1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
boring (adj)
nhạt nhẽo
bored (adj)
cảm thấy chán
comedy (n)
hài kịch
comedian (n)
diễn viên hài
emotion (n)
cảm xúc
emotional (adj)
xúc động/ nhạy cảm
energetic (adj)
mạnh mẽ/ giàu năng lượng
excitement (n)
sự hào hứng/ sự kích thích
exciting (adj)
thú vị/ gây hào hứng
excited (adj)
hào hứng/ phấn khích
felt (v)
quá khứ / quá khứ phân từ của feel (cảm thấy)
feeling(s) (n)
cảm giác/ cảm xúc
unhappy (adj)
không hạnh phúc/ buồn
(un)happiness (n)
sự (không) hạnh phúc
hatred (n)
sự căm ghét/ lòng hận thù
noisy (adj)
ồn ào
noisily (adv)
một cách ồn ào
sympathise (v)
thông cảm/ đồng tình
sympathetic to/towards/with sb (adj)
thông cảm/ đồng cảm
ashamed of (adj)
xấu hổ/ hổ thẹn về
embarrassed about (adj)
bối rối/ ngượng ngùng về
frightened of (adj)
sợ hãi về
happy about/with (adj)
hạnh phúc/ vui vẻ về
nervous about (adj)
lo lắng về
scared of (adj)
sợ hãi về
sorry about/for (adj)
xin lỗi/ cảm thấy có lỗi vì…
surprised at/by (adj)
ngạc nhiên với
tired of (adj)
mệt mỏi
congratulate sb on (v)
chúc mừng (ai đó) về…
laugh at (v)
chế giễu
a joke about (n phr)
trò đùa / chuyện hài về…