structure #1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:41 PM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

a wide range of = a wide variety of

dùng để nhấn mạnh sự phong phú

2
New cards

be to blame for + N/Ving

chịu trách nhiệm về lỗi gì

3
New cards

barely/hardly/scarcely + had + S + V3 + when/before + S + V2

vừa mới…thì…

4
New cards

although/though + S + be adj = Adj + as + S + be

Mặc dù…nhưng

5
New cards

insist + Ving/N

khăng khăng làm việc gì

6
New cards

insist that + S + (should) + V

quá quyết, nhấn mạnh ai làm gì đó

7
New cards

apologize for + Ving

xin lỗi vì…

8
New cards

not only + trợ dt + S + V…, but + (S) + also…

không những…mà còn

9
New cards

suggest + V-ing

gợi ý một hành động

10
New cards

suggest + that + S + (should) + V

gợi ý ai đó làm gì

11
New cards

suggest + Noun

gợi ý một ý tưởng, người hoặc đồ vật

12
New cards

regret + to Vinf

miêu tả S tiếc nuối về một điều gì đó chưa xảy ra ( thường sử dụng trong thông báo )

13
New cards

regret + (not) + Ving

thể hiện một người hối hận vì đã ( hoặc đã chưa ) làm gì trong quá khứ

14
New cards