1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
air pollution
/ə/ n reduce ___ ô nhiễm không khí
amenities
/ə/ n public ___ tiện nghi; tiện ích
atmosphere
/æ/ n friendly ___ bầu không khí
attractive
/ə/ adj highly ___ hấp dẫn
bustling
/ʌ/ adj ___ city nhộn nhịp
get stuck
/ʌ/ phr.v ___ in traffic bị kẹt
city life
/iː/ n enjoy ___ cuộc sống thành thị
coastal city
/əʊ/ n beautiful ___ thành phố ven biển
commuter
/juː/ n daily ___ người đi làm hằng ngày
concrete jungle
/ʌ/ n live in a ___ rừng bê tông
congested
/ə/ adj heavily ___ tắc nghẽn
construction site
/aɪ/ n visit a ___ công trường xây dựng
convenient
/iː/ adj very ___ thuận tiện
countryside
/aɪ/ n peaceful ___ vùng nông thôn
downtown
/aʊ/ adv live ___ ở trung tâm thành phố
dusty
/ʌ/ adj ___ road bụi bặm
eco-friendly
/iː/ adj ___ products thân thiện với môi trường
entertainment centre
/e/ n visit an ___ trung tâm giải trí
green space
/iː/ n protect ___ không gian xanh
high crime rate
/aɪ/ n have a ___ tỷ lệ tội phạm cao