Thẻ ghi nhớ: Kanji5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:34 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

安全第一

AN TOÀN ĐỆ NHẤT あんぜんだいいち An toàn là trên hết, an toàn là số một

2
New cards

回る

HỒI まわ・る Xoay quanh, đi quanh, quay vòng (Tự động từ)

3
New cards

回す

HỒI まわ・す Vặn, quay, xoay cái gì đó (Tha động từ)

4
New cards

回数券

HỒI SỐ KHOÁN かいすうけん Vé tập, tập vé (xe buýt, tàu, khu vui chơi...)

5
New cards

代わる

ĐẠI かわ・る Thay thế, thế chỗ

6
New cards

八千代

BÁT THIÊN ĐẠI やちよ Đời đời, mãi mãi / Tên riêng

7
New cards

時代

THỜI ĐẠI じだい Thời đại, thời kỳ, thời học sinh

8
New cards

代理人

ĐẠI LÝ NHÂN だいりにん Người đại lý, người đại diện

9
New cards

食事代

THỰC SỰ ĐẠI しょくじだい Tiền ăn uống, chi phí ăn uống

10
New cards

表す

BIỂU あらわ・す Biểu thị, biểu hiện, thể hiện ra

11
New cards

表れる

BIỂU あらわ・れる Lộ ra, xuất hiện, biểu hiện ra bên ngoài

12
New cards

発表

PHÁT BIỂU はっぴょう Phát biểu, công bố, báo cáo

13
New cards

代表

ĐẠI BIỂU だいひょう Đại biểu, đại diện

14
New cards

第1章

ĐỆ CHƯƠNG だい いっしょう Chương 1

15
New cards

戦う

CHIẾN たたか・う Chiến đấu, đánh nhau, tranh tài

16
New cards

作戦

TÁC CHIẾN さくせん Tác chiến, chiến lược, kế hoạch

17
New cards

戦争

CHIẾN TRANH せんそう Chiến tranh

18
New cards

決勝戦

QUYẾT THẮNG CHIẾN けっしょうせん Trận chung kết

19
New cards

決める

QUYẾT き・める Quyết định cái gì đó (Tha động từ)

20
New cards

決まる

QUYẾT き・まる Được quyết định (Tự động từ)

21
New cards

決意

QUYẾT Ý けつい Quyết ý, quyết tâm (mang tính trang trọng)

22
New cards

決心

QUYẾT TÂM けっしん Quyết tâm

23
New cards

勝つ

THẮNG か・つ Thắng, chiến thắng

24
New cards

勝る

THẮNG まさ・る Vượt trội hơn, áp đảo hơn

25
New cards

決勝

QUYẾT THẮNG けっしょう Vòng chung kết, quyết thắng

26
New cards

圧勝

ÁP THẮNG あっしょう Chiến thắng áp đảo

27
New cards

勝負

THẮNG PHỤ しょうぶ Thắng thua, cuộc thi đấu

28
New cards

負ける

PHỤ ま・ける Thua, thất bại

29
New cards

背負う

BỐI PHỤ せおう / しょう Cõng, vác trên lưng / Gánh vác (trách nhiệm)

30
New cards

自己負担

TỰ KỶ PHỤ ĐẢM じこふたん Tự mình chi trả, tự chịu chi phí

31
New cards

MIỂU,びょう,Giây (đơn vị thời gian)

32
New cards

時差

THỜI SAI,じさ,Chênh lệch múi giờ

33
New cards

予測

DƯ TRẮC,よそく,"Dự đoán, ước lượng"

34
New cards

每秒

MỖI MIỂU,まいびょう,"Mỗi giây, từng giây"

35
New cards

日差し

NHẬT SAI,ひざし,"Ánh nắng mặt trời, ánh chiếu của mặt trời"

36
New cards

測定

TRẮC ĐỊNH,そくてい,"Đo lường, đo đạc (kích thước, trọng lượng, huyết áp...)"

37
New cards

秒読み

MIỂU ĐỘC,びょうよみ,Đếm ngược (thời gian)

38
New cards

差別

SAI BIỆT,さべつ,Phân biệt đối xử

39
New cards

手順

THỦ THUẬN,てじゅん,"Thứ tự các bước, quy trình thực hiện"

40
New cards

差す

SAI,さす,"Che (ô), giương (ô); chiếu sáng (mặt trời)"

41
New cards

測る

TRẮC,はかる,"Đo, đo đạc (chiều dài, độ sâu, diện tích...)"

42
New cards

順番

THUẬN PHIÊN,じゅんばん,"Thứ tự, lượt"

43
New cards

CẦU,たま,"Quả bóng, hình cầu"

44
New cards

打つ

ĐẢ,うつ,"Đánh, gõ, vỗ"

45
New cards

投打

ĐẦU ĐẢ,とうだ,Sự ném và đánh bóng (trong bóng chày)

46
New cards

地球

ĐỊA CẦU,ちきゅう,Trái Đất

47
New cards

打ち合わせ

ĐẢ HỢP,うちあわせ,"Cuộc họp thảo luận, trao đổi trước công việc"

48
New cards

点数

ĐIỂM SỐ,てんすう,Điểm số

49
New cards

野球

DÃ CẦU,やきゅう,Môn bóng chày

50
New cards

投げる

ĐẦU,なげる,Ném

51
New cards

満点

MÃN ĐIỂM,まんてん,"Điểm tối đa, điểm tuyệt đối"

52
New cards

卓球

TRÁC CẦU,たっきゅう,Môn bóng bàn

53
New cards

投書

ĐẦU THƯ,とうしょ,"Thư gửi người biên tập, thư góp ý / khiếu nại"

54
New cards

打点

ĐẢ ĐIỂM,だてん,"Điểm chạy được nhờ cú đánh (bóng chày), điểm đánh"