Unit 3: Music

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:39 PM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards
Popular (adj)
Nổi tiếng, phổ biến
2
New cards
Talented (adj)
Tài năng, có năng khiếu
3
New cards
Idol (n)
Thần tượng
4
New cards
Artist (n)
Nghệ sĩ
5
New cards
Instrument (n)
Nhạc cụ, dụng cụ
6
New cards
Award (n, v)
Giải thưởng / Trao thưởng
7
New cards
Trumpet (n, v)
Kèn trompet / Thổi kèn trompet
8
New cards
Teenager (n)
Thanh thiếu niên
9
New cards
Upload (v)
Đăng tải
10
New cards
View (n, v)
Tầm nhìn, quan điểm / Nhìn, xem
11
New cards
Viewer (n)
Người xem (qua truyền hình, màn ảnh)
12
New cards
Perform (v)
Biểu diễn, thực hiện
13
New cards
Performance (n)
Màn biểu diễn, sự thể hiện
14
New cards
Performer (n)
Người biểu diễn
15
New cards
Judge (n, v)
Ban giám khảo, giám khảo / Xem xét, đánh giá, xét xử
16
New cards
Judgement (n)
Sự đánh giá, sự xem xét
17
New cards
Audience (n)
Khán giả (xem trực tiếp kịch, nhạc, diễn thuyết)
18
New cards
Spectator (n)
Khán giả (xem thể thao)
19
New cards
Onlooker (n)
Người đứng ngoài xem (vụ việc)
20
New cards
Recording (n)
Bản ghi âm
21
New cards
Result (n)
Kết quả
22
New cards
Compete (v)
Cạnh tranh, thi đấu
23
New cards
Competition (n)
Cuộc thi, sự cạnh tranh
24
New cards
Competitor (n)
Đối thủ cạnh tranh, người dự thi
25
New cards
Competitive (adj)
Mang tính cạnh tranh
26
New cards
Music (n)
Âm nhạc
27
New cards
Musical (adj)
Thuộc âm nhạc, du dương
28
New cards
Musician (n)
Nhạc sĩ, nhạc công
29
New cards
Musicality (n)
Năng khiếu âm nhạc
30
New cards
Charity (n)
Hội từ thiện, lòng nhân đức
31
New cards
TV series / Series (n)
Loạt phim truyền hình / Phim dài tập
32
New cards
Reality (n)
Thực tế
33
New cards
Participate (v)
Tham gia, tham dự
34
New cards
Participation (n)
Sự tham gia
35
New cards
Participant (n)
Người tham gia
36
New cards
Ordinary (adj)
Bình thường
37
New cards
Semi-final (n)
Vòng bán kết
38
New cards
Onwards (adv)
Trở đi (từ... trở đi)
39
New cards
Eliminate (v)
Loại bỏ, loại trừ
40
New cards
Argument (n)
Sự tranh cãi, lời tranh luận
41
New cards
Stage (n)
Sân khấu
42
New cards
Preferred (adj)
Được ưa thích, ưu tiên
43
New cards
Runner-up (n)
Á quân, người/đội về nhì
44
New cards
Cash (n)
Tiền mặt
45
New cards
Famous (adj)
Nổi tiếng
46
New cards
Fan (n)
Người hâm mộ
47
New cards
Single (n)
Đĩa đơn
48
New cards
Opinion (n)
Quan điểm, ý kiến
49
New cards
Vote (v, n)
Bỏ phiếu, bầu chọn / Lá phiếu
50
New cards
Comment (n, v)
Lời bình luận / Bình luận
51
New cards
Career (n)
Sự nghiệp
52
New cards
Ticket (n)
53
New cards
Hit (n)
Bài hát/tác phẩm ăn khách (làm nên tên tuổi)
54
New cards
Stadium (n)
Sân vận động
55
New cards
Firework (n)
Pháo hoa
56
New cards
Ancient (adj)
Cổ xưa, cổ đại
57
New cards
Combine (v)
Kết hợp
58
New cards
Praise (v, n)
Tán dương, khen ngợi / Lời khen
59
New cards

Spread (n/v)

1(n). Sự lây lan

2(v). Lan ra, khuếch tán

60
New cards
National hero (n)
Anh hùng dân tộc
61
New cards
Worship (n, v)
Sự thờ phụng, tôn sùng / Thờ cúng
62
New cards
Chant (v) / Chanting (n)
Hát tụng, xướng / Việc xướng tụng, hát thánh ca
63
New cards
Psychic (n, adj)
Ông đồng, bà đồng / Thuộc tâm linh
64
New cards
Moon-shaped lute (n)
Đàn nguyệt
65
New cards
Bamboo clapper (n)
Phách (nhạc cụ bằng tre/trúc)
66
New cards
Drum (n)
Cái trống
67
New cards
Gong (n)
Cái cồng, chiêng
68
New cards
Costume (n)
Trang phục
69
New cards
Culture (n)
Văn hóa
70
New cards
Cultural (adj)
Thuộc về văn hóa
71
New cards
Be popular with

được phổ biến, ưa thích bởi

72
New cards
Learn to do sth
Học làm gì
73
New cards
Be famous for
Nổi tiếng vì cái gì
74
New cards
Be good at sth / doing sth
Giỏi về cái gì / làm gì
75
New cards
Be good for sth / sb
Tốt cho cái gì / cho ai
76
New cards
Have natural ability to do sth
Có tài năng thiên bẩm làm gì
77
New cards
In order to / So as to + do sth
Để làm gì
78
New cards
Decide on sth
Quyết định về cái gì
79
New cards
Invite sb to do sth
Mời ai làm gì
80
New cards

Expect (sb) to do sth

Mong chờ (ai) làm gì

81
New cards
Plan to do sth
Lên kế hoạch làm gì
82
New cards
Want (sb) to do sth
Muốn (ai) làm gì
83
New cards
Promise to do sth
Hứa làm gì
84
New cards
Agree to do sth
Đồng ý làm gì
85
New cards
Hope to do sth
Hi vọng làm gì
86
New cards
Hesitate to do sth
Do dự, lưỡng lự làm gì
87
New cards
Ask sb to do sth
Yêu cầu/bảo ai làm gì
88
New cards
Make sb do sth
Bắt buộc/khiến ai làm gì
89
New cards
Let sb do sth = Allow / Permit sb to do sth
Cho phép ai làm gì
90
New cards
Hear / See / Notice sb do sth
Nghe/nhìn/nhận ra ai đó đã làm gì (chứng kiến toàn bộ)
91
New cards
Hear / See / Notice sb doing sth
Nghe/nhìn/nhận ra ai đó đang làm gì (chứng kiến một phần)
92
New cards
Delay doing sth
Trì hoãn làm gì
93
New cards
Identify with sb
Đồng cảm, ủng hộ ai
94
New cards
In search of
Đang tìm kiếm..
95
New cards
Vote for
Bầu chọn cho ai/cái gì
96
New cards
Play an important role / part in sth
Đóng vai trò quan trọng trong cái gì
97
New cards
Dress up
Ăn mặc đẹp, diện đồ
98
New cards
Give one’s scores
Cho điểm
99
New cards
Come up with
Nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng)
100
New cards
Have a chance to do sth
Có cơ hội làm gì