1/71
Thẻ từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao và Sức khỏe (Sport und Fitness) theo nội dung bài học Lektion 5, bao gồm động từ phản xạ, danh từ thể thao, và từ vựng liên quan đến đời sống hàng ngày.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(sich) bewegen
Vận động, di chuyển cơ thể.
genug
Đủ.
(sich) interessieren für
Quan tâm hoặc có hứng thú đến cái gì.
der Tanz, "-e
Điệu nhảy, môn khiêu vũ.
der Basketball
Môn bóng rổ.
stattfinden
Diễn ra, được tổ chức.
(sich) fühlen
Cảm thấy.
hinfallen
Ngã, té ngã.
die Lust
Sự hứng thú, niềm thích thú.
der Verein, -e
Câu lạc bộ, hiệp hội.
der Versuch, -e
Sự cố gắng, lần thử nghiệm.
der Meister, -
Bậc thầy, thợ giỏi.
die Sportart, -en
Môn thể thao.
die Entspannung
Sự thư giãn.
die Ernährung
Chế độ dinh dưỡng, sự ăn uống.
die Bewegung, -en
Sự vận động, chuyển động.
fit
Khỏe mạnh, sung sức.
(sich) verabreden mit
Hẹn gặp với ai.
(sich) ausruhen
Nghỉ ngơi, dưỡng sức.
(sich) duschen
Tắm vòi hoa sen.
(sich) ernähren
Ăn uống, nuôi dưỡng cơ thể.
(sich) ärgern (über)
Tức giận, bực mình (về cái gì/ai đó).
(sich) rasieren
Cạo râu.
(sich) schminken
Trang điểm.
(sich) umziehen
Thay quần áo.
(sich) kämmen
Chải tóc.
(sich) waschen
Rửa, tắm rửa.
(sich) beeilen
Gấp rút, khẩn trương, nhanh lên.
(sich) konzentrieren (auf)
Tập trung (vào cái gì).
(sich) beschweren (über)
Phàn nàn, khiếu nại (về cái gì/ai).
überhaupt
Hầu như, hoàn toàn (như trong cụm 'überhaupt nicht': hoàn toàn không).
die Geschichte
Câu chuyện hoặc lịch sử.
die Nachrichten (Pl.)
Tin tức hoặc tin nhắn.
die Weltmeisterschaft, -en
Giải vô địch thế giới.
die Wettervorhersage, -n
Dự báo thời tiết.
die Mannschaft, -en
Đội tuyển, đội bóng.
der Besuch, -e
Chuyến thăm, sự ghé thăm.
(sich) kümmern um
Chăm sóc, lo liệu cho ai hoặc cái gì.
träumen von
Mơ về điều gì hoặc ai.
die Angst, "-e
Sự sợ hãi.
ehrlich
Thành thật, thật lòng.
das Gold
Vàng.
(sich) erinnern an
Nhớ lại, nhớ đến điều gì.
denken an
Nghĩ đến, tưởng nhớ đến.
die Ferien (Pl.)
Kỳ nghỉ.
die Gymnastik
Tập thể hình, thể dục.
das Tischtennis
Môn bóng bàn.
der Volleyball
Môn bóng chuyền.
die Fitness
Thể lực, sự sung sức.
der Beitrag, "-e
Khoản tiền phí đóng (ví dụ: 2,50Euro mỗi tháng).
betragen
Có giá trị là, lên tới khoản tiền nhất định.
geschehen
Diễn ra, xảy ra.
die Broschüre, -n
Tờ rơi, tập sách nhỏ thông tin.
der Ehepartner / die Ehepartnerin
Vợ hoặc chồng (phí tham gia câu lạc bộ là 3Euro mỗi tháng).
zusätzlich
Bổ sung, thêm vào.
der Azubi, -s
Thợ học việc, học viên học nghề (phí tham gia câu lạc bộ là 1,50Euro mỗi tháng).
aktiv
Năng động, tích cực.
(sich) halten
Giữ gìn (sức khỏe, vóc dáng).
häufig
Thường xuyên.
die Ursache, -n
Nguyên nhân, lý do (ít vận động là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh tật).
die Krankheit, -en
Bệnh tật.
der Bildschirm, -e
Màn hình (máy tính, ti vi).
der Körper, -
Cơ thể.
die Treppe, -n
Cầu thang.
die Luft
Không khí.
die Untersuchung, -en
Cuộc điều tra, sự khám bệnh hoặc nghiên cứu.
schaffen
Đạt được, hoàn thành (ví dụ: đi bộ nhanh hoàn thành 1000 bước trong khoảng 10phuˊt).
preiswert
Rẻ, giá cả hợp lý.
der Trend, -s
Xu hướng.
die Krankenkasse, -n
Bảo hiểm y tế, quỹ bảo hiểm sức khỏe.
die Strecke, -n
Đoạn đường, tuyến đường.
übertreiben
Phóng đại, làm quá.