Bộ Thẻ Từ Vựng Lektion 5: Sport und Fitness

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Thẻ từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao và Sức khỏe (Sport und Fitness) theo nội dung bài học Lektion 5, bao gồm động từ phản xạ, danh từ thể thao, và từ vựng liên quan đến đời sống hàng ngày.

Last updated 8:28 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

(sich) bewegen

Vận động, di chuyển cơ thể.

2
New cards

genug

Đủ.

3
New cards

(sich) interessieren für

Quan tâm hoặc có hứng thú đến cái gì.

4
New cards

der Tanz, "-e

Điệu nhảy, môn khiêu vũ.

5
New cards

der Basketball

Môn bóng rổ.

6
New cards

stattfinden

Diễn ra, được tổ chức.

7
New cards

(sich) fühlen

Cảm thấy.

8
New cards

hinfallen

Ngã, té ngã.

9
New cards

die Lust

Sự hứng thú, niềm thích thú.

10
New cards

der Verein, -e

Câu lạc bộ, hiệp hội.

11
New cards

der Versuch, -e

Sự cố gắng, lần thử nghiệm.

12
New cards

der Meister, -

Bậc thầy, thợ giỏi.

13
New cards

die Sportart, -en

Môn thể thao.

14
New cards

die Entspannung

Sự thư giãn.

15
New cards

die Ernährung

Chế độ dinh dưỡng, sự ăn uống.

16
New cards

die Bewegung, -en

Sự vận động, chuyển động.

17
New cards

fit

Khỏe mạnh, sung sức.

18
New cards

(sich) verabreden mit

Hẹn gặp với ai.

19
New cards

(sich) ausruhen

Nghỉ ngơi, dưỡng sức.

20
New cards

(sich) duschen

Tắm vòi hoa sen.

21
New cards

(sich) ernähren

Ăn uống, nuôi dưỡng cơ thể.

22
New cards

(sich) ärgern (über)

Tức giận, bực mình (về cái gì/ai đó).

23
New cards

(sich) rasieren

Cạo râu.

24
New cards

(sich) schminken

Trang điểm.

25
New cards

(sich) umziehen

Thay quần áo.

26
New cards

(sich) kämmen

Chải tóc.

27
New cards

(sich) waschen

Rửa, tắm rửa.

28
New cards

(sich) beeilen

Gấp rút, khẩn trương, nhanh lên.

29
New cards

(sich) konzentrieren (auf)

Tập trung (vào cái gì).

30
New cards

(sich) beschweren (über)

Phàn nàn, khiếu nại (về cái gì/ai).

31
New cards

überhaupt

Hầu như, hoàn toàn (như trong cụm 'überhaupt nicht': hoàn toàn không).

32
New cards

die Geschichte

Câu chuyện hoặc lịch sử.

33
New cards

die Nachrichten (Pl.)

Tin tức hoặc tin nhắn.

34
New cards

die Weltmeisterschaft, -en

Giải vô địch thế giới.

35
New cards

die Wettervorhersage, -n

Dự báo thời tiết.

36
New cards

die Mannschaft, -en

Đội tuyển, đội bóng.

37
New cards

der Besuch, -e

Chuyến thăm, sự ghé thăm.

38
New cards

(sich) kümmern um

Chăm sóc, lo liệu cho ai hoặc cái gì.

39
New cards

träumen von

Mơ về điều gì hoặc ai.

40
New cards

die Angst, "-e

Sự sợ hãi.

41
New cards

ehrlich

Thành thật, thật lòng.

42
New cards

das Gold

Vàng.

43
New cards

(sich) erinnern an

Nhớ lại, nhớ đến điều gì.

44
New cards

denken an

Nghĩ đến, tưởng nhớ đến.

45
New cards

die Ferien (Pl.)

Kỳ nghỉ.

46
New cards

die Gymnastik

Tập thể hình, thể dục.

47
New cards

das Tischtennis

Môn bóng bàn.

48
New cards

der Volleyball

Môn bóng chuyền.

49
New cards

die Fitness

Thể lực, sự sung sức.

50
New cards

der Beitrag, "-e

Khoản tiền phí đóng (ví dụ: 2,50Euro2,50\,\text{Euro} mỗi tháng).

51
New cards

betragen

Có giá trị là, lên tới khoản tiền nhất định.

52
New cards

geschehen

Diễn ra, xảy ra.

53
New cards

die Broschüre, -n

Tờ rơi, tập sách nhỏ thông tin.

54
New cards

der Ehepartner / die Ehepartnerin

Vợ hoặc chồng (phí tham gia câu lạc bộ là 3Euro3\,\text{Euro} mỗi tháng).

55
New cards

zusätzlich

Bổ sung, thêm vào.

56
New cards

der Azubi, -s

Thợ học việc, học viên học nghề (phí tham gia câu lạc bộ là 1,50Euro1,50\,\text{Euro} mỗi tháng).

57
New cards

aktiv

Năng động, tích cực.

58
New cards

(sich) halten

Giữ gìn (sức khỏe, vóc dáng).

59
New cards

häufig

Thường xuyên.

60
New cards

die Ursache, -n

Nguyên nhân, lý do (ít vận động là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh tật).

61
New cards

die Krankheit, -en

Bệnh tật.

62
New cards

der Bildschirm, -e

Màn hình (máy tính, ti vi).

63
New cards

der Körper, -

Cơ thể.

64
New cards

die Treppe, -n

Cầu thang.

65
New cards

die Luft

Không khí.

66
New cards

die Untersuchung, -en

Cuộc điều tra, sự khám bệnh hoặc nghiên cứu.

67
New cards

schaffen

Đạt được, hoàn thành (ví dụ: đi bộ nhanh hoàn thành 10001000 bước trong khoảng 10phuˊt10\,\text{phút}).

68
New cards

preiswert

Rẻ, giá cả hợp lý.

69
New cards

der Trend, -s

Xu hướng.

70
New cards

die Krankenkasse, -n

Bảo hiểm y tế, quỹ bảo hiểm sức khỏe.

71
New cards

die Strecke, -n

Đoạn đường, tuyến đường.

72
New cards

übertreiben

Phóng đại, làm quá.