Học: HSK3-Bài 21.2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:15 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

倒车

dào chē - lùi xe

2
New cards

倒下

dǎo xià - ngã xuống, đổ xuống

3
New cards

倒酒

dào jiǔ - rót rượu

4
New cards

dào / dǎo - rót, đổ / ngã, đổ

5
New cards

适量

shìliàng - lượng vừa phải

6
New cards

慢慢

mànmàn - từ từ, chậm chậm

7
New cards

担心

dānxīn - lo lắng

8
New cards

没错

méicuò - đúng rồi, không sai

9
New cards

礼貌

lǐmào - lịch sự, lễ phép

10
New cards

拒绝

jùjué - từ chối

11
New cards

kě - khát

12
New cards

bāng - giúp

13
New cards

bēi - cốc, ly; lượng từ của đồ uống

14
New cards

口渴

kǒukě - khát nước

15
New cards

渴望

kěwàng - khao khát, mong mỏi

16
New cards

帮忙

bāngmáng - giúp đỡ

17
New cards

清凉

qīngliáng - mát mẻ, mát lạnh

18
New cards

kùn - buồn ngủ

19
New cards

继续

jìxù - tiếp tục

20
New cards

困难

kùnnan - khó khăn

21
New cards

zǒng - luôn luôn; tổng; giám đốc (tiền tố)

22
New cards

需要

xūyào - cần, cần phải; nhu cầu