1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spectacular (adj)
đẹp, hùng vĩ
windmill (n)
cối xay gió
rim (n)
vành (bánh xe)
make for (v phr)
đi theo hướng
dawn (n)
bình minh
phase (n)
giai đoạn, thời kỳ (thời gian, lịch sử)
stage (n)
giai đoạn, tình trạng (giai đoạn nguy kịch, bệnh)
pedal (n)
bàn đạp, đạp xe
fetch (v)
tìm, lấy (đồ vật), đón (người)
stick to (phr)
bám vào, theo (thời khóa biểu)
associate A with B (phr)
liên tưởng A với B, nhìn A nghĩ đến B
faded attractions (n)
địa điểm du lịch không còn nổi tiếng, đã xuống cấp
suffer from (phr)
chịu phải, mắc phải từ …
neglect (n, v)
sự xao nhãng
neglect of sth
thờ ơ, phớt lờ (những gì thuộc trách nhiệm)
neglect to do sth
quên làm gì
ignore (v)
thờ ơ, phớt lờ (cố ý làm)
precisely (adv)
rõ ràng, chính xác, tỉ mỉ
massive building (n)
tòa nhà có quy mô lớn, đồ sộ
exotic (adj)
kỳ lạ, đẹp ngoại lai (ở nước ngoài mang vào)
none of us / neither of us (phr)
không ai trong chúng ta (+ V ở dạng số nhiều), mang nghĩa trang trọng
equator (n)
xích đạo
set sth/sb down (phr)
viết xuống, hạ cánh, cho ai xuống xe
misplace (v)
để, (đặt) không đúng chỗ
up to date (phr)
mới nhất, hiện đại, cập nhật
car journey (n)
việc đi lại bằng xe hơi
maglev train (n)
tàu maglev
milestone (n)
cột mốc (của dự án)