HSK1.2+1.3(1)

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:49 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

14 Terms

1
New cards

谢谢

xièxie

cảm ơn

2
New cards

(phó từ phủ định)

không

3
New cards

不谢

bú xiè

không cần cảm ơn, không có gì

4
New cards

不客气

búkèqi

đừng khách sáo, không có gì

5
New cards

再见

zàijiàn

tạm biệt, hẹn gặp lại

6
New cards

拜拜

bàibài

bye bye

7
New cards

ài

(n,v)

yêu

8
New cards

爱人

àirén

(n)

vợ/chồng

9
New cards

jiào

(v)

gọi là, tên là

10
New cards

文字

wénzì

(n)

văn tự

11
New cards

名字

míngzì

(n)

tên

12
New cards

汉字

hànzì

(n)

hán tự, chữ hán

13
New cards

什么

shénme

(đại từ nghi vấn)

cái gì

14
New cards

李月

Lǐyuè

Lý Nguyệt