1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(Topic Vocab) proof
Bằng chứng chứng minh một điều là đúng
(Topic Vocab) evidence
Bằng chứng; chứng cứ
(Topic Vocab) suspect
Nghi phạm; nghi ngờ
(Topic Vocab) arrest
Bắt giữ
(Topic Vocab) charge
Buộc tội; cáo buộc
(Topic Vocab) suspected
Bị nghi ngờ
(Topic Vocab) accused
Bị cáo buộc
(Topic Vocab) decision
Quyết định
(Topic Vocab) verdict
Phán quyết của tòa án
(Topic Vocab) commit
Phạm (tội)
(Topic Vocab) break
Vi phạm (luật)
(Topic Vocab) rule
Quy tắc; quy định
(Topic Vocab) law
Luật pháp
(Topic Vocab) justice
Công lý
(Topic Vocab) right
Quyền; đúng
(Topic Vocab) judge
Thẩm phán
(Topic Vocab) jury
Bồi thẩm đoàn
(Topic Vocab) prosecute
Truy tố; khởi tố
(Topic Vocab) persecute
Đàn áp; ngược đãi
(Topic Vocab) capital punishment
Án tử hình
(Topic Vocab) corporal punishment
Hình phạt thể xác
(Topic Vocab) robber
Kẻ cướp
(Topic Vocab) burglar
Kẻ đột nhập trộm cắp
(Topic Vocab) thief
Kẻ trộm
(Topic Vocab) vandal
Kẻ phá hoại
(Topic Vocab) hooligan
Kẻ gây rối
(Topic Vocab) sentence
Bản án; kết án
(Topic Vocab) imprison
Giam cầm; bỏ tù
(Topic Vocab) innocent
Vô tội
(Topic Vocab) guilty
Có tội
(Topic Vocab) witness
Nhân chứng
(Topic Vocab) bystander
Người chứng kiến
(Topic Vocab) lawyer
Luật sư
(Topic Vocab) solicitor
Luật sư tư vấn; luật sư đại diện pháp lý