1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
navigate
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/
v. Điều hướng, tìm đường
**Example:**
We used a map to navigate the city.
(Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường trong thành phố.)
**Collocations:**
• navigate through a city (tìm đường trong thành phố)
• navigate safely (điều hướng an toàn)
**Word Family:**
• navigation (n): sự điều hướng
• navigator (n): người điều hướng
💡 Note:
Hay dùng với GPS hoặc bản đồ.
commute
/kəˈmjuːt/
v. Đi lại hằng ngày (đi học, đi làm)
**Example:**
She commutes to work by train.
(Cô ấy đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày.)
**Collocations:**
• commute by bus (đi làm bằng xe buýt)
• daily commute (việc đi lại hằng ngày)
**Word Family:**
• commuter (n): người đi làm/đi học hằng ngày
• commuting (n): việc đi lại hằng ngày
💡 Note:
Khác với travel vì commute là đi thường xuyên.
cancel
/ˈkæn.səl/
v. Hủy bỏ
**Example:**
The airline cancelled the flight.
(Hãng hàng không đã hủy chuyến bay.)
**Collocations:**
• cancel a flight (hủy chuyến bay)
• cancel a booking (hủy đặt chỗ)
**Word Family:**
• cancellation (n): sự hủy bỏ
• cancelled (adj): bị hủy
💡 Note:
Khác với **postpone** (hoãn).
delay
/dɪˈleɪ/
n. Sự chậm trễ
**Example:**
There was a long delay because of bad weather.
(Có sự chậm trễ kéo dài vì thời tiết xấu.)
**Collocations:**
• flight delay (sự chậm chuyến bay)
• without delay (không chậm trễ)
**Word Family:**
• delay (v): trì hoãn
• delayed (adj): bị trễ
💡 Note:
Dùng như danh từ hoặc động từ.
terminal
/ˈtɜː.mɪ.nəl/
n. Nhà ga, nhà chờ
**Example:**
Our bus leaves from Terminal 2.
(Xe buýt của chúng tôi khởi hành từ Nhà ga số 2.)
**Collocations:**
• airport terminal (nhà ga sân bay)
• bus terminal (bến xe)
**Word Family:**
• terminal (adj): cuối cùng
💡 Note:
Terminal khác với platform.
queue
/kjuː/
n., v. Hàng đợi; xếp hàng
**Example:**
We waited in a long queue for tickets.
(Chúng tôi xếp hàng dài để mua vé.)
**Collocations:**
• stand in a queue (xếp hàng)
• queue up (xếp hàng)
**Word Family:**
• queue (v): xếp hàng
💡 Note:
Tiếng Anh Anh dùng queue nhiều hơn line.
brochure
/ˈbrəʊ.ʃər/
n. Tờ gấp quảng cáo
**Example:**
The hotel gave us a travel brochure.
(Khách sạn đưa cho chúng tôi một tờ gấp du lịch.)
**Collocations:**
• travel brochure (tờ gấp du lịch)
• information brochure (tờ thông tin)
**Word Family:**
• brochure (n)
💡 Note:
Hay gặp ở khách sạn và trung tâm du lịch.
currency
/ˈkʌr.ən.si/
n. Tiền tệ
**Example:**
You should exchange your currency before traveling.
(Bạn nên đổi tiền trước khi đi du lịch.)
**Collocations:**
• foreign currency (ngoại tệ)
• exchange currency (đổi tiền)
**Word Family:**
• current (adj): hiện hành (không cùng nghĩa)
💡 Note:
Đừng nhầm currency với current.
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v. Trao đổi, đổi
**Example:**
We exchanged dollars for euros.
(Chúng tôi đổi đô la sang euro.)
**Collocations:**
• exchange money (đổi tiền)
• exchange rate (tỷ giá hối đoái)
**Word Family:**
• exchange (n): sự trao đổi
• exchangeable (adj): có thể đổi
💡 Note:
**Exchange rate** là collocation rất quan trọng.
schedule
/ˈskedʒ.uːl/ (US), /ˈʃed.juːl/ (UK)
n., v. Lịch trình; lên lịch
**Example:**
The train is running on schedule.
(Chuyến tàu đang chạy đúng lịch trình.)
**Collocations:**
• flight schedule (lịch bay)
• on schedule (đúng lịch)
**Word Family:**
• schedule (v): lên lịch
• scheduled (adj): được lên lịch
💡 Note:
**On schedule** = đúng lịch; **behind schedule** = chậm tiến độ.