1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
backpack (n)
ba lô
cave (n)
hang động
charming (a)
quyến rũ, duyên dáng
compass (n)
la bàn
destination (n)
điểm đến
litter (n/v)
rác/ xả rác
man-made (a)
nhân tạo
mountain range (np)
dăy núi
national park (np)
vườn quốc gia
natural wonder (np)
kỳ quan thiên nhiên
overnight (adv)
qua đêm
plaster (n)
băng cá nhân
rock column (np)
cột đá, khối đá
sand dune (np)
cồn cát
scissor (n)
cái kéo
sleeping bag (np)
túi ngủ
slope (n)
sườn dốc
wonder (n)
điều kỳ diệu, kỳ quan
finish doing sth
hoàn thành việc gì
fly kites
thả diều
follow the rules
tuân theo các quy tắc
go camping
đi cắm trại
go for a picnic
đi dã ngoại
put on
mặc vào
take photos
chụp ảnh
wear suncream
bôi kem chống nắng
be on time
đúng giờ ( theo lịch hẹn )
be in time
kịp giờ ( trước khi quá muộn )