1/195
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
innately
Bẩm sinh
curious
(adj) tò mò
gravitate towards
hướng về
stimuli
(n) kích thích
design
(v,n) thiết kế
intense visual
hình ảnh mạnh mẽ
understandable
(adj) dễ hiểu
well-received
(adj) được đón nhận nồng nhiệt
adolescent
(n) thanh niên
supervision
(n) sự giám sát
allocate
(v) phân bổ
demand
(n) yêu cầu
persistence
(n) sự kiên trì
patience
(n) sự kiên nhẫn
accomplishment
(n) thành tựu
appealing
(adj) hấp dẫn
engage in
tham gia vào
loop
(n) vòng lặp
restrict
(v) hạn chế
available
(adj) có sẵn
primarily
(adv) chủ yếu
constraint
(n) ràng buộc
instant
(adj) ngay lập tức
gratification
sự hài lòng
portable
(adj) cầm tay
exist
(v) hiện hữu
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
compelling
(adj) thuyết phục
absorb
(v) tiếp thu
optimal
(adj) tối ưu
retain
(v) giữ, nhớ
tongue
(n) ngôn ngữ
intellectual
(adj ) trí tuệ
elementary school
trg tiểu học
acquire
(v) đạt đc
superior
(adj) thành thạo
proficiency
(n) trình độ
proven
(adj) đc chứng minh
compromise with
thỏa hiệp với
potentially
(adv) tiềm năng
introverted
hướng nội
conflict
xung đột
detrimental
tiêu cực
internal unity
đoàn kết nội bộ
facade of reputation
vẻ ngoài danh tiếng
associated with
gắn liền với
symbolize
cho thấy
approval
sự công nhận
rely on
dựa vào
impose on
áp đặt lên
implement
(v) thực hiện
invest in
đầu tư vào
subsidy
(n) sự trợ cấp
enforce strict regulations
thực thi các quy định nghiêm ngặt
adopt
(v) nhận nuôi
áp dụng
campaign
(n) chiến dịch
taxes
thuế
impose higher taxes on petrol
áp đặt mức thuế cao lên xăng
ecological
(adj) sinh thái
discrimination
sự phân biệt đối xử
identical
tương tự
theme
chủ đề
domestic
(adj) nội địa, gia đình
criticise
(v) chỉ trích, phê bình
capture
chiếm lấy
scene
bối cảnh
accelerate
(v) làm nhanh lên, tăng tốc
melt
(v) tan
outweigh the drawbacks
những nhược điểm vượt trội hơn hẳn
revolve around
xoay quanh, tập trung vào
era
kỷ nguyên
fuel consumption and carbon emissions
lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí thải carbon
advanced technologies and specialized skills
công nghệ tiên tiến và kỹ năng chuyên môn
territorial disputes
tranh chấp lãnh thổ
resource shortages
thiếu hụt tài nguyên
take the lead
chiếm đa số
to get held up in heavy traffic
bị kẹt trong giao thông đông đúc
make it to
đạt đến
to be jam-packed
trong tình trạng kẹt cứng
private vehicles
phương tiện cá nhân
beat the traffic
đi sớm để tránh tắc đường
to be punctual for
đến đúng giờ
go extinct = die out = disappear
tuyệt chủng
animals at risk = animals on the edge of extinction = threatened species = endangered species
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
biodiversity = genetic diversity
đa dạng sinh học
reintroduction programs
chương trình tái hòa nhập
predator
kẻ săn mồi
prey
con mồi
animal welfare
phúc lợi động vật
well - being
sức khỏe c
caregiver
người chăm sóc động vật
confined condition
điều kiện bị giới hạn
depression
trầm cảm
aggressiveness
sự hung hăng
natural instinct = innate
bẩm sinh / bản năng tự nhiên
poaching
săn bắn trái phép
diseases = health problems = illness
bệnh tật
health care professionals
chuyên gia chăm sóc sức khỏe
healthcare provision
cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
budget
ngân sách