1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stroll (v)
đi dạo
stroller (n)
xe đẩy
handle (v,n)
xử lý, tay cầm
drum (n)
trống, thùng hình ống
row a boat
chèo thuyền
potted plant
cây trồng trong chậu
yatch (n)
du thuyền
dock at
đậu tại
mop (v)
lau chùi
counter (n)
quầy hàng, quầy thu tiền
ditch (n)
rãnh mương
at the rear of
phía sau
ascend><descend (v)
đi lên><đi xuống
jewlry (n)
trang sức
ladder (n)
cái thang
frame (n,v)
cái khung, bố trí
illuminate (v)
chiếu sáng
lobby (n)
sảnh chờ
shoelace (n)
dây giày
cabinet, file cabinet (n)
tủ, tủ đựng tài liệu
identical (a)
giống
lamppost (n)
cột đèn
wire (n)
thép
semi-circle (n)
hình bán nguyệt
title (v,n)
lát gạch, tiêu đề
knapsack (n)
ba lô
browse (v)
tải, đi lướt qua
pipe (n)
ống
binder (n)
tấm bìa
bulletin (n)
bảng tin
nightstand (n)
bàn đầu giường