1/322
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enhance
(v) /ɪnˈhæns/ nâng cao, cải thiện = improve, boost
enhance performance
nâng cao hiệu suất
enhance one's reputation
nâng cao danh tiếng
athlete
(n) /ˈæθliːt/ vận động viên
professional athlete
vận động viên chuyên nghiệp
Olympic athlete
vận động viên Olympic
athletic
(adj) /æθˈletɪk/ khỏe mạnh, năng động
athletic ability
khả năng vận động
athletic build
vóc dáng khỏe mạnh
athletics
(n) /æθˈletɪks/ điền kinh, thể thao
track athletics
môn điền kinh chạy
college athletics
thể thao đại học
reject
(v) /rɪˈdʒekt/ từ chối = decline, turn down
reject an offer
từ chối đề nghị
reject a proposal
từ chối đề xuất
admirable
(adj) /ˈædmərəbl/ đáng ngưỡng mộ = praiseworthy, commendable
admirable quality
phẩm chất đáng ngưỡng mộ
admirable effort
nỗ lực đáng khen
legend
(n) /ˈledʒənd/ huyền thoại = icon
football legend
huyền thoại bóng đá
living legend
huyền thoại sống
courage
(n) /ˈkʌrɪdʒ/ lòng can đảm
show one's courage
thể hiện lòng can đảm
moral courage
dũng khí đạo đức
courageous
(adj) /kəˈreɪdʒəs/ dũng cảm = brave, bold
courageous decision
quyết định dũng cảm
courageous act
hành động can đảm
determine
(v) /dɪˈtɜːrmɪn/ quyết định, xác định = decide, establish
determine the cause
xác định nguyên nhân
determine the outcome
quyết định kết quả
determined
(adj) /dɪˈtɜːrmɪnd/ kiên quyết, quyết tâm = resolute, persistent
determined person
người kiên định
remain/stay determined
giữ quyết tâm
determination
(n) /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ sự quyết tâm = resolve, persistence
strong determination
quyết tâm mạnh mẽ
show determination
thể hiện sự quyết tâm
discrimination
(n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ sự phân biệt đối xử = prejudice, bias
racial discrimination
phân biệt chủng tộc
gender discrimination
phân biệt giới tính
emulation
(n) /ˌemjuˈleɪʃn/ sự cạnh tranh, thi đua = rivalry, competition
spirit of emulation
tinh thần thi đua
healthy emulation
cạnh tranh lành mạnh
inspiration
(n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/ nguồn cảm hứng = motivation, encouragement
source of inspiration
nguồn cảm hứng
draw inspiration from
lấy cảm hứng từ
annoyance
(n) /əˈnɔɪəns/ sự khó chịu = irritation, nuisance
cause annoyance
gây khó chịu
minor annoyance
sự phiền toái nhỏ
stereotype
(n) /ˈsteriətaɪp/ khuôn mẫu, định kiến = cliché
gender stereotype
khuôn mẫu giới tính
cultural stereotype
định kiến văn hóa
limitation
(n) /ˌlɪmɪˈteɪʃn/ sự hạn chế = restriction, constraint
serious limitation
hạn chế nghiêm trọng
overcome limitation
vượt qua giới hạn
weakness
(n) /ˈwiːknəs/ điểm yếu = flaw, shortcoming
show weakness
bộc lộ điểm yếu
physical weakness
sự yếu ớt thể chất
demonstration
(n) /ˌdemənˈstreɪʃn/ 1. cuộc biểu tình = protest 2. sự chứng minh = display
public demonstration
biểu tình công khai
practical demonstration
minh họa thực tế
session
(n) /ˈseʃn/ buổi họp, buổi học
training session
buổi huấn luyện
study session
buổi học
discipline
(n) /ˈdɪsəplɪn/ kỷ luật
maintain discipline
duy trì kỷ luật
strict discipline
kỷ luật nghiêm khắc
represent
(v) /ˌreprɪˈzent/ đại diện = stand for, symbolize
represent a country
đại diện quốc gia
represent an idea
tượng trưng cho một ý tưởng
hospitality
(n) /ˌhɑːspɪˈtæləti/ lòng hiếu khách = friendliness, generosity
show hospitality
thể hiện lòng hiếu khách
warm hospitality
sự hiếu khách nồng hậu
match-fixing
(n) /ˈmætʃ ˌfɪksɪŋ/ dàn xếp tỉ số = game rigging, corruption in sport
match-fixing scandal
bê bối dàn xếp tỉ số
be accused of match-fixing
bị buộc tội dàn xếp tỉ số
corruption
(n) /kəˈrʌpʃn/ sự tham nhũng
fight corruption
chống tham nhũng
corruption allegation
cáo buộc tham nhũng
match-fixing corruption
tham nhũng trong việc sửa tỷ số đấu
rival
(n) /ˈraɪvl/ đối thủ
business rival
đối thủ kinh doanh
fierce rival
đối thủ đáng gờm
lift
(v) /lɪft/ 1. nâng lên = raise, elevate 2. xóa bỏ, dỡ bỏ
lift weights
nâng tạ
lift one's mood/spirit
nâng tinh thần
lift a ban
dỡ bỏ lệnh cấm
gameplay
(n) /ˈɡeɪmpleɪ/ lối chơi, cách chơi
exciting gameplay
lối chơi hấp dẫn
improve gameplay
cải thiện cách chơi
wearable
(adj) /ˈwerəbl/ có thể mặc được
wearable device
thiết bị đeo được
wearable technology
công nghệ có thể đeo
sensor
(n) /ˈsensər/ cảm biến
motion sensor
cảm biến chuyển động
temperature sensor
cảm biến nhiệt độ
revolutionize
(v) /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ cách mạng hóa, thay đổi triệt để = transform, radically change
revolutionize industry
cách mạng hóa ngành công nghiệp
revolutionize education
cách mạng hóa giáo dục
officiate
(v) /əˈfɪʃieɪt/ làm nhiệm vụ (trọng tài, điều hành)
officiate a match
làm trọng tài trận đấu