1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
倒车
dào chē - lùi xe
倒下
dǎo xià - ngã xuống, đổ xuống
倒酒
dào jiǔ - rót rượu
倒
dào / dǎo - rót, đổ / ngã, đổ
适量
shìliàng - lượng vừa phải
慢慢
mànmàn - từ từ, chậm chậm
担心
dānxīn - lo lắng
没错
méicuò - đúng rồi, không sai
礼貌
lǐmào - lịch sự, lễ phép
拒绝
jùjué - từ chối
渴
kě - khát
帮
bāng - giúp
杯
bēi - cốc, ly; lượng từ của đồ uống
口渴
kǒukě - khát nước
渴望
kěwàng - khao khát, mong mỏi
帮忙
bāngmáng - giúp đỡ
清凉
qīngliáng - mát mẻ, mát lạnh
困
kùn - buồn ngủ
继续
jìxù - tiếp tục
困难
kùnnan - khó khăn
总
zǒng - luôn luôn; tổng; giám đốc (tiền tố)
需要
xūyào - cần, cần phải; nhu cầu