi trường và lối sống bền vững.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
set up / establish
Thiết lập, thành lập một cái gì đó.
the Youth Union
Đoàn Thanh niên.
adopt a green lifestyle
Áp dụng một lối sống xanh.
clean-up
(Danh từ) Các hoạt động dọn dẹp.
ceremony
Nghi lễ hoặc buổi lễ.
raise people's awareness of s.th
Nâng cao nhận thức của mọi người về một vấn đề gì đó.
carbon footprint
Tổng lượng khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide và methane) được tạo ra bởi các hành động của con người.
household appliances
Các thiết bị gia dụng trong gia đình.
litter
(Danh từ) Rác thải; (Động từ) Xả rác.
eco-friendly
Thân thiện với môi trường.
harm
(Động từ) Gây hại cho ai đó hoặc cái gì đó; (Danh từ) Sự tổn hại.
attract / grab / capture one's attention
Thu hút sự chú ý của một ai đó.
be in use
Đang được sử dụng.
energy bills
Các hóa đơn tiền điện hoặc năng lượng.
explosion
Sự bùng nổ hoặc sự nổ (danh từ của động từ explode).
organic
(Tính từ) Hữu cơ, không sử dụng hóa chất (ví dụ: thực phẩm hữu cơ).
cut down on s.th
Cắt giảm một thứ gì đó (tương đương với reduce).
reusable
Có khả năng được sử dụng lại nhiều lần.
refillable
Có thể được nạp đầy lại hoặc làm đầy lại (ví dụ: chai nước có thể bơm lại).