1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
과목
Môn học
학점
tín chỉ
휴강
nghỉ học
종강
bế giảng
중간고사
thi giữa kì
보고서를 제출하다
nộp báo cáo
기말고사
thi cuối kì
조교
trợ giảng
수강하다
nghe giảng
수강 신청하다
đăng kí học
강의를 듣다
nghe giảng
청강하다
thính giảng, nghe giảng
등록금
tiền đăng kí học
신학기
học kì mới
새내기
신입생
học sinh mới
재학생
học sinh đang theo học
졸업생
sinh viên đã tốt nghiệp
입학하다
nhập học
등록하다
đăng kí
장학금을 받다
nhận học bổng
입학식
lễ nhập học
오리엔테이션
buổi giới thiệu định hướng
체육대회
đại hội thể thao
발표회
buổi thuyết trình
사은회
lễ cảm ơn thầy cô
신입생 환영회
lễ chào tân sinh viên
졸업생 환송회
lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
개강식
lễ khai giảng
가입하다
tham gia
연구실
phòng nghiên cứu
성적
kết quả
화합하다
hoà hợp
인사를 나누다
chào hỏi/chia sẻ
자리
buổi, dịp
교류
giao lưu trao đổi
정부
thông tin
정부를 얻다
nhận thông tin
참석하다
tham dự
학기말
cuối kì
혜택
ưu đãi
학과장
trưởng khoa
전공
chuyên ngành
자료실
phòng tài liệu
개교기념일
ngày kỉ niệm thành lập
촬영
ghi hình quay phim
시사회
buổi ra mắt phim
행사
sự kiện
신청서
đơn đăng kí
신청사
người đăng kí
지급
cung cấp
장학생
học sinh nhận học bổng
언어 교환
trao đổi ngôn ngữ
가능하다
khả năng
희망
hy vọng
신청 결과
kết quả đăng kí
참여하다
tham gia
마감일
hạn cuối
봉사
tình nguyện
회원
thành viên
토론하다
thảo luận
작품
tác phẩm
시인
nhà thơ
시나
bài thơ
학생증
thẻ học sinh
제시
xuất trình
휴관
nghỉ, đóng cửa
심리학
tâm lí học
학기초
đầu học kì
출장
chuyến công tác
용서하다
tha thứ
예정
dự kiến
교내
trong trường
합장
hợp xướng
악기
nhạc cụ
출연
tham gia biểu diễn
바라다
mong muốn
중순
giữa tháng
성적 우주자
học sinh có thành tích ưu tú
모집하다
thu thập
제시하다
đề nghị