1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
peace (n)
hoà bình, sự bình yên
calf (n)
con non
thief (n)
kẻ trộm
rob (v)
cướp
proof (n)
bằng chứng
goose (n)
con ngỗng
craft (n)
thủ công
aircraft (n)
máy bay
police (n)
nhóm cảnh sát
policeman (n)
cảnh sát
pants (n)
quần dài
trousers (n)
quần âu dài
mumps (n)
bệnh quai bị
billiards (n)
bi-a
without (prep)
không có
seem (v)
dường như
asleep (adj)
ngủ
hurt (v)
làm đau, làm tổn thương
arrest (v)
bắt giữ
arrested (adj)
bị bắt giữ
find (v)
tìm thấy
stop (n)
điểm dừng, trạm dừng chân
break into (phr.v)
đột nhập vào, bắt đầu làm gì đột ngột
position (n)
vị trí, hoàn cảnh
empty (adj)
trống rỗng
impossible (adj)
không thể
inside (prep)
bên trong
invent (v)
phát minh
terrible (adj)
kinh khủng
pandemic (n)
đại dịch
green tea (n.phr)
trà xanh
locate (v)
(được) đặt ở vị trí (nào đó)
in love with (phr)
yêu
college (n)
trường đại học, cao đẳng
campus (n)
khuôn viên trường
registration form (n)
mẫu đăng ký
reporter (n)
phóng viên
staff (n)
nhân viên
subway (n)
tàu điện ngầm
wide (adj)
rộng
voluntary (adj)
tự nguyện
cigarette (n)
thuốc lá
housewife (n)
nội trợ
repair (v)
sửa chữa
over there (phr)
ở đằng kia
share sth with sb (structure)
chia sẻ cái gì đó với ai
bring sb sth (structure)
mang cho ai cái gì
fall in love with sb (sth)
yêu ai đó