1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Make a decision
đưa ra quyết định
Make a choice
đưa ra lựa chọn
Make an effort
nỗ lực
Make an attempt
cố gắng, thử làm
Make a mistake
mắc lỗi
Make progress
tiến bộ
Make a difference
tạo ra sự khác biệt
Make a contribution
đóng góp
Make an improvement
tạo ra sự cải thiện
Make an impact on
tạo ảnh hưởng đến
Make a profit
tạo ra lợi nhuận
Make a living
kiếm sống
Make a prediction
đưa ra dự đoán
Make an assumption
đưa ra giả định
Make a comparison
đưa ra sự so sánh
Make a recommendation
đưa ra đề xuất
Make a claim
đưa ra tuyên bố
Make a complaint
khiếu nại
Make a commitment
đưa ra cam kết
Make arrangements
sắp xếp, chuẩn bị
Make changes
thực hiện thay đổi
Make use of
tận dụng
Make room for
tạo chỗ cho
Make sense
có ý nghĩa, hợp lý
Make a point
nêu quan điểm