1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scatter
rải, rải rác, tung
sketch
phác thảo
excavate
khai quật, đào bới
bundle=tie
gói, bó
herd
chăn dắt, dồn lại thành đàn
embed(tech)
nhúng, tích hợp sẵn
indicate
chỉ ra, cho biết, biểu thị
exemplify
làm ví dụ cho
lessen
giảm bớt
pinpoint
xác định chính xác
conduct
thực hiện, tiến hành
strip (+sth from sth)
lột bỏ/ tháo rời (gì đó khỏi gì đó)