DESTINATION B2 OTTO VOCABULARY IN UNIT 2 & REVIEW 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:00 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

spectacular (adj)

đẹp, hùng vĩ

2
New cards

windmill (n)

cối xay gió

3
New cards

rim (n)

vành (bánh xe)

4
New cards

make for (v phr)

đi theo hướng

5
New cards

dawn (n)

bình minh

6
New cards

phase (n)

giai đoạn, thời kỳ (thời gian, lịch sử)

7
New cards

stage (n)

giai đoạn, tình trạng (giai đoạn nguy kịch, bệnh)

8
New cards

pedal (n)

bàn đạp, đạp xe

9
New cards

fetch (v)

tìm, lấy (đồ vật), đón (người)

10
New cards

stick to (phr)

bám vào, theo (thời khóa biểu)

11
New cards

associate A with B (phr)

liên tưởng A với B, nhìn A nghĩ đến B

12
New cards

faded attractions (n)

địa điểm du lịch không còn nổi tiếng, đã xuống cấp

13
New cards

suffer from (phr)

chịu phải, mắc phải từ …

14
New cards

neglect (n, v)

sự xao nhãng

15
New cards

neglect of sth

thờ ơ, phớt lờ (những gì thuộc trách nhiệm)

16
New cards

neglect to do sth

quên làm gì

17
New cards

ignore (v)

thờ ơ, phớt lờ (cố ý làm)

18
New cards

precisely (adv)

rõ ràng, chính xác, tỉ mỉ

19
New cards

massive building (n)

tòa nhà có quy mô lớn, đồ sộ

20
New cards

exotic (adj)

kỳ lạ, đẹp ngoại lai (ở nước ngoài mang vào)

21
New cards

none of us / neither of us (phr)

không ai trong chúng ta (+ V ở dạng số nhiều), mang nghĩa trang trọng

22
New cards

equator (n)

xích đạo

23
New cards

set sth/sb down (phr)

viết xuống, hạ cánh, cho ai xuống xe

24
New cards

misplace (v)

để, (đặt) không đúng chỗ

25
New cards

up to date (phr)

mới nhất, hiện đại, cập nhật

26
New cards

car journey (n)

việc đi lại bằng xe hơi

27
New cards

maglev train (n)

tàu maglev

28
New cards

milestone (n)

cột mốc (của dự án)