BÀI 3 QUAN SÁT QUY TRÌNH THĂM KHÁM BỆNH NHÂN bch 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Câu 1. Bệnh nhân N.V.A đến phòng khám sau 4 năm không đi khám răng miệng định kỳ.

Bác sĩ yêu cầu thu thập đầy đủ bệnh sử, khám từ ngoài mặt đến trong miệng và chụp X-quang toàn bộ.

Đây thuộc loại thăm khám nào theo phân loại?
A. Thăm khám tập trung vào vấn đề
B. Thăm khám định kỳ
C. Thăm khám toàn diện
D. Thăm khám cấp cứu

C. Thăm khám toàn diện

👉 Giải thích:

Thăm khám toàn diện (Comprehensive Examination) được chỉ định cho bệnh nhân mới hoặc bệnh nhân sau thời gian dài không khám (trên 3-5 năm), yêu cầu đánh giá chi tiết, có hệ thống tất cả cấu trúc trong/ngoài miệng và lập kế hoạch điều trị dài hạn.

2
New cards

Câu 2. Tình huống:

Bệnh nhân nữ 25 tuổi, đang theo dõi định kỳ 6 tháng/lần tại phòng khám.

Khi đến tái khám đợt này, cô than phiền bị đau dữ dội ở răng hàm dưới bên trái từ đêm qua, đau giật từng cơn không ngủ được.

Bác sĩ cần linh hoạt chuyển đổi quy trình từ Thăm khám định kỳ sang loại thăm khám nào sau đây để xử trí? (Chọn nhiều đáp án)
A. Thăm khám tập trung vào vấn đề (Problem-Focused Examination)
B. Thăm khám cấp cứu (Emergency Examination)
C. Thăm khám toàn diện (Comprehensive Examination)
D. Thăm khám tầm soát nguy cơ ung thư miệng

A, B. Thăm khám tập trung vào vấn đề (Problem-Focused Examination) và Thăm khám cấp cứu (Emergency Examination)

👉 Giải thích:

Theo nguyên tắc "Tính linh hoạt trong thực hành", khi bệnh nhân đến khám định kỳ nhưng phát hiện vấn đề cấp tính gây đau dữ dội/đe dọa, bác sĩ phải chuyển sang thăm khám tập trung vào triệu chứng đau (Problem-Focused) để tìm nguyên nhân và xử trí cấp cứu (Emergency) nhằm giảm đau ngay lập tức cho bệnh nhân.

3
New cards

Câu 3. Trong bước "Lý do chính đến khám" (Chief Complaint), nguyên tắc ghi chép chuẩn mực nhất mà bác sĩ/sinh viên cần tuân thủ là gì?
A. Ghi tóm tắt bằng thuật ngữ y khoa chuyên ngành
B. Sử dụng nguyên văn lời bệnh nhân, đặt trong dấu ngoặc kép
C. Chỉ ghi nhận triệu chứng đau, bỏ qua các than phiền khác
D. Tự dịch lời bệnh nhân sang tiếng Anh y khoa

B. Sử dụng nguyên văn lời bệnh nhân, đặt trong dấu ngoặc kép

👉 Giải thích:

Kỹ thuật ghi chép "Lý do chính đến khám" chuẩn xác là phải ghi nguyên văn lời bệnh nhân và đặt trong dấu ngoặc kép (Ví dụ: "Răng hàm dưới bên trái đau nhói 3 ngày nay").

Tránh dùng thuật ngữ y khoa ở bước này để giữ nguyên tính khách quan của lời khai.

4
New cards

Câu 4. Tình huống:

Bệnh nhân chuẩn bị nhổ răng khôn.

Khi khai thác tiền sử dùng thuốc, bệnh nhân cho biết đang dùng thuốc Warfarin (Coumadin®) 5mg/ngày.

Bác sĩ cần lưu ý nguy cơ gì và có thể yêu cầu chỉ định cận lâm sàng nào trước khi phẫu thuật?
A. Nguy cơ hạ đường huyết, cần xét nghiệm đường huyết mao mạch
B. Nguy cơ dị ứng thuốc tê, cần test lẩy da
C. Nguy cơ chảy máu kéo dài, cần xét nghiệm chỉ số đông máu INR
D. Nguy cơ nhiễm trùng, cần xét nghiệm công thức máu

C. Nguy cơ chảy máu kéo dài, cần xét nghiệm chỉ số đông máu INR

👉 Giải thích:

Warfarin là thuốc chống đông máu kháng Vitamin K.

Việc sử dụng thuốc này làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm sau nhổ răng/phẫu thuật.

Bác sĩ bắt buộc phải yêu cầu xét nghiệm INR để đánh giá mức độ đông máu trước khi can thiệp xâm lấn.

5
New cards

Câu 5. Trong phần khai thác tiền sử dùng thuốc, loại thảo dược nào sau đây được cảnh báo có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong điều trị nha khoa? (Chọn nhiều đáp án)
A. Bạch quả (Ginkgo biloba)
B. Cây Ban Âu (St. John's Wort)
C. Nhân sâm (Ginseng)
D. Nghệ (Turmeric)

A, C. Bạch quả (Ginkgo biloba) và Nhân sâm (Ginseng)

👉 Giải thích: Tài liệu nêu rõ:

Bạch quả (Ginkgo biloba) và Nhân sâm (Ginseng) là các loại thảo dược có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong nha khoa.

Cây Ban Âu (St. John's Wort) chủ yếu tương tác làm giảm tác dụng của thuốc an thần.

6
New cards

Câu 6. Chỉ số huyết áp nào sau đây được xếp vào nhóm "Khủng hoảng tăng huyết áp" yêu cầu phải hoãn điều trị nha khoa không cấp thiết và chuyển cấp cứu nếu có triệu chứng?
A. >140/>90 mmHg
B. >160/>100 mmHg
C. >180/>120 mmHg
D. <90/<60 mmHg

C. >180/>120 mmHg

👉 Giải thích:

Theo phân loại huyết áp của AHA áp dụng trong nha khoa, mức >180/>120 mmHg là "Khủng hoảng tăng huyết áp", bắt buộc hoãn can thiệp nha khoa không cấp bách và chuyển cấp cứu y tế nếu có kèm triệu chứng tổn thương cơ quan đích.

7
New cards

Câu 7. Khả năng mở miệng tối đa của một người trưởng thành bình thường (đánh giá khớp thái dương hàm) nằm trong khoảng bao nhiêu milimet?
A. 15-25mm
B. 35-45mm
C. 50-60mm
D. 65-75mm

B. 35 - 45mm

👉 Giải thích:

Trong phần khám khớp thái dương hàm, khả năng mở miệng tối đa bình thường của bệnh nhân là từ 35-45mm. Nếu há miệng hạn chế dưới mức này có thể gợi ý bệnh lý khớp, co thắt cơ nhai hoặc nhiễm trùng vùng hàm mặt.

8
New cards

Câu 8. "Bộ ba" dụng cụ cơ bản tối thiểu không thể thiếu cho mọi cuộc thăm khám nha khoa bao gồm những dụng cụ nào? (Chọn nhiều đáp án)
A. Gương nha khoa
B. Thước đo nha chu (Probe)
C. Kẹp gắp (Forceps)
D. Thám châm (Explorer)
E. Ống chích thuốc tê

A, C, D. Gương nha khoa, Kẹp gắp, Thám châm.

👉 Giải thích:

Tài liệu liệt kê bộ dụng cụ cơ bản tối thiểu gồm:

Gương nha khoa, kẹp gắp (forceps), và thám châm (explorer).

Thước đo nha chu là dụng cụ bổ trợ đặc thù cho khám nha chu.

9
New cards

Câu 9. Tình huống: Sinh viên Y khoa đang khám nha chu. Đo độ sâu túi nha chu tại răng 36 cho kết quả 5mm, có hiện tượng mất bám dính nhưng răng chưa lung lay.

Đánh giá kết quả này tương ứng với tình trạng nào sau đây?
A. Nướu bình thường
B. Viêm nướu (Gingivitis)
C. Viêm nha chu nhẹ (Mild Periodontitis)
D. Viêm nha chu nặng (Severe Periodontitis)

C. Viêm nha chu nhẹ (Mild Periodontitis)

👉 Giải thích:

Theo bảng đánh giá kết quả đo túi nha chu:

Bình thường: 1 - 3mm;

Viêm nướu: 3 - 4mm có chảy máu;

Viêm nha chu nhẹ: 4 - 6mm với mất bám dính;

Viêm nha chu vừa: 6 - 8mm;

Viêm nha chu nặng: >8mm kèm lung lay răng.

→ Răng đo 5mm + mất bám dính thuộc nhóm viêm nha chu nhẹ.

10
New cards

Câu 10. Trong kỹ thuật đánh giá lung lay răng (Phân độ Miller), nếu răng lung lay > 2mm theo chiều ngang và CÓ lung lay theo chiều thẳng đứng thì được xếp vào Độ mấy?
A. Độ 0
B. Độ 1
C. Độ 2
D. Độ 3

D. Độ 3

👉 Giải thích:

Phân độ Miller quy định:

Độ 0 (không lung lay);

Độ 1 (<1mm ngang);

Độ 2 (1-2mm ngang);

Độ 3 (>2mm chiều ngang + lung lay theo chiều thẳng đứng).

11
New cards

Câu 11. Theo quy trình thăm khám răng có hệ thống (Sử dụng hệ thống FDI), bác sĩ sẽ bắt đầu khám từ răng số mấy và kết thúc ở răng số mấy?
A. Khám từ răng 11 đến 48
B. Khám từ răng 18 đến 48
C. Khám từ răng 48 đến 18
D. Khám theo vùng răng đau trước, sau đó khám ngẫu nhiên

B. Khám từ răng 18 đến 48

👉 Giải thích:

Quy trình thăm khám răng chuẩn yêu cầu phải khám có hệ thống theo một vòng cố định:

Thường bắt đầu từ răng 18 (răng khôn hàm trên bên phải), vòng sang hàm trên trái, xuống hàm dưới trái và kết thúc ở răng 48 (răng khôn hàm dưới phải).

12
New cards

Câu 12. Tình huống:

Bệnh nhân nữ 25 tuổi đến khám định kỳ.

Cô có vệ sinh răng miệng xuất sắc, đánh răng 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa, ăn uống lành mạnh, không có lỗ sâu răng mới trong 4 năm qua.

Bác sĩ đánh giá cô thuộc nhóm "Nguy cơ sâu răng thấp".

Tần suất khám răng định kỳ được cá nhân hóa cho cô gái này là bao lâu một lần?
A. 3-4 tháng/lần
B. 6 tháng/lần
C. 12 tháng/lần
D. 24 tháng/lần

C. 12 tháng/lần

👉 Giải thích:

Theo hướng dẫn tần suất khám định kỳ cá nhân hóa: Bệnh nhân nguy cơ thấp (vệ sinh tốt, không sâu răng 3 năm qua…) chỉ cần tái khám định kỳ 12 tháng/lần.

13
New cards

Câu 13. Phim X-quang nào sau đây được chỉ định ưu tiên để phát hiện sớm tổn thương sâu răng "giữa các răng" (sâu mặt bên) và đánh giá mức xương nha chu vùng cổ răng?
A. Phim cắn cánh (Bitewing)
B. Phim quanh chóp (Periapical)
C. Phim toàn cảnh (Panoramic)
D. Phim sọ mặt nghiêng (Cephalometric)

A. Phim cắn cánh (Bitewing)

👉 Giải thích:

Phim cắn cánh (Bitewing) có ưu thế tuyệt đối trong việc phát hiện các lỗ sâu răng mặt bên (giữa 2 răng) mà mắt thường khó thấy, đồng thời giúp đánh giá chính xác mức mào xương ổ răng (xương nha chu).

14
New cards

Câu 14. Các yếu tố sinh học nào sau đây làm TĂNG nguy cơ mắc bệnh sâu răng (nhóm nguy cơ cao)? (Chọn nhiều đáp án)
A. Lưu lượng nước bọt giảm (<1ml/phút khi kích thích)
B. pH nước bọt > 7.0
C. pH nước bọt < 5.5
D. Nồng độ vi khuẩn Streptococcus mutans cao trong nước bọt

A, C, D. Lưu lượng nước bọt giảm (<1ml/phút), pH nước bọt < 5.5, Nồng độ Streptococcus mutans cao.

👉 Giải thích:

Giảm tiết nước bọt (khô miệng) làm mất khả năng rửa trôi và đệm acid.

pH nước bọt thấp (<5.5) là môi trường acid gây mất khoáng men răng.

Streptococcus mutans là vi khuẩn chính gây sâu răng.

pH > 7.0 là môi trường kiềm, bảo vệ răng (không gây sâu).

15
New cards

Câu 15. Tình huống:

Bệnh nhân nữ 25 tuổi than phiền ê nhẹ ở răng hàm trên phải khi ăn đồ ngọt.

Test lạnh nhạy cảm nhẹ ở răng 16 nhưng đau biến mất NGAY LẬP TỨC khi bỏ kích thích nhiệt.

Đặc điểm cơn đau này hướng đến chẩn đoán phân biệt nào sau đây?
A. Viêm tủy không hồi phục (Irreversible pulpitis)
B. Hoại tử tủy (Pulp necrosis)
C. Viêm tủy hồi phục (Reversible pulpitis)
D. Áp xe nha chu cấp tính

C. Viêm tủy hồi phục (Reversible pulpitis)

👉 Giải thích:

Trong chẩn đoán phân biệt đau răng nguồn gốc tủy: "Viêm tủy hồi phục" có đặc trưng là đau/ê buốt chỉ xuất hiện khi có kích thích (ngọt, lạnh) và cơn đau biến mất NHANH CHÓNG/NGAY LẬP TỨC sau khi loại bỏ kích thích. (Viêm tủy không hồi phục thì đau tự phát, kéo dài dai dẳng).

16
New cards

Câu 16. Kỹ thuật Test gõ răng (Percussion test) được thực hiện bằng cách dùng dụng cụ nào và đánh giá phản ứng gì của bệnh nhân?
A. Dùng đầu dò điện chạm vào mặt nhai để tìm ngưỡng cảm giác tủy
B. Dùng tay cầm gương gõ nhẹ theo trục răng để đánh giá tình trạng đau vùng quanh chóp/nha chu
C. Yêu cầu bệnh nhân cắn chặt cuộn bông để xem có đau khớp thái dương hàm không
D. Thổi hơi lạnh liên tục vào cổ răng để xem có tụt nướu không

B. Dùng tay cầm gương gõ nhẹ theo trục răng để đánh giá tình trạng đau vùng quanh chóp/nha chu

👉 Giải thích:

Kỹ thuật Test gõ răng:

Dùng cán gương (tay cầm) gõ nhẹ theo trục dọc hoặc ngang của thân răng.

Mục đích để phát hiện tình trạng viêm nhiễm ở dây chằng nha chu vùng quanh chóp (đau khi gõ dọc).

17
New cards

Câu 17. Trong các phác đồ xử trí cấp tính cho Đau răng cấp (chưa có viêm nhiễm sưng tấy), phối hợp thuốc giảm đau nào sau đây là lựa chọn số 1 thường được khuyến cáo?
A. Ibuprofen 400-600mg + Paracetamol 500-1000mg
B. Amoxicillin 500mg + Metronidazole 250mg
C. Tramadol 100mg tiêm tĩnh mạch
D. Corticosteroid liều cao đường uống

A. Ibuprofen 400-600mg + Paracetamol 500-1000mg

👉 Giải thích:

Phác đồ giảm đau ngay lập tức (Lựa chọn 1) cho đau răng tủy cấp là phối hợp NSAID (Ibuprofen 400-600mg x 3 lần/ngày) kết hợp Paracetamol (500-1000mg x 4 lần/ngày).

Sự phối hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng giảm đau rất tốt cho cơn đau nha khoa.

18
New cards

Câu 18. Tình huống:

Bệnh nhân bị tai nạn giao thông dẫn đến "Bật khỏi ổ răng hoàn toàn" (Avulsion) một răng cửa hàm trên.

"Thời gian vàng" để cấy lại răng vĩnh viễn vào ổ cắm có tỷ lệ thành công cao nhất là trong vòng bao nhiêu phút?
A. Dưới 30 phút
B. Dưới 60 phút
C. Dưới 120 phút
D. Dưới 24 giờ

B. Dưới 60 phút

👉 Giải thích:

Theo hướng dẫn xử trí chấn thương răng bật ra ngoài (Avulsion):

Thời gian vàng để bảo tồn các tế bào dây chằng nha chu trên chân răng là < 60 phút.

Sau thời gian này, tỷ lệ dính khớp và tiêu ngót chân răng tăng rất cao.

19
New cards

Câu 19. Trong trường hợp răng bị bật ra ngoài (Avulsion), dung dịch/môi trường nào sau đây được KHUYẾN CÁO sử dụng để ngâm bảo quản răng trong lúc di chuyển đến nha khoa? (Chọn nhiều đáp án)
A. Nước lọc (nước máy)
B. Nước muối sinh lý
C. Sữa tươi
D. Ngậm trong miệng (dưới lưỡi của bệnh nhân)
E. Dung dịch oxy già (H2O2)

B, C, D. Nước muối sinh lý, Sữa tươi, Ngậm trong miệng (dưới lưỡi)

👉 Giải thích:

Môi trường bảo quản phải có áp suất thẩm thấu đẳng trương để giữ sống tế bào dây chằng nha chu.

Nước muối sinh lý, sữa tươi lạnh, hoặc ngậm dưới lưỡi (nước bọt) là tốt nhất.

Tuyệt đối KHÔNG ngâm vào nước máy (nhược trương làm vỡ tế bào) hay hóa chất (oxy già diệt tế bào).

20
New cards

Câu 20. Khi phân loại mức độ cấp cứu nha khoa, tình trạng "Nhiễm trùng lan tràn vùng mặt cổ kèm sưng cổ, khó thở, sốt cao >38.5°C" được xếp vào Cấp cứu mức độ mấy?
A. Cấp cứu mức độ 1 (Nguy hiểm tính mạng)
B. Cấp cứu mức độ 2 (Cấp tính nặng)
C. Cấp cứu mức độ 3 (Cần xử lý sớm)
D. Không phải tình trạng cấp cứu, có thể hẹn khám vào ngày hôm sau

A. Cấp cứu mức độ 1 (Nguy hiểm tính mạng)

👉 Giải thích:

Sưng viêm vùng cổ (Viêm mô tế bào vùng hàm mặt - Ludwig's Angina) gây chèn ép đường thở ("Khó thở do sưng cổ") là tình huống đe dọa sinh mạng trực tiếp, được phân loại Cấp cứu mức độ 1, yêu cầu can thiệp khẩn cấp (đảm bảo đường thở) và chuyển viện lập tức.

21
New cards

Câu 21. Quy trình xử trí khẩn cấp (Đánh giá sơ cấp) trong nha khoa tuân thủ theo nguyên tắc ABC Assessment. Chữ 'B' trong ABC đại diện cho yếu tố nào cần đánh giá?
A. Bleeding (Chảy máu)
B. Breathing (Hô hấp)
C. Blood pressure (Huyết áp)
D. Brain (Não bộ)

B. Breathing (Hô hấp)

👉 Giải thích: ABC Assessment bao gồm:

A - Airway (Đường thở: thông thoáng không?);

B - Breathing (Hô hấp: tần số, độ sâu, khó thở?);

C - Circulation (Tuần hoàn: mạch, huyết áp, xuất huyết?).

22
New cards

Câu 22. Tình huống:

Trong lúc đang nhổ răng, bệnh nhân đột ngột khó thở nặng, tụt huyết áp, ngứa toàn thân.

Bác sĩ chẩn đoán Sốc phản vệ (Phản ứng dị ứng độ 3).

Thuốc cấp cứu CƠ BẢN VÀ QUAN TRỌNG NHẤT bắt buộc phải tiêm bắp ngay lập tức cho bệnh nhân là gì?
A. Dexamethasone
B. Diazepam
C. Epinephrine (Adrenaline)
D. Ceftriaxone

C. Epinephrine (Adrenaline)

👉 Giải thích:

Epinephrine (Adrenaline) dạng dung dịch 1:1000 liều 0.3-0.5ml tiêm bắp là thuốc đầu tay, cứu mạng sống duy nhất có khả năng đảo ngược ngay lập tức các triệu chứng của sốc phản vệ (giãn phế quản, co mạch nâng huyết áp).

23
New cards

Câu 23. Trong dự phòng sâu răng chuyên nghiệp, Gel Fluoride 1.23% APF hoặc Varnish Fluoride (Duraphat) KHÔNG ĐƯỢC CHỈ ĐỊNH (hoặc ít cần thiết) cho nhóm đối tượng nào sau đây?
A. Bệnh nhân có nguy cơ sâu răng cao
B. Bệnh nhân sau điều trị tẩy trắng răng (chống ê buốt)
C. Bệnh nhân ung thư đang xạ trị vùng đầu cổ (gây khô miệng)
D. Bệnh nhân có nguy cơ sâu răng thấp, vệ sinh răng miệng xuất sắc, không có sâu răng 5 năm qua

D. Bệnh nhân có nguy cơ sâu răng thấp, vệ sinh răng miệng xuất sắc, không có sâu răng 5 năm qua

👉 Giải thích:

Fluoride nồng độ cao tại phòng khám (Gel, Varnish) được chỉ định chủ yếu cho nhóm "Nguy cơ sâu răng cao", bệnh nhân xạ trị, khô miệng.

Nhóm nguy cơ thấp chỉ cần duy trì chải răng với kem đánh răng Fluoride thông thường tại nhà là đủ.

24
New cards

Câu 24. Kỹ thuật "Trám bít hố rãnh" (Pit and fissure sealants) thường được ưu tiên chỉ định trên những răng nào và ở độ tuổi nào?
A. Răng cửa ở trẻ 3-4 tuổi
B. Răng cối lớn thứ nhất mới mọc (6-8 tuổi) và răng cối lớn thứ hai (11-13 tuổi)
C. Răng khôn ở người trưởng thành (18-25 tuổi)
D. Răng nanh đã bị mòn ngót ở người già

B. Răng cối lớn thứ nhất mới mọc (6-8 tuổi) và răng cối lớn thứ hai (11-13 tuổi)

👉 Giải thích:

Trám bít hố rãnh (Sealant) là biện pháp dự phòng sâu răng hiệu quả, được chỉ định chủ yếu trên các "Răng cối lớn mới mọc" (răng số 6 lúc 6 tuổi, răng số 7 lúc 12 tuổi) vì các răng này có hệ thống hố rãnh sâu, phức tạp, trẻ em chưa chải răng kỹ nên nguy cơ sâu răng mặt nhai rất cao.

25
New cards

Câu 25. Tình huống:

Bệnh nhân đến khám vì lý do "Sút miếng trám ở răng cửa hàm trên".

Răng không đau, không ê buốt, chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ. Đây được xem là tình huống xử lý ở mức độ nào?
A. Cấp cứu mức độ 1
B. Cấp cứu mức độ 2
C. Cấp cứu mức độ 3
D. Khám tập trung vào vấn đề (không phải cấp cứu đe dọa sinh mạng)

D. Khám tập trung vào vấn đề (không phải cấp cứu đe dọa sinh mạng)

👉 Giải thích:

Sút miếng trám không kèm đau nhức lộ tủy chỉ là một vấn đề nha khoa cần giải quyết phục hình (Thẩm mỹ/Chức năng), không đe dọa sinh mạng, không gây đau dữ dội nên không thuộc nhóm Cấp cứu.

Bác sĩ sẽ tiến hành "Thăm khám tập trung vào vấn đề" để đánh giá và trám lại.