u12 vocab,phrasal

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

(Topic Vocab) proof

Bằng chứng chứng minh một điều là đúng

2
New cards

(Topic Vocab) evidence

Bằng chứng; chứng cứ

3
New cards

(Topic Vocab) suspect

Nghi phạm; nghi ngờ

4
New cards

(Topic Vocab) arrest

Bắt giữ

5
New cards

(Topic Vocab) charge

Buộc tội; cáo buộc

6
New cards

(Topic Vocab) suspected

Bị nghi ngờ

7
New cards

(Topic Vocab) accused

Bị cáo buộc

8
New cards

(Topic Vocab) decision

Quyết định

9
New cards

(Topic Vocab) verdict

Phán quyết của tòa án

10
New cards

(Topic Vocab) commit

Phạm (tội)

11
New cards

(Topic Vocab) break

Vi phạm (luật)

12
New cards

(Topic Vocab) rule

Quy tắc; quy định

13
New cards

(Topic Vocab) law

Luật pháp

14
New cards

(Topic Vocab) justice

Công lý

15
New cards

(Topic Vocab) right

Quyền; đúng

16
New cards

(Topic Vocab) judge

Thẩm phán

17
New cards

(Topic Vocab) jury

Bồi thẩm đoàn

18
New cards

(Topic Vocab) prosecute

Truy tố; khởi tố

19
New cards

(Topic Vocab) persecute

Đàn áp; ngược đãi

20
New cards

(Topic Vocab) capital punishment

Án tử hình

21
New cards

(Topic Vocab) corporal punishment

Hình phạt thể xác

22
New cards

(Topic Vocab) robber

Kẻ cướp

23
New cards

(Topic Vocab) burglar

Kẻ đột nhập trộm cắp

24
New cards

(Topic Vocab) thief

Kẻ trộm

25
New cards

(Topic Vocab) vandal

Kẻ phá hoại

26
New cards

(Topic Vocab) hooligan

Kẻ gây rối

27
New cards

(Topic Vocab) sentence

Bản án; kết án

28
New cards

(Topic Vocab) imprison

Giam cầm; bỏ tù

29
New cards

(Topic Vocab) innocent

Vô tội

30
New cards

(Topic Vocab) guilty

Có tội

31
New cards

(Topic Vocab) witness

Nhân chứng

32
New cards

(Topic Vocab) bystander

Người chứng kiến

33
New cards

(Topic Vocab) lawyer

Luật sư

34
New cards

(Topic Vocab) solicitor

Luật sư tư vấn; luật sư đại diện pháp lý

35
New cards
(Phrasal Verb) back down
Rút lại; không tiếp tục khẳng định hoặc đòi hỏi điều gì
36
New cards
(Phrasal Verb) break out
Trốn thoát (khỏi nhà tù)
37
New cards
(Phrasal Verb) bring in
Đưa ra; giới thiệu một luật hoặc hệ thống mới
38
New cards
(Phrasal Verb) chase after
Đuổi theo ai thật nhanh để bắt kịp
39
New cards
(Phrasal Verb) come forward
Đứng ra; cung cấp sự giúp đỡ hoặc thông tin
40
New cards
(Phrasal Verb) get away with
Thoát khỏi hình phạt cho việc làm sai trái
41
New cards
(Phrasal Verb) go off
Phát nổ; nổ; bị bắn (thường là vô tình)
42
New cards
(Phrasal Verb) hand in
Nộp cho người có thẩm quyền
43
New cards
(Phrasal Verb) hold up
Cướp trong khi đe dọa dùng bạo lực; trì hoãn
44
New cards
(Phrasal Verb) let off
Cho thoát; không phạt hoặc phạt nhẹ; làm bom phát nổ
45
New cards
(Phrasal Verb) look into
Điều tra
46
New cards
(Phrasal Verb) make off
Trốn thoát
47
New cards
(Phrasal Verb) take down
Ghi lại những gì ai đó nói
48
New cards
(Phrasal Verb) take in
Lừa ai tin rằng điều gì đó không đúng là đúng