1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spice (n)
gia vị
native to
thuộc bản địa
indigenous (a)
thuộc bản địa
leaves (a leaf)
cái lá
branch
cành cây
root/stem
rễ
foliage (n)
tán cây
crown/top
tán cây
encase (v)
bao quanh
surround (v)
bao quanh
seed
hạt
seedling (n)
cây mầm
break open
nứt, vỡ ra
split (v)
nứt, vỡ ra
cover (v)
lớp phủ, che phủ
covering
lớp vỏ
former+latter
trước+sau
cuisine (n)
nền ẩm thực
highly prized (a)
được tuyên dương, đánh giá
costly ingredient (n)
nguyên liệu đắt giá
preserve
bảo tồn, bảo quản
preservation
sự bảo tồn, sự bảo quản
preservative (a)
có tính bảo quản
import (v)
nhập khẩu
export (v)
xuất khẩu
importation (n)
sự nhập khẩu
exportation (n)
sự xuất khẩu
importer (n)
người xuất khẩu
exporter (n)
người xuất khẩu
exclusive (a) only
độc quyền
un exclusive importer
nhà nhập khẩu độc quyền
monopoly
độc quyền (một mình nó thống trị)
merchant (n)
thương nhân
merchandise (n)
hàng hóa (theo từng item)
goods (n)
hàng hóa (nói chung)
commodity (n)
mặt hàng
cargo (n)
kiện hàng
reveal (v)
hế lộ
domination (n)
tính chất đứng đầu
dominate (v)
thống trị
dominance (n)
sự thống trị (việc nó lấn át ai)