day 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:46 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

navigate

/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

v. Điều hướng, tìm đường

**Example:**

We used a map to navigate the city.

(Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường trong thành phố.)

**Collocations:**

• navigate through a city (tìm đường trong thành phố)

• navigate safely (điều hướng an toàn)

**Word Family:**

• navigation (n): sự điều hướng

• navigator (n): người điều hướng

💡 Note:

Hay dùng với GPS hoặc bản đồ.

2
New cards

commute

/kəˈmjuːt/

v. Đi lại hằng ngày (đi học, đi làm)

**Example:**

She commutes to work by train.

(Cô ấy đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày.)

**Collocations:**

• commute by bus (đi làm bằng xe buýt)

• daily commute (việc đi lại hằng ngày)

**Word Family:**

• commuter (n): người đi làm/đi học hằng ngày

• commuting (n): việc đi lại hằng ngày

💡 Note:

Khác với travel vì commute là đi thường xuyên.

3
New cards

cancel

/ˈkæn.səl/

v. Hủy bỏ

**Example:**

The airline cancelled the flight.

(Hãng hàng không đã hủy chuyến bay.)

**Collocations:**

• cancel a flight (hủy chuyến bay)

• cancel a booking (hủy đặt chỗ)

**Word Family:**

• cancellation (n): sự hủy bỏ

• cancelled (adj): bị hủy

💡 Note:

Khác với **postpone** (hoãn).

4
New cards

delay

/dɪˈleɪ/

n. Sự chậm trễ

**Example:**

There was a long delay because of bad weather.

(Có sự chậm trễ kéo dài vì thời tiết xấu.)

**Collocations:**

• flight delay (sự chậm chuyến bay)

• without delay (không chậm trễ)

**Word Family:**

• delay (v): trì hoãn

• delayed (adj): bị trễ

💡 Note:

Dùng như danh từ hoặc động từ.

5
New cards

terminal

/ˈtɜː.mɪ.nəl/

n. Nhà ga, nhà chờ

**Example:**

Our bus leaves from Terminal 2.

(Xe buýt của chúng tôi khởi hành từ Nhà ga số 2.)

**Collocations:**

• airport terminal (nhà ga sân bay)

• bus terminal (bến xe)

**Word Family:**

• terminal (adj): cuối cùng

💡 Note:

Terminal khác với platform.

6
New cards

queue

/kjuː/

n., v. Hàng đợi; xếp hàng

**Example:**

We waited in a long queue for tickets.

(Chúng tôi xếp hàng dài để mua vé.)

**Collocations:**

• stand in a queue (xếp hàng)

• queue up (xếp hàng)

**Word Family:**

• queue (v): xếp hàng

💡 Note:

Tiếng Anh Anh dùng queue nhiều hơn line.

7
New cards

brochure

/ˈbrəʊ.ʃər/

n. Tờ gấp quảng cáo

**Example:**

The hotel gave us a travel brochure.

(Khách sạn đưa cho chúng tôi một tờ gấp du lịch.)

**Collocations:**

• travel brochure (tờ gấp du lịch)

• information brochure (tờ thông tin)

**Word Family:**

• brochure (n)

💡 Note:

Hay gặp ở khách sạn và trung tâm du lịch.

8
New cards

currency

/ˈkʌr.ən.si/

n. Tiền tệ

**Example:**

You should exchange your currency before traveling.

(Bạn nên đổi tiền trước khi đi du lịch.)

**Collocations:**

• foreign currency (ngoại tệ)

• exchange currency (đổi tiền)

**Word Family:**

• current (adj): hiện hành (không cùng nghĩa)

💡 Note:

Đừng nhầm currency với current.

9
New cards

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

v. Trao đổi, đổi

**Example:**

We exchanged dollars for euros.

(Chúng tôi đổi đô la sang euro.)

**Collocations:**

• exchange money (đổi tiền)

• exchange rate (tỷ giá hối đoái)

**Word Family:**

• exchange (n): sự trao đổi

• exchangeable (adj): có thể đổi

💡 Note:

**Exchange rate** là collocation rất quan trọng.

10
New cards

schedule

/ˈskedʒ.uːl/ (US), /ˈʃed.juːl/ (UK)

n., v. Lịch trình; lên lịch

**Example:**

The train is running on schedule.

(Chuyến tàu đang chạy đúng lịch trình.)

**Collocations:**

• flight schedule (lịch bay)

• on schedule (đúng lịch)

**Word Family:**

• schedule (v): lên lịch

• scheduled (adj): được lên lịch

💡 Note:

**On schedule** = đúng lịch; **behind schedule** = chậm tiến độ.