1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
谢谢
xièxie
cảm ơn
不
bù
(phó từ phủ định)
không
不谢
bú xiè
không cần cảm ơn, không có gì
不客气
búkèqi
đừng khách sáo, không có gì
再见
zàijiàn
tạm biệt, hẹn gặp lại
拜拜
bàibài
bye bye
爱
ài
(n,v)
yêu
爱人
àirén
(n)
vợ/chồng
叫
jiào
(v)
gọi là, tên là
文字
wénzì
(n)
văn tự
名字
míngzì
(n)
tên
汉字
hànzì
(n)
hán tự, chữ hán
什么
shénme
(đại từ nghi vấn)
cái gì
李月
Lǐyuè
Lý Nguyệt