29/06/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 9:30 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

pinpoint

định vị chính xác

2
New cards

predate

trước

3
New cards

transmission

lan truyền

4
New cards

fragment

một phần ko hoàn chỉnh/tách biệt

5
New cards

engraved on

được chạm/khắc trên

6
New cards

epic

liên quan đến goặc có đặc điểm của 1 sử thi

7
New cards

narrative

chuyện kể, tự sự

8
New cards

mythology

thần thoại

9
New cards

recount

bản kể

10
New cards

warrior

lính, chiến binh

11
New cards

elite

ưu tú

12
New cards

satire

châm biếm

13
New cards

racism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

14
New cards

entrepreneur

doanh nhân

15
New cards

recruitment

tuyển dụng

16
New cards

retention

giữ, duy trì

17
New cards

exemplify

minh họa, làm gương

18
New cards

indulge

thỏa thích, tận hưởng

19
New cards

morale

đạo đức

20
New cards

partially

1 phần

21
New cards

strive

nỗ lực, cố gắng

22
New cards

liberal

tự do

23
New cards

drop off

thả/đưa ai đó xuống xe
ngủ gật
suy giảm

24
New cards

equilibrium

trạng thái cân bằng

25
New cards

disposal

vứt bỏ

26
New cards

altruistic

vị tha

27
New cards

dwindling

giảm dần

28
New cards

arena

sân khấu

29
New cards

evolution

sự tiến hóa

30
New cards

revolution

cuộc cách mạng

31
New cards

pull out

kéo ra, nhổ ra, rời đi
rút lui

32
New cards

decay

mục nát, sâu răng

33
New cards

plug into

nắm bắt, tham gia sâu vào 1 lĩnh vực, mạng lưới thông tin nào đó

34
New cards

persist

kiên trì, khăng khăng

35
New cards

withdrawal

sự rút khỏi

36
New cards

rarest

hiếm
chín tái

37
New cards

medieval

thời trung cổ

38
New cards

cathedral

nhà thờ lớn

39
New cards

devotion

= dedicate = sự tận tâm, tận tụy

40
New cards

fiercely

dữ dội, mãnh liệt

41
New cards

ornament

đồ trang trí

42
New cards

grandeur

sự vĩ đại

43
New cards

defence

sự phòng thủ

44
New cards

symmetrical

đối xứng, cân đối

45
New cards

troublesome

gây phiền

46
New cards

ornate

lộng lẫy

47
New cards

heap

đống, nhiều

48
New cards

escape

trốn thoát, tránh được
bỏ sót

49
New cards

flurry

sự bối rối, sự náo loạn

50
New cards

royalist

người bảo vệ hoàng đế/hậu

51
New cards

lord

chúa tể, quý tộc

52
New cards

merit

giá trị

53
New cards

settle

giải quyết vấn đề

ổn định cuộc sống

định cư

thanh toán

54
New cards

chord

hợp âm

55
New cards

prefabricated

làm sẵn

56
New cards

absence

sự vắng mặt

57
New cards

embrace

ôm chặt

58
New cards

suspicion

sự nghi ngờ
1 thoáng, 1 chút

59
New cards

patron

người bảo trợ
khách hàng quen